1. BỆNH PARKINSON, RUN VÀ RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG HÌNH ẢNH MINH HỌA GIỚI THIỆU VỀ BỆNH RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG 1. Rối loạn vận động là gì? Rối loạn vận động (Movement Disorders) là nhóm bệnh lý thần kinh ảnh hưởng đến khả năng điều khiển và phối hợp vận động của cơ thể. Người bệnh có thể cử động quá quá mức, không kiểm soát (như run, múa giật…), hoặc quá chậm (như chậm chạp, đơ cứng). 2. Các bệnh rối loạn vận động thường gặp Bệnh Parkinson: Run tay, chậm chạp, cơ cứng, dáng đi bước nhỏ, mất biểu cảm nét mặt. Run vô căn (Essential tremor): Run khi hoạt động tay, ví dụ viết chữ, cầm chén, rót nước. Múa giật (Chorea), múa vờn (Athetosis): Cử động bất thường, không tự chủ ở tay, chân hoặc mặt. Loạn trương lực (Dystonia): Co cứng cơ bất thường gây vẹo cổ, xoắn tay chân, co rút khu trú hoặc toàn thân. Loạn trương lực khi viết (Writer's cramp): Co cứng tay khi viết hoặc thực hiện các động tác lặp lại. Rối loạn vận động chức năng: Cử động bất thường nhưng không do tổn thương thực thể. Tíc: là những cử động hoặc âm thanh đột ngột, lặp lại, không tự chủ, thường xảy ra một cách bất ngờ và thoáng qua, những có thể kéo dài. Giật cơ 3. Triệu chứng thường gặp Run tay chân khi nghỉ ngơi hoặc khi hoạt động Đơ cứng khớp, khó cử động, đi lại chậm chạp Tay chân bị xoắn vặn bất thường Gặp khó khăn trong sinh hoạt như cài nút áo, viết, ăn uống Gương mặt đơ, nói nhỏ, khó nuốt Mệt mỏi, mất ngủ, trầm cảm kèm theo 4. Nguyên nhân Do thoái hóa thần kinh (ví dụ: Parkinson, Huntington) Do di truyền Sau đột quỵ, chấn thương não Tác dụng phụ của thuốc Không rõ nguyên nhân (idiopathic) 5. Chẩn đoán – điều trị ✅ Chẩn đoán: Khám chuyên khoa thần kinh Đo điện cơ, điện não, hình ảnh học (MRI/CT não) Đánh giá vận động qua các bài kiểm tra chuyên biệt ✅ Điều trị: Thuốc điều chỉnh dẫn truyền thần kinh (dopamin, anticholinergic…) Tiêm Botulinum toxin Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng thần kinh Điều trị không xâm lấn: TMS / tDCS (kích thích từ xuyên sọ / dòng điện một chiều) Phẫu thuật kích thích não sâu (DBS) trong một số trường hợp nặng 6. Hỗ trợ lâu dài Theo dõi bệnh định kỳ Tập luyện phục hồi chức năng hàng ngày Tư vấn tâm lý, dinh dưỡng Hỗ trợ từ gia đình – cộng đồng BỆNH PARKINSON 1. Bệnh Parkinson là gì? Parkinson là một bệnh thoái hóa hệ thần kinh trung ương tiến triển chậm, ảnh hưởng chủ yếu đến vận động. Bệnh xảy ra khi các tế bào thần kinh ở vùng chất đen trong não bị tổn thương, làm giảm sản xuất dopamin – một chất dẫn truyền thần kinh giúp điều khiển cử động. 2. Triệu chứng điển hình Parkinson thường tiến triển âm thầm, với các biểu hiện chính: Run khi nghỉ (thường bắt đầu ở tay): run nhịp nhàng, đều, giảm khi vận động. Chậm vận động (bradykinesia): di chuyển chậm, khó bắt đầu cử động, dáng đi chậm, bước nhỏ. Đơ cứng (rigidity): tay chân hoặc thân mình bị cứng, gây khó chịu khi vận động. Mất biểu cảm nét mặt: mặt đơ, ít chớp mắt, giọng nhỏ dần. Rối loạn thăng bằng, tư thế: dễ ngã, tư thế gù, mất ổn định khi đứng lên, quay người. Ngoài ra còn có thể gặp: ✨ Rối loạn giấc ngủ, táo bón, trầm cảm, suy giảm trí nhớ, giảm khứu giác… 3. Nguyên nhân Phần lớn không rõ nguyên nhân (gọi là Parkinson vô căn). Một số yếu tố nguy cơ: tuổi cao, di truyền, tiếp xúc với chất độc môi trường. Có dạng Parkinson thứ phát sau chấn thương, đột quỵ, nhiễm trùng, dùng thuốc. 4. Chẩn đoán Dựa trên khám lâm sàng chuyên khoa thần kinh. Kết hợp các thang điểm đánh giá vận động. Chụp MRI sọ não (khi cần) để loại trừ nguyên nhân khác. Một số trường hợp có thể làm SPECT DaT scan nếu cần. 5. Điều trị Parkinson chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng điều trị giúp cải thiện chất lượng sống: ???? Điều trị bằng thuốc: Nhóm thuốc tăng dopamin (Levodopa, đồng vận Dopamin…) Thuốc hỗ trợ kiểm soát run, đơ cứng, lo âu, trầm cảm… ???? Điều trị nâng cao: Tiêm Botulinum toxin Kích thích não sâu (DBS) cho giai đoạn muộn, có biến chứng vận động do thuốc ????♂️ Phục hồi chức năng: Liệu pháp vật lý trị liệu đặc hiệu cho Parkinson như SVLT loud/big Vật lý trị liệu – hoạt động trị liệu cá thể hóa Liệu pháp nhóm, âm nhạc trị liệu, VR, robot hỗ trợ… ???? Theo dõi định kỳ: Tái khám mỗi 1–3 tháng Điều chỉnh thuốc, tập luyện theo từng giai đoạn 6. Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng Đồng hành, kiên nhẫn, hỗ trợ trong sinh hoạt thường ngày Tạo môi trường an toàn, giảm nguy cơ té ngã Khuyến khích tập luyện đều đặn Hỗ trợ tinh thần – xã hội RUN VÔ CĂN 1. Run vô căn là gì? Run vô căn (Essential Tremor – ET) là một rối loạn vận động mạn tính, thường gặp nhất ở người lớn tuổi nhưng cũng có thể xuất hiện sớm hơn. Đây là tình trạng run tay (hoặc đầu, giọng nói...) khi thực hiện động tác, nhưng không do bệnh Parkinson hay tổn thương não khác gây ra. ✅ Đây là bệnh lành tính, tiến triển chậm, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và chất lượng sống. 2. Triệu chứng đặc trưng Run khi hoạt động (action tremor): thường thấy khi: Cầm chén nước, gắp đồ ăn, viết chữ, cài nút áo... Run tăng lên khi lo lắng, mệt mỏi, sử dụng chất kích thích Run tay là phổ biến nhất, nhưng có thể kèm: Run đầu (gật gù hoặc xoay ngang) Run giọng nói Run chân ít gặp hơn Không có chậm vận động hay đơ cứng cơ như bệnh Parkinson Có thể giảm nhẹ khi uống rượu, nhưng không nên dùng rượu làm cách điều trị 3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ Chưa rõ nguyên nhân cụ thể Có tính di truyền rõ rệt: khoảng 50–70% người bệnh có người thân mắc bệnh Thường bắt đầu từ từ, có thể ổn định hoặc tăng dần theo tuổi 4. Phân biệt với Parkinson Đặc điểm Run vô căn Bệnh Parkinson Thời điểm run Khi hoạt động Khi nghỉ ngơi Vị trí Hai tay đối xứng, đầu, giọng nói Một bên, hiếm khi đầu hoặc giọng Triệu chứng khác Không có chậm vận động hay cứng Có chậm, cứng, rối loạn dáng đi Di truyền Rõ ràng Ít hơn 5. Điều trị ???? Thuốc: Propranolol, Primidone, topiramate, gabapentin: giảm cường độ run Một số trường hợp dùng thêm thuốc an thần nhẹ ???? Điều trị nâng cao: Tiêm Botulinum toxin: với run đầu, run tay khu trú Kích thích não sâu (DBS): cho các trường hợp nặng, kháng trị ????♂️ Hỗ trợ phục hồi chức năng: Tập luyện vận động tinh vi (gắp, viết, giữ thăng bằng) Giảm lo âu, thư giãn, quản lý cảm xúc Sử dụng dụng cụ hỗ trợ (thìa muỗng chống run, ly có nắp…) 6. Hướng dẫn cho người bệnh và gia đình Tái khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa thần kinh Tránh chất kích thích như caffeine, stress, thức khuya Duy trì thói quen tập luyện nhẹ nhàng hàng ngày Tư vấn di truyền nếu trong gia đình có nhiều người mắc MÚA GIẬT (CHOREA) & MÚA VỜN (ATHETOSIS) 1. Múa giật – Múa vờn là gì? Múa giật (Chorea) và múa vờn (Athetosis) là hai dạng rối loạn vận động không tự chủ, do tổn thương ở vùng hạch nền (Basal Ganglia) của não. Múa giật (Chorea): cử động nhanh, không đều, giật bất ngờ ở tay chân, mặt, hoặc toàn thân. Cử động này liên tục thay đổi vị trí, giống như “nhảy múa”. Múa vờn (Athetosis): cử động chậm, xoắn vặn, uốn lượn, thường thấy ở ngón tay, bàn tay, bàn chân – giống như đang "vờn bóng” dưới nước. Hai dạng này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau (gọi là choreoathetosis). 2. Triệu chứng lâm sàng Tay, chân, mặt có những cử động bất thường, không kiểm soát Cử động tăng lên khi căng thẳng, xúc động, giảm khi ngủ Có thể ảnh hưởng đến: Nét mặt: nhăn mặt, méo miệng Nói năng: nói không rõ, ngắt quãng Viết chữ, ăn uống, đi lại: khó khăn do cử động đột ngột Một số trường hợp có kèm giảm trương lực cơ, mất thăng bằng 3. Nguyên nhân thường gặp Nhóm nguyên nhân Bệnh lý liên quan Bẩm sinh – di truyền Bệnh Huntington, múa giật bẩm sinh Nhiễm trùng – miễn dịch Múa giật Sydenham (sau viêm họng do liên cầu), lupus ban đỏ hệ thống Chuyển hóa – nội tiết Tăng đường huyết, suy giáp, rối loạn điện giải Thuốc – chất độc Thuốc chống loạn thần, thuốc chống loạn thần… Đột quỵ – tổn thương não Thiếu máu não vùng hạch nền 4. Chẩn đoán Khám thần kinh chuyên sâu về bệnh Parkinson và rối loạn vận động MRI/CT sọ não để phát hiện tổn thương vùng hạch nền Xét nghiệm máu: tìm nguyên nhân miễn dịch, chuyển hóa, di truyền Đánh giá các thang điểm về khả năng vận động, hoạt động hằng ngày 5. Điều trị ???? Điều trị nguyên nhân (nếu xác định được) và điều trị triệu chứng: Thuốc giảm cử động bất thường: Haloperidol, Tetrabenazine, Risperidone, Valbenazine, Deutetrabenazine... Điều trị miễn dịch, kháng sinh nếu có nguyên nhân nhiễm trùng, tự miễn Điều chỉnh thuốc gây tác dụng phụ (nếu liên quan) ???? Phục hồi chức năng: Vật lý trị liệu: tăng kiểm soát thân mình, giảm nguy cơ té ngã Hoạt động trị liệu: cải thiện chức năng tay, sinh hoạt hằng ngày Âm nhạc trị liệu, liệu pháp nhóm: giảm lo âu, hỗ trợ điều tiết vận động 6. Tiên lượng và chăm sóc lâu dài Một số dạng có thể tự khỏi hoặc cải thiện sau điều trị nguyên nhân (như múa giật Sydenham) Một số khác có tính tiến triển mạn tính, cần theo dõi – phục hồi chức năng – hỗ trợ tâm lý – chăm sóc xã hội Cần giáo dục người nhà, tránh kỳ thị, giúp người bệnh hòa nhập BỆNH LOẠN TRƯƠNG LỰC CƠ (DYSTONIA) 1. Loạn trương lực cơ là gì? Loạn trương lực (Dystonia) là một dạng rối loạn vận động không tự chủ, đặc trưng bởi sự co cơ kéo dài, gây ra các tư thế bất thường hoặc cử động lặp đi lặp lại, thường ảnh hưởng đến một vùng cơ thể hoặc lan rộng toàn thân. Đây là một bệnh mạn tính, có thể từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến vận động, tư thế, giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày. 2. Triệu chứng điển hình Co cơ bất thường xảy ra tự phát hoặc khi vận động Vẹo cổ, xoắn vặn đầu, lệch vai (loạn trương lực cổ – torticollis) Nheo mắt không kiểm soát (co thắt mi mắt - blepharospasm) Loạn trương lực tay khi viết (writer's cramp): bàn tay co rút, xoắn vặn khi cầm bút Tư thế bàn chân bất thường khi đi lại Nói khó, méo miệng nếu ảnh hưởng vùng mặt (rối loạn phát âm, loạn trương lực hàm miệng) Tăng lên khi căng thẳng, lo lắng, giảm khi nghỉ ngơi hoặc ngủ 3. Các dạng loạn trương lực thường gặp Phân loại Vị trí ảnh hưởng Ví dụ Khu trú (focal) Một vùng Vẹo cổ, nheo mắt, writer’s cramp Đoạn (segmental) Hai vùng gần nhau Cổ + vai, mặt + hàm Toàn thân (generalized) Cả thân mình và tứ chi Thường gặp ở loạn trương lực khởi phát sớm Loạn trương lực theo công việc Chỉ xảy ra khi làm động tác cụ thể Viết, chơi nhạc cụ, đánh máy 4. Nguyên nhân Di truyền (Dystonia di truyền, DYT-1…) Không rõ nguyên nhân (vô căn) Thứ phát sau tổn thương não: đột quỵ, viêm não, chấn thương, ngộ độc CO… Tác dụng phụ của thuốc (loạn trương lực cấp do thuốc an thần, loạn động muộn…) Liên quan các bệnh thoái hóa thần kinh (như Parkinson, Wilson…) 5. Chẩn đoán Khám chuyên khoa thần kinh MRI sọ não loại trừ nguyên nhân thứ phát Xét nghiệm di truyền nếu nghi ngờ loạn trương lực khởi phát sớm Video ghi lại cử động bất thường có thể hữu ích trong đánh giá và theo dõi điều trị 6. Điều trị ???? Điều trị bằng thuốc: Thuốc giãn cơ, thuốc an thần nhẹ Thuốc ức chế dopamin, levodopa (trong một số thể loạn trương lực) ???? Tiêm Botulinum toxin: Là phương pháp hàng đầu cho loạn trương lực khu trú Tiêm vào nhóm cơ bị co cứng – hiệu quả trong 3–4 tháng ???? Kích thích não sâu (DBS): Áp dụng cho loạn trương lực toàn thân, nặng, kháng trị với thuốc ????♂️ Phục hồi chức năng hỗ trợ: Vật lý trị liệu – hoạt động trị liệu cá thể hóa Kết hợp âm nhạc trị liệu, liệu pháp nhóm, điều chỉnh tư thế Điều trị kích thích từ trường xuyên sọ, kích thích điện 7. Hỗ trợ lâu dài Tái khám định kỳ Tập luyện thường xuyên để duy trì chức năng Tư vấn tâm lý, hỗ trợ hòa nhập xã hội Giáo dục gia đình – người chăm sóc RỐI LOẠN TÍC (TIC DISORDERS) 1. Tíc là gì? Tíc là những cử động hoặc âm thanh đột ngột, lặp lại, không tự chủ, thường xảy ra một cách bất ngờ và thoáng qua. Đây là rối loạn thần kinh chức năng, thường gặp ở trẻ em, nhưng cũng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Tíc không phải do cố ý và người bệnh thường khó kiểm soát, mặc dù có thể kiềm chế tạm thời. 2. Phân loại tíc Loại Mô tả Tíc vận động (motor tics) Nháy mắt, lắc đầu, nhún vai, co giật mặt, gập tay chân… Tíc phát âm (vocal tics) Hắng giọng, ho, rít, kêu, nói lặp lại từ vô nghĩa Tíc đơn giản Cử động nhanh, ngắn, liên quan ít nhóm cơ Tíc phức tạp Cử động phối hợp, có thể giống hành vi có mục đích (giậm chân, chạm đồ vật, lặp lại lời nói...) Hội chứng Tourette (Tourette Syndrome) là thể nặng nhất của rối loạn tíc, bao gồm cả tíc vận động và phát âm, kéo dài trên 1 năm. 3. Đặc điểm nhận biết Khởi phát lúc 5–10 tuổi, phổ biến ở bé trai Tíc có thể tăng khi lo lắng, mệt mỏi, giảm khi tập trung hoặc ngủ Có xu hướng dao động cường độ, có lúc biến mất rồi tái phát Trẻ cảm nhận được "cơn tíc sắp đến" (tiền triệu cảm giác) và cố gắng kiềm chế 4. Nguyên nhân Chưa rõ chính xác, có liên quan đến: Rối loạn dẫn truyền thần kinh (dopamin, serotonin) Di truyền Yếu tố môi trường: stress, lo âu, sang chấn tâm lý Một số trường hợp thứ phát sau: Viêm họng do nhiễm liên cầu trùng (PANDAS) Tác dụng phụ của thuốc, tổn thương thần kinh 5. Tíc có nguy hiểm không? Phần lớn các trường hợp tíc nhẹ, lành tính, có thể tự khỏi sau vài tháng đến vài năm Tuy nhiên, nếu tic kéo dài, ảnh hưởng học tập, giao tiếp, tâm lý, cần được can thiệp sớm Hội chứng Tourette có thể kèm theo rối loạn hành vi khác: Tăng động giảm chú ý (ADHD) Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) Rối loạn lo âu, trầm cảm 6. Điều trị ???? Tâm lý – giáo dục: Giải thích rõ ràng cho trẻ, phụ huynh, giáo viên hiểu đúng về tíc Không mắng, bắt ép trẻ “ngừng lại” Tư vấn giảm lo âu, tăng tự tin cho trẻ ???? Dùng thuốc khi cần: Chỉ định khi tic ảnh hưởng đến chức năng, sinh hoạt hang ngày Thuốc thường dùng: clonidine, risperidone, aripiprazole... ???? Liệu pháp hành vi nhận thức: CBIT (Comprehensive Behavioral Intervention for Tics): kỹ thuật giúp trẻ học cách kiểm soát tic Kết hợp âm nhạc trị liệu, hoạt động trị liệu nhóm, thư giãn 7. Chăm sóc và theo dõi Theo dõi tiến triển, đánh giá toàn diện (tic + hành vi + học tập) Làm việc cùng nhà trường để hỗ trợ trẻ hòa nhập Can thiệp phục hồi chức năng tâm lý – vận động nếu có rối loạn đi kèm GIẬT CƠ (MYOCLONUS) 1. Giật cơ là gì? Giật cơ (Myoclonus) là những cử động co giật cơ đột ngột, ngắn, giống như “giật điện”, xảy ra không theo ý muốn. Đây là một rối loạn vận động, có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm các bệnh lý thần kinh khác. Hiện tượng giật cơ có thể sinh lý (bình thường) hoặc bệnh lý, cần phân biệt rõ để xử trí đúng cách. 2. Các loại giật cơ Loại Mô tả Giật cơ sinh lý Gặp ở người khỏe mạnh, ví dụ: giật cơ lúc sắp ngủ, nấc cụt Giật cơ bệnh lý Gặp trong các bệnh thần kinh – cần điều trị 3. Đặc điểm lâm sàng Co giật nhanh, ngắn, thường ở mặt, vai, tay chân Có thể đơn độc hoặc lặp đi lặp lại Có thể xảy ra: Tự phát Do kích thích (âm thanh, ánh sáng, chạm vào) Khi cử động có chủ ý (hành động làm khởi phát giật cơ) Một số người giật cả người khi ngủ hoặc đang nghỉ ngơi Nếu giật cơ kèm mất ý thức, cần phân biệt với động kinh 4. Nguyên nhân thường gặp ???? Nguyên nhân lành tính (giật cơ sinh lý): Khi sắp ngủ Sau vận động gắng sức Khi mệt mỏi, stress ???? Nguyên nhân bệnh lý: Động kinh giật cơ (myoclonic epilepsy) Rối loạn chuyển hóa – nhiễm độc thần kinh Bệnh thoái hóa thần kinh: Alzheimer, Parkinson, bệnh Creutzfeldt-Jakob… Sau thiếu oxy não, sau chấn thương sọ não Tác dụng phụ thuốc (opioid, thuốc chống trầm cảm, chống loạn thần…) 5. Chẩn đoán Khám thần kinh chuyên sâu về rối loạn vận động Điện não đồ (EEG): xác định giật cơ liên quan động kinh Xét nghiệm máu: tầm soát rối loạn chuyển hóa Chụp MRI sọ não nếu nghi có tổn thương thực thể Đôi khi cần đo điện cơ (EMG) để phân tích đặc điểm co cơ 6. Điều trị ✅ Tùy nguyên nhân, có thể bao gồm: Thuốc điều trị giật cơ: Clonazepam, Levetiracetam, Valproate… Thuốc chống động kinh nếu là động kinh giật cơ Điều trị nguyên nhân nền nếu có (ví dụ: suy giáp, nhiễm trùng thần kinh…) Phục hồi chức năng nếu giật cơ ảnh hưởng đến vận động Tư vấn tâm lý – hỗ trợ nếu giật cơ làm ảnh hưởng tâm lý, chất lượng sống Lái xe và bệnh Parkinson Lái xe không đơn thuần chỉ là di chuyển một phương tiện giữa hai địa điểm. Lái xe có thể giúp chúng ta duy trì các mối quan hệ với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp và giúp chúng ta tự do làm những điều mình muốn. Tuy nhiên, tuổi tác ngày càng lớn và một số bệnh trong đó có bệnh Parkinson có thể gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe. Hiểu rõ những tác động của tuổi và bệnh đến việc lái xe sẽ giúp bạn lái xe an toàn và có quyết định về thời điểm nên dừng việc lái xe lại. Lái xe yêu cầu nhiều kỹ năng phối hợp Hầu hết chúng ta đã lái xe trong một thời gian dài vì vậy sẽ cảm thấy việc lái xe đơn giản và hầu như mọi thao tác được thực hiện một cách tự động. Tuy nhiên, khi phân tích tất cả các bước trong quá trình lái xe, bạn sẽ nhận ra chúng thực sự phức tạp đến thế nào. Lái xe đòi hỏi não bộ phải xử lý nhiều quy trình đồng thời: Nhận thức (trí nhớ và suy nghĩ): nhớ các cung đường, điểm đến và nơi đậu xe, quyết định khi nào dừng đèn đỏ và khi nào tăng ga, phản xạ với các tình huống trên đường. Vận động: bước ra và bước vào xe, sử dụng vô lăng, chuyển số, xoay đầu khi lùi xe Nghe: nhận ra tiếng còi xe hoặc các chuông báo động chính xác giữa những âm thanh ồn ào trên đường Cảm giác: cảm nhận chân ga và chân phanh, cần biết nhấn bao nhiêu là đủ Nhìn: đọc các loại biển báo, nhìn người đi bộ và các phương tiện giao thông đi trước và xung quanh. Khi một trong những kỹ năng trên bị ảnh hưởng, việc lái xe có thể trở nên khó khăn, và ảnh hưởng đến sự an toàn của bạn và mọi người. Bệnh Parkinson có thể gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe Nhiều người bệnh Parkinson có thể tiếp tục lái xe mà không gặp khó khăn nào. Tuy nhiên với một số bệnh nhân, đặc biệt đối với nhóm cao tuổi và ở giai đoạn nặng của bệnh, các vấn đề về nhận thức và vận động có thể làm suy giảm khả năng lái xe. Run, chậm, cứng hoặc loạn động (các cử động không tự ý, không kiểm soát được) có thể gây trở ngại cho việc đánh vô lăng hoặc nhấn phanh đột ngột. Rối loạn suy nghĩ từ mức độ nhẹ đến nặng có thể làm suy giảm kỹ năng về thị giác không gian, từ đó người bệnh mất khả năng quan sát và nhận biết vị trí của mình và mọi vật xung quanh. Điều này gây khó khăn trong việc đọc bản đồ, tham giao giao thông và đậu xe. Một số thuốc điều trị Parkinson (hay thuốc điều trị bệnh lý khác) cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ hoặc lú lẫn. Do đó, hãy luôn nhớ phải hỏi bác sĩ về các tác dụng phụ của thuốc và liệu rằng bạn có nhất thiết phải tạm dừng lái xe khi sử dụng chúng hay không. Có nhiều cách để quản lý việc lái xe Nếu bạn, gia đình hoặc bác sĩ của bạn bắt đầu nhận thấy các vấn đề về suy nghĩ hoặc khả năng lái xe của bạn (lạc đường tại những địa điểm quen thuộc, quên tín hiệu giao thông, quên sự việc mới xảy ra), đã đến lúc cần thảo luận về việc lái xe. Không nhất thiết bạn phải ngừng lái xe, nhưng có thể bạn cần đánh giá lại khả năng của mình hoặc hạn chế việc lái xe. Không ai muốn lấy mất sự độc lập của bạn, nhưng mọi người đều muốn bạn và mọi người tham gia giao thông khác được an toàn. Một số vấn đề có thể xem xét: Hạn chế lái xe Về lâu dài, bạn có thể phải dừng lái xe. Tuy nhiên trước mắt bạn có thể tiếp tục lái xe dưới những hướng dẫn nghiêm ngặt, ví dụ như chỉ lái xe khoảng 8 km kể từ nhà, vào ban ngày và không lái xe trên cao tốc. Điều này giúp bạn có thể tiếp tục duy trì các thói quen thường ngày như đi chợ, đi lễ, gặp bạn bè ăn uống hoặc tập thể dục. Sử dụng phương tiện giao thông thay thế Nếu thuận tiện, hãy thử các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt hoặc các phương tiện giao thông công nghệ. Bạn cũng có thể đi bộ, đạp xe với bạn bè hoặc gia đình. Tại một số địa phương, có thể sử dụng những phương tiện với tốc độ di chuyển chậm hơn như xích lô,… Đánh giá kỹ năng lái xe Nếu có điều kiện, đến gặp các chuyên gia phục hồi chức năng về lái xe là một lựa chọn hợp lý. Tại đây, bạn sẽ được đánh giá về mức độ an toàn khi vận hành một phương tiện giao thông và nhận được các lời khuyên để hạn chế những nguy cơ có thể xảy ra. Những đánh giá này có thể rất cần thiết để giúp bạn trở thành một người lái xe an toàn, hoặc đưa ra quyết định dừng lái xe. Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn để có lựa chọn hợp lý nhất. Lên kế hoạch về việc dừng lái xe trong tương lai Nếu có thể, hãy trao đổi về việc khi nào và tại sao bạn cần phải dừng lái xe, cũng như đưa ra những lựa chọn thay thế để di chuyển trong tương lai. Việc thảo luận với gia đình, bạn đời hoặc bác sĩ sẽ giúp bạn chọn lựa tốt hơn và có kế hoạch rõ ràng trong tương lai. Quyết định rằng có nên tiếp tục lái xe hay không có thể vô cùng khó khăn đối với nhiều bệnh nhân và những người thân của họ. Tuy vậy, nếu bạn nhận ra rằng việc lái xe trở lên khó khăn hơn so với trước đây, đã đến lúc cần xem lại vấn đề này. Bác sĩ sẽ thảo luận với bạn và tìm ra những lựa chọn thay thế để di chuyển. Trị liệu giọng nói và bệnh Parkinson Trị liệu giọng nói, còn được gọi là ngôn ngữ trị liệu, có thể giúp cải thiện các vấn đề về giao tiếp và nuốt ở bệnh nhân Parkinson. Chuyên gia điều trị giọng nói là gì? Chuyên gia điều trị giọng nói giúp điều trị các rối loạn về giao tiếp, nuốt, ăn uống, chức năng ngôn ngữ và nhận thức. Trị liệu giọng nói là một thuật ngữ bao gồm toàn bộ những vấn đề được đề cập ở trên. Trị liệu giọng nói giúp ích gì cho bệnh nhân Parkinson ? Trị liệu giọng nói có thể mang lại lợi ích cho người bệnh Parkinson ở ba lĩnh vực sau: Giọng nói và giao tiếp: Có một số chương trình, bao gồm Huấn luyện giọng nói Lee Silverman (LSVT LOUD) và Dự án giọng nói Parkinson (SPEAKOUT), sử dụng những bài tập về phát âm hoặc các điều trị nhóm để cải thiện giọng nói. Không có một chương trình cụ thể nào có thể phù hợp với tất cả mọi người, tập luyện một chương trình mà không đem lại hiệu quả không có nghĩa là các chương trình khác cũng thất bại đối với bạn. Điều này có nghĩa là chúng ta cần thử một số chương trình. Có các chương trình khác hoặc thiết bị khác bạn có thể áp dụng, chẳng hạn như tập phát âm, tập nói trôi chảy, tăng tốc độ nói và tập thở. Cải thiện việc nuốt. Đây là một vấn đề quan trọng đối với bệnh nhân Parkinson. Chưa có các chương trình cụ thể như đối với trị liệu giọng nói, nhưng chúng ta có thể làm một số thứ để cải thiện chức năng nuốt, chẳng hạn như thực hiện các bài tập tăng sức cơ và học các kỹ năng bù trừ. Đôi khi, mọi người e ngại nói về vấn đề nuốt do họ lo lắng sẽ bị hạn chế đồ ăn. Nhưng có nhiều thứ mà chúng ta có thể thực hiện để cải thiện khả năng nuốt của mình, và bạn càng bắt đầu sớm thì càng có nhiều lựa chọn. Thay đổi nhận thức. Có rất nhiều công cụ có sẵn giúp cải thiện nhận thức hoặc sa sút trí tuệ. Một số trong đó có thể thực hành để cải thiện khả năng chú ý hoặc trí nhớ. Người bệnh có thể nhớ những công việc hàng ngày như thời điểm uống thuốc hoặc lịch hẹn với bác sĩ bằng cách viết chúng ra, ghi chú trên một cuốn lịch hoặc người bệnh có thể tạo ra các nhắc nhở trên điện thoại. Khi nào nên tìm tới các chuyên gia trị liệu giọng nói? Bạn cần gặp chuyên gia trị liệu giọng nói ngay khi bạn được chẩn đoán bệnh Parkinson. Bạn có thể không nhận ra các vấn đề về giao tiếp và nuốt của bản thân và những rối loạn này có thể dẫn tới việc dễ thất vọng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc mất hết tinh thần trong cuộc sống. Do không nhận ra giọng nói của mình có thay đổi, bạn sẽ dần quen với trạng thái “bình thường mới” và hậu quả là sự suy giảm chức năng từ từ. Khi gặp các chuyên gia ở giai đoạn sớm, chúng ta có thể làm nhiều thứ để cải thiện giọng nói. Tuy vậy, bất kể giọng nói hay khả năng nuốt của bạn đang suy giảm ở bất cứ mức độ nào, chúng đều có thể được hỗ trợ bằng các kỹ thuật hoặc thậm chí là các giải pháp công nghệ. Làm sao để có thể tìm được các chuyên gia về giọng nói? Trước tiên, hãy trao đổi với chuyên gia rối loạn vận động của bạn vì họ sẽ biết chính xác các trị liệu viên giọng nói có uy tín tại nơi bạn sinh sống. Nếu không có các chuyên gia rối loạn vận động, bạn có thể thảo luận với bác sĩ thần kinh hoặc bác sĩ gia đình. Làm sao để lựa chọn được trị liệu viên giọng nói phù hợp? Bạn mong đợi điều gì khi tìm đến họ? Hãy trao đổi trực tiếp với trị liệu viên, tìm hiểu xem những gì họ có thể làm với bệnh nhân Parkinson. Trị liệu mang tính cá thể và bạn cũng cần lựa chọn được người phù hợp với mình. Bạn cần một người có thể tạo động lực cho bạn và hướng dẫn bạn cách thực hiện hiệu quả. Ngoài ra, trị liệu viên cũng nên là một người lấy bệnh nhân làm trung tâm, người bệnh sẽ đặt ra mục tiêu và nói cho trị liệu viên biết những gì quan trọng nhất đối với người bệnh. Hãy chắc chắn rằng các trị liệu viên có các bộ công cụ đa dạng và có thể sử dụng chúng thuần thục, khi đó họ sẽ không chỉ tập trung vào một chương trình duy nhất – họ có thể hướng dẫn các bài tập về cả phát âm và nuốt, họ sử dụng các kỹ thuật khác nhau và họ điều trị dựa trên mục tiêu và nhu cầu của bạn. Bạn cần một trị liệu viên có thể nhìn nhận bạn một cách tổng thể và tìm ra những gì bạn có thể thực hiện thành công. Làm thế nào để tối ưu hoá trị liệu giọng nói? Hãy luôn ghi nhớ và thực hiện những mục tiêu mình đề ra. Luôn tập luyện những bài tập bạn đã được hướng dẫn ngoài các buổi trị liệu. Luôn lạc quan với chương trình và tin tưởng trị liệu viên của bạn, kể cả khi một số bài tập có vẻ không liên quan đến mục tiêu cuối cùng của bạn. Ngoài ra, có một người chăm sóc hỗ trợ là cần thiết trong việc theo dõi và tập luyện. Tại sao trị liệu giọng nói lại quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân Parkinson toàn diện? Khả năng giao tiếp và duy trì các mối quan hệ xã hội là một yếu tố chính ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Những người có các mối quan hệ xã hội gần gũi dường như sống lâu hơn và khỏe khoắn hơn. Ngoài ra, giọng nói còn là một yếu tố quan trọng vì nó giúp bạn nói cho bác sĩ biết những gì bạn cần. Khi một ai đó nói thay cho bạn, một phần nội dung có thể bị thiếu. Chúng tôi luôn mong muốn mọi người độc lập trong giao tiếp và an toàn khi nuốt. Hít sặc hoặc viêm phổi có thể là những vấn đề lớn đối với bệnh nhân Parkinson. Trị liệu viên giọng nói cũng luôn mong muốn được làm việc với các thành viên khác trong nhóm chăm sóc toàn diện, bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia tâm thần và các chuyên gia khác.