Thứ 2 - Thứ 7: 17:00 - 21:00. Chủ nhật & Ngày lễ: Nghỉ 747-749 Tạ Quang Bửu, P. Chánh Hưng, TP.HCM GPHĐ: 02342/HCM-GPHĐ | Người chịu trách nhiệm chuyên môn: TS. BS. Trần Ngọc Tài
Thứ 2 - Thứ 7: 17:00 - 21:00. Chủ nhật & Ngày lễ: Nghỉ 747-749 Tạ Quang Bửu, P. Chánh Hưng, TP.HCM GPHĐ: 02342/HCM-GPHĐ | Người chịu trách nhiệm chuyên môn: TS. BS. Trần Ngọc Tài
Đặt lịch khám

Thông tin Bệnh nhân & Y tế

Thông tin Y tế & Bệnh nhân

Kiến thức chuyên khoa chính thống về các bệnh lý thần kinh, giúp bệnh nhân và gia đình chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe.

Bệnh Parkinson, run và rối loạn vận động

1. Bệnh Parkinson, run và rối loạn vận động

1. BỆNH PARKINSON, RUN VÀ RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG HÌNH ẢNH MINH HỌA GIỚI THIỆU VỀ BỆNH RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG 1. Rối loạn vận động là gì? Rối loạn vận động (Movement Disorders) là nhóm bệnh lý thần kinh ảnh hưởng đến khả năng điều khiển và phối hợp vận động của cơ thể. Người bệnh có thể cử động quá quá mức, không kiểm soát (như run, múa giật…), hoặc quá chậm (như chậm chạp, đơ cứng). 2. Các bệnh rối loạn vận động thường gặp Bệnh Parkinson: Run tay, chậm chạp, cơ cứng, dáng đi bước nhỏ, mất biểu cảm nét mặt. Run vô căn (Essential tremor): Run khi hoạt động tay, ví dụ viết chữ, cầm chén, rót nước. Múa giật (Chorea), múa vờn (Athetosis): Cử động bất thường, không tự chủ ở tay, chân hoặc mặt. Loạn trương lực (Dystonia): Co cứng cơ bất thường gây vẹo cổ, xoắn tay chân, co rút khu trú hoặc toàn thân. Loạn trương lực khi viết (Writer's cramp): Co cứng tay khi viết hoặc thực hiện các động tác lặp lại. Rối loạn vận động chức năng: Cử động bất thường nhưng không do tổn thương thực thể. Tíc: là những cử động hoặc âm thanh đột ngột, lặp lại, không tự chủ, thường xảy ra một cách bất ngờ và thoáng qua, những có thể kéo dài. Giật cơ 3. Triệu chứng thường gặp Run tay chân khi nghỉ ngơi hoặc khi hoạt động Đơ cứng khớp, khó cử động, đi lại chậm chạp Tay chân bị xoắn vặn bất thường Gặp khó khăn trong sinh hoạt như cài nút áo, viết, ăn uống Gương mặt đơ, nói nhỏ, khó nuốt Mệt mỏi, mất ngủ, trầm cảm kèm theo 4. Nguyên nhân Do thoái hóa thần kinh (ví dụ: Parkinson, Huntington) Do di truyền Sau đột quỵ, chấn thương não Tác dụng phụ của thuốc Không rõ nguyên nhân (idiopathic) 5. Chẩn đoán – điều trị ✅ Chẩn đoán: Khám chuyên khoa thần kinh Đo điện cơ, điện não, hình ảnh học (MRI/CT não) Đánh giá vận động qua các bài kiểm tra chuyên biệt ✅ Điều trị: Thuốc điều chỉnh dẫn truyền thần kinh (dopamin, anticholinergic…) Tiêm Botulinum toxin Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng thần kinh Điều trị không xâm lấn: TMS / tDCS (kích thích từ xuyên sọ / dòng điện một chiều) Phẫu thuật kích thích não sâu (DBS) trong một số trường hợp nặng 6. Hỗ trợ lâu dài Theo dõi bệnh định kỳ Tập luyện phục hồi chức năng hàng ngày Tư vấn tâm lý, dinh dưỡng Hỗ trợ từ gia đình – cộng đồng BỆNH PARKINSON 1. Bệnh Parkinson là gì? Parkinson là một bệnh thoái hóa hệ thần kinh trung ương tiến triển chậm, ảnh hưởng chủ yếu đến vận động. Bệnh xảy ra khi các tế bào thần kinh ở vùng chất đen trong não bị tổn thương, làm giảm sản xuất dopamin – một chất dẫn truyền thần kinh giúp điều khiển cử động. 2. Triệu chứng điển hình Parkinson thường tiến triển âm thầm, với các biểu hiện chính: Run khi nghỉ (thường bắt đầu ở tay): run nhịp nhàng, đều, giảm khi vận động. Chậm vận động (bradykinesia): di chuyển chậm, khó bắt đầu cử động, dáng đi chậm, bước nhỏ. Đơ cứng (rigidity): tay chân hoặc thân mình bị cứng, gây khó chịu khi vận động. Mất biểu cảm nét mặt: mặt đơ, ít chớp mắt, giọng nhỏ dần. Rối loạn thăng bằng, tư thế: dễ ngã, tư thế gù, mất ổn định khi đứng lên, quay người. Ngoài ra còn có thể gặp: ✨ Rối loạn giấc ngủ, táo bón, trầm cảm, suy giảm trí nhớ, giảm khứu giác… 3. Nguyên nhân Phần lớn không rõ nguyên nhân (gọi là Parkinson vô căn). Một số yếu tố nguy cơ: tuổi cao, di truyền, tiếp xúc với chất độc môi trường. Có dạng Parkinson thứ phát sau chấn thương, đột quỵ, nhiễm trùng, dùng thuốc. 4. Chẩn đoán Dựa trên khám lâm sàng chuyên khoa thần kinh. Kết hợp các thang điểm đánh giá vận động. Chụp MRI sọ não (khi cần) để loại trừ nguyên nhân khác. Một số trường hợp có thể làm SPECT DaT scan nếu cần. 5. Điều trị Parkinson chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng điều trị giúp cải thiện chất lượng sống: ???? Điều trị bằng thuốc: Nhóm thuốc tăng dopamin (Levodopa, đồng vận Dopamin…) Thuốc hỗ trợ kiểm soát run, đơ cứng, lo âu, trầm cảm… ???? Điều trị nâng cao: Tiêm Botulinum toxin Kích thích não sâu (DBS) cho giai đoạn muộn, có biến chứng vận động do thuốc ????‍♂️ Phục hồi chức năng: Liệu pháp vật lý trị liệu đặc hiệu cho Parkinson như SVLT loud/big Vật lý trị liệu – hoạt động trị liệu cá thể hóa Liệu pháp nhóm, âm nhạc trị liệu, VR, robot hỗ trợ… ???? Theo dõi định kỳ: Tái khám mỗi 1–3 tháng Điều chỉnh thuốc, tập luyện theo từng giai đoạn 6. Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng Đồng hành, kiên nhẫn, hỗ trợ trong sinh hoạt thường ngày Tạo môi trường an toàn, giảm nguy cơ té ngã Khuyến khích tập luyện đều đặn Hỗ trợ tinh thần – xã hội RUN VÔ CĂN 1. Run vô căn là gì? Run vô căn (Essential Tremor – ET) là một rối loạn vận động mạn tính, thường gặp nhất ở người lớn tuổi nhưng cũng có thể xuất hiện sớm hơn. Đây là tình trạng run tay (hoặc đầu, giọng nói...) khi thực hiện động tác, nhưng không do bệnh Parkinson hay tổn thương não khác gây ra. ✅ Đây là bệnh lành tính, tiến triển chậm, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và chất lượng sống. 2. Triệu chứng đặc trưng Run khi hoạt động (action tremor): thường thấy khi: Cầm chén nước, gắp đồ ăn, viết chữ, cài nút áo... Run tăng lên khi lo lắng, mệt mỏi, sử dụng chất kích thích Run tay là phổ biến nhất, nhưng có thể kèm: Run đầu (gật gù hoặc xoay ngang) Run giọng nói Run chân ít gặp hơn Không có chậm vận động hay đơ cứng cơ như bệnh Parkinson Có thể giảm nhẹ khi uống rượu, nhưng không nên dùng rượu làm cách điều trị 3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ Chưa rõ nguyên nhân cụ thể Có tính di truyền rõ rệt: khoảng 50–70% người bệnh có người thân mắc bệnh Thường bắt đầu từ từ, có thể ổn định hoặc tăng dần theo tuổi 4. Phân biệt với Parkinson Đặc điểm Run vô căn Bệnh Parkinson Thời điểm run Khi hoạt động Khi nghỉ ngơi Vị trí Hai tay đối xứng, đầu, giọng nói Một bên, hiếm khi đầu hoặc giọng Triệu chứng khác Không có chậm vận động hay cứng Có chậm, cứng, rối loạn dáng đi Di truyền Rõ ràng Ít hơn 5. Điều trị ???? Thuốc: Propranolol, Primidone, topiramate, gabapentin: giảm cường độ run Một số trường hợp dùng thêm thuốc an thần nhẹ ???? Điều trị nâng cao: Tiêm Botulinum toxin: với run đầu, run tay khu trú Kích thích não sâu (DBS): cho các trường hợp nặng, kháng trị ????‍♂️ Hỗ trợ phục hồi chức năng: Tập luyện vận động tinh vi (gắp, viết, giữ thăng bằng) Giảm lo âu, thư giãn, quản lý cảm xúc Sử dụng dụng cụ hỗ trợ (thìa muỗng chống run, ly có nắp…) 6. Hướng dẫn cho người bệnh và gia đình Tái khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa thần kinh Tránh chất kích thích như caffeine, stress, thức khuya Duy trì thói quen tập luyện nhẹ nhàng hàng ngày Tư vấn di truyền nếu trong gia đình có nhiều người mắc MÚA GIẬT (CHOREA) & MÚA VỜN (ATHETOSIS) 1. Múa giật – Múa vờn là gì? Múa giật (Chorea) và múa vờn (Athetosis) là hai dạng rối loạn vận động không tự chủ, do tổn thương ở vùng hạch nền (Basal Ganglia) của não. Múa giật (Chorea): cử động nhanh, không đều, giật bất ngờ ở tay chân, mặt, hoặc toàn thân. Cử động này liên tục thay đổi vị trí, giống như “nhảy múa”. Múa vờn (Athetosis): cử động chậm, xoắn vặn, uốn lượn, thường thấy ở ngón tay, bàn tay, bàn chân – giống như đang "vờn bóng” dưới nước. Hai dạng này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau (gọi là choreoathetosis). 2. Triệu chứng lâm sàng Tay, chân, mặt có những cử động bất thường, không kiểm soát Cử động tăng lên khi căng thẳng, xúc động, giảm khi ngủ Có thể ảnh hưởng đến: Nét mặt: nhăn mặt, méo miệng Nói năng: nói không rõ, ngắt quãng Viết chữ, ăn uống, đi lại: khó khăn do cử động đột ngột Một số trường hợp có kèm giảm trương lực cơ, mất thăng bằng 3. Nguyên nhân thường gặp Nhóm nguyên nhân Bệnh lý liên quan Bẩm sinh – di truyền Bệnh Huntington, múa giật bẩm sinh Nhiễm trùng – miễn dịch Múa giật Sydenham (sau viêm họng do liên cầu), lupus ban đỏ hệ thống Chuyển hóa – nội tiết Tăng đường huyết, suy giáp, rối loạn điện giải Thuốc – chất độc Thuốc chống loạn thần, thuốc chống loạn thần… Đột quỵ – tổn thương não Thiếu máu não vùng hạch nền 4. Chẩn đoán Khám thần kinh chuyên sâu về bệnh Parkinson và rối loạn vận động MRI/CT sọ não để phát hiện tổn thương vùng hạch nền Xét nghiệm máu: tìm nguyên nhân miễn dịch, chuyển hóa, di truyền Đánh giá các thang điểm về khả năng vận động, hoạt động hằng ngày 5. Điều trị ???? Điều trị nguyên nhân (nếu xác định được) và điều trị triệu chứng: Thuốc giảm cử động bất thường: Haloperidol, Tetrabenazine, Risperidone, Valbenazine, Deutetrabenazine... Điều trị miễn dịch, kháng sinh nếu có nguyên nhân nhiễm trùng, tự miễn Điều chỉnh thuốc gây tác dụng phụ (nếu liên quan) ???? Phục hồi chức năng: Vật lý trị liệu: tăng kiểm soát thân mình, giảm nguy cơ té ngã Hoạt động trị liệu: cải thiện chức năng tay, sinh hoạt hằng ngày Âm nhạc trị liệu, liệu pháp nhóm: giảm lo âu, hỗ trợ điều tiết vận động 6. Tiên lượng và chăm sóc lâu dài Một số dạng có thể tự khỏi hoặc cải thiện sau điều trị nguyên nhân (như múa giật Sydenham) Một số khác có tính tiến triển mạn tính, cần theo dõi – phục hồi chức năng – hỗ trợ tâm lý – chăm sóc xã hội Cần giáo dục người nhà, tránh kỳ thị, giúp người bệnh hòa nhập BỆNH LOẠN TRƯƠNG LỰC CƠ (DYSTONIA) 1. Loạn trương lực cơ là gì? Loạn trương lực (Dystonia) là một dạng rối loạn vận động không tự chủ, đặc trưng bởi sự co cơ kéo dài, gây ra các tư thế bất thường hoặc cử động lặp đi lặp lại, thường ảnh hưởng đến một vùng cơ thể hoặc lan rộng toàn thân. Đây là một bệnh mạn tính, có thể từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến vận động, tư thế, giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày. 2. Triệu chứng điển hình Co cơ bất thường xảy ra tự phát hoặc khi vận động Vẹo cổ, xoắn vặn đầu, lệch vai (loạn trương lực cổ – torticollis) Nheo mắt không kiểm soát (co thắt mi mắt - blepharospasm) Loạn trương lực tay khi viết (writer's cramp): bàn tay co rút, xoắn vặn khi cầm bút Tư thế bàn chân bất thường khi đi lại Nói khó, méo miệng nếu ảnh hưởng vùng mặt (rối loạn phát âm, loạn trương lực hàm miệng) Tăng lên khi căng thẳng, lo lắng, giảm khi nghỉ ngơi hoặc ngủ 3. Các dạng loạn trương lực thường gặp Phân loại Vị trí ảnh hưởng Ví dụ Khu trú (focal) Một vùng Vẹo cổ, nheo mắt, writer’s cramp Đoạn (segmental) Hai vùng gần nhau Cổ + vai, mặt + hàm Toàn thân (generalized) Cả thân mình và tứ chi Thường gặp ở loạn trương lực khởi phát sớm Loạn trương lực theo công việc Chỉ xảy ra khi làm động tác cụ thể Viết, chơi nhạc cụ, đánh máy 4. Nguyên nhân Di truyền (Dystonia di truyền, DYT-1…) Không rõ nguyên nhân (vô căn) Thứ phát sau tổn thương não: đột quỵ, viêm não, chấn thương, ngộ độc CO… Tác dụng phụ của thuốc (loạn trương lực cấp do thuốc an thần, loạn động muộn…) Liên quan các bệnh thoái hóa thần kinh (như Parkinson, Wilson…) 5. Chẩn đoán Khám chuyên khoa thần kinh MRI sọ não loại trừ nguyên nhân thứ phát Xét nghiệm di truyền nếu nghi ngờ loạn trương lực khởi phát sớm Video ghi lại cử động bất thường có thể hữu ích trong đánh giá và theo dõi điều trị 6. Điều trị ???? Điều trị bằng thuốc: Thuốc giãn cơ, thuốc an thần nhẹ Thuốc ức chế dopamin, levodopa (trong một số thể loạn trương lực) ???? Tiêm Botulinum toxin: Là phương pháp hàng đầu cho loạn trương lực khu trú Tiêm vào nhóm cơ bị co cứng – hiệu quả trong 3–4 tháng ???? Kích thích não sâu (DBS): Áp dụng cho loạn trương lực toàn thân, nặng, kháng trị với thuốc ????‍♂️ Phục hồi chức năng hỗ trợ: Vật lý trị liệu – hoạt động trị liệu cá thể hóa Kết hợp âm nhạc trị liệu, liệu pháp nhóm, điều chỉnh tư thế Điều trị kích thích từ trường xuyên sọ, kích thích điện 7. Hỗ trợ lâu dài Tái khám định kỳ Tập luyện thường xuyên để duy trì chức năng Tư vấn tâm lý, hỗ trợ hòa nhập xã hội Giáo dục gia đình – người chăm sóc RỐI LOẠN TÍC (TIC DISORDERS) 1. Tíc là gì? Tíc là những cử động hoặc âm thanh đột ngột, lặp lại, không tự chủ, thường xảy ra một cách bất ngờ và thoáng qua. Đây là rối loạn thần kinh chức năng, thường gặp ở trẻ em, nhưng cũng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Tíc không phải do cố ý và người bệnh thường khó kiểm soát, mặc dù có thể kiềm chế tạm thời. 2. Phân loại tíc Loại Mô tả Tíc vận động (motor tics) Nháy mắt, lắc đầu, nhún vai, co giật mặt, gập tay chân… Tíc phát âm (vocal tics) Hắng giọng, ho, rít, kêu, nói lặp lại từ vô nghĩa Tíc đơn giản Cử động nhanh, ngắn, liên quan ít nhóm cơ Tíc phức tạp Cử động phối hợp, có thể giống hành vi có mục đích (giậm chân, chạm đồ vật, lặp lại lời nói...) Hội chứng Tourette (Tourette Syndrome) là thể nặng nhất của rối loạn tíc, bao gồm cả tíc vận động và phát âm, kéo dài trên 1 năm. 3. Đặc điểm nhận biết Khởi phát lúc 5–10 tuổi, phổ biến ở bé trai Tíc có thể tăng khi lo lắng, mệt mỏi, giảm khi tập trung hoặc ngủ Có xu hướng dao động cường độ, có lúc biến mất rồi tái phát Trẻ cảm nhận được "cơn tíc sắp đến" (tiền triệu cảm giác) và cố gắng kiềm chế 4. Nguyên nhân Chưa rõ chính xác, có liên quan đến: Rối loạn dẫn truyền thần kinh (dopamin, serotonin) Di truyền Yếu tố môi trường: stress, lo âu, sang chấn tâm lý Một số trường hợp thứ phát sau: Viêm họng do nhiễm liên cầu trùng (PANDAS) Tác dụng phụ của thuốc, tổn thương thần kinh 5. Tíc có nguy hiểm không? Phần lớn các trường hợp tíc nhẹ, lành tính, có thể tự khỏi sau vài tháng đến vài năm Tuy nhiên, nếu tic kéo dài, ảnh hưởng học tập, giao tiếp, tâm lý, cần được can thiệp sớm Hội chứng Tourette có thể kèm theo rối loạn hành vi khác: Tăng động giảm chú ý (ADHD) Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) Rối loạn lo âu, trầm cảm 6. Điều trị ???? Tâm lý – giáo dục: Giải thích rõ ràng cho trẻ, phụ huynh, giáo viên hiểu đúng về tíc Không mắng, bắt ép trẻ “ngừng lại” Tư vấn giảm lo âu, tăng tự tin cho trẻ ???? Dùng thuốc khi cần: Chỉ định khi tic ảnh hưởng đến chức năng, sinh hoạt hang ngày Thuốc thường dùng: clonidine, risperidone, aripiprazole... ???? Liệu pháp hành vi nhận thức: CBIT (Comprehensive Behavioral Intervention for Tics): kỹ thuật giúp trẻ học cách kiểm soát tic Kết hợp âm nhạc trị liệu, hoạt động trị liệu nhóm, thư giãn 7. Chăm sóc và theo dõi Theo dõi tiến triển, đánh giá toàn diện (tic + hành vi + học tập) Làm việc cùng nhà trường để hỗ trợ trẻ hòa nhập Can thiệp phục hồi chức năng tâm lý – vận động nếu có rối loạn đi kèm GIẬT CƠ (MYOCLONUS) 1. Giật cơ là gì? Giật cơ (Myoclonus) là những cử động co giật cơ đột ngột, ngắn, giống như “giật điện”, xảy ra không theo ý muốn. Đây là một rối loạn vận động, có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm các bệnh lý thần kinh khác. Hiện tượng giật cơ có thể sinh lý (bình thường) hoặc bệnh lý, cần phân biệt rõ để xử trí đúng cách. 2. Các loại giật cơ Loại Mô tả Giật cơ sinh lý Gặp ở người khỏe mạnh, ví dụ: giật cơ lúc sắp ngủ, nấc cụt Giật cơ bệnh lý Gặp trong các bệnh thần kinh – cần điều trị 3. Đặc điểm lâm sàng Co giật nhanh, ngắn, thường ở mặt, vai, tay chân Có thể đơn độc hoặc lặp đi lặp lại Có thể xảy ra: Tự phát Do kích thích (âm thanh, ánh sáng, chạm vào) Khi cử động có chủ ý (hành động làm khởi phát giật cơ) Một số người giật cả người khi ngủ hoặc đang nghỉ ngơi Nếu giật cơ kèm mất ý thức, cần phân biệt với động kinh 4. Nguyên nhân thường gặp ???? Nguyên nhân lành tính (giật cơ sinh lý): Khi sắp ngủ Sau vận động gắng sức Khi mệt mỏi, stress ???? Nguyên nhân bệnh lý: Động kinh giật cơ (myoclonic epilepsy) Rối loạn chuyển hóa – nhiễm độc thần kinh Bệnh thoái hóa thần kinh: Alzheimer, Parkinson, bệnh Creutzfeldt-Jakob… Sau thiếu oxy não, sau chấn thương sọ não Tác dụng phụ thuốc (opioid, thuốc chống trầm cảm, chống loạn thần…) 5. Chẩn đoán Khám thần kinh chuyên sâu về rối loạn vận động Điện não đồ (EEG): xác định giật cơ liên quan động kinh Xét nghiệm máu: tầm soát rối loạn chuyển hóa Chụp MRI sọ não nếu nghi có tổn thương thực thể Đôi khi cần đo điện cơ (EMG) để phân tích đặc điểm co cơ 6. Điều trị ✅ Tùy nguyên nhân, có thể bao gồm: Thuốc điều trị giật cơ: Clonazepam, Levetiracetam, Valproate… Thuốc chống động kinh nếu là động kinh giật cơ Điều trị nguyên nhân nền nếu có (ví dụ: suy giáp, nhiễm trùng thần kinh…) Phục hồi chức năng nếu giật cơ ảnh hưởng đến vận động Tư vấn tâm lý – hỗ trợ nếu giật cơ làm ảnh hưởng tâm lý, chất lượng sống Lái xe và bệnh Parkinson Lái xe không đơn thuần chỉ là di chuyển một phương tiện giữa hai địa điểm. Lái xe có thể giúp chúng ta duy trì các mối quan hệ với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp và giúp chúng ta tự do làm những điều mình muốn. Tuy nhiên, tuổi tác ngày càng lớn và một số bệnh trong đó có bệnh Parkinson có thể gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe. Hiểu rõ những tác động của tuổi và bệnh đến việc lái xe sẽ giúp bạn lái xe an toàn và có quyết định về thời điểm nên dừng việc lái xe lại. Lái xe yêu cầu nhiều kỹ năng phối hợp Hầu hết chúng ta đã lái xe trong một thời gian dài vì vậy sẽ cảm thấy việc lái xe đơn giản và hầu như mọi thao tác được thực hiện một cách tự động. Tuy nhiên, khi phân tích tất cả các bước trong quá trình lái xe, bạn sẽ nhận ra chúng thực sự phức tạp đến thế nào. Lái xe đòi hỏi não bộ phải xử lý nhiều quy trình đồng thời: Nhận thức (trí nhớ và suy nghĩ): nhớ các cung đường, điểm đến và nơi đậu xe, quyết định khi nào dừng đèn đỏ và khi nào tăng ga, phản xạ với các tình huống trên đường. Vận động: bước ra và bước vào xe, sử dụng vô lăng, chuyển số, xoay đầu khi lùi xe Nghe: nhận ra tiếng còi xe hoặc các chuông báo động chính xác giữa những âm thanh ồn ào trên đường Cảm giác: cảm nhận chân ga và chân phanh, cần biết nhấn bao nhiêu là đủ Nhìn: đọc các loại biển báo, nhìn người đi bộ và các phương tiện giao thông đi trước và xung quanh. Khi một trong những kỹ năng trên bị ảnh hưởng, việc lái xe có thể trở nên khó khăn, và ảnh hưởng đến sự an toàn của bạn và mọi người. Bệnh Parkinson có thể gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe Nhiều người bệnh Parkinson có thể tiếp tục lái xe mà không gặp khó khăn nào. Tuy nhiên với một số bệnh nhân, đặc biệt đối với nhóm cao tuổi và ở giai đoạn nặng của bệnh, các vấn đề về nhận thức và vận động có thể làm suy giảm khả năng lái xe. Run, chậm, cứng hoặc loạn động (các cử động không tự ý, không kiểm soát được) có thể gây trở ngại cho việc đánh vô lăng hoặc nhấn phanh đột ngột. Rối loạn suy nghĩ từ mức độ nhẹ đến nặng có thể làm suy giảm kỹ năng về thị giác không gian, từ đó người bệnh mất khả năng quan sát và nhận biết vị trí của mình và mọi vật xung quanh. Điều này gây khó khăn trong việc đọc bản đồ, tham giao giao thông và đậu xe. Một số thuốc điều trị Parkinson (hay thuốc điều trị bệnh lý khác) cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ hoặc lú lẫn. Do đó, hãy luôn nhớ phải hỏi bác sĩ về các tác dụng phụ của thuốc và liệu rằng bạn có nhất thiết phải tạm dừng lái xe khi sử dụng chúng hay không. Có nhiều cách để quản lý việc lái xe Nếu bạn, gia đình hoặc bác sĩ của bạn bắt đầu nhận thấy các vấn đề về suy nghĩ hoặc khả năng lái xe của bạn (lạc đường tại những địa điểm quen thuộc, quên tín hiệu giao thông, quên sự việc mới xảy ra), đã đến lúc cần thảo luận về việc lái xe. Không nhất thiết bạn phải ngừng lái xe, nhưng có thể bạn cần đánh giá lại khả năng của mình hoặc hạn chế việc lái xe. Không ai muốn lấy mất sự độc lập của bạn, nhưng mọi người đều muốn bạn và mọi người tham gia giao thông khác được an toàn. Một số vấn đề có thể xem xét: Hạn chế lái xe Về lâu dài, bạn có thể phải dừng lái xe. Tuy nhiên trước mắt bạn có thể tiếp tục lái xe dưới những hướng dẫn nghiêm ngặt, ví dụ như chỉ lái xe khoảng 8 km kể từ nhà, vào ban ngày và không lái xe trên cao tốc. Điều này giúp bạn có thể tiếp tục duy trì các thói quen thường ngày như đi chợ, đi lễ, gặp bạn bè ăn uống hoặc tập thể dục. Sử dụng phương tiện giao thông thay thế Nếu thuận tiện, hãy thử các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt hoặc các phương tiện giao thông công nghệ. Bạn cũng có thể đi bộ, đạp xe với bạn bè hoặc gia đình. Tại một số địa phương, có thể sử dụng những phương tiện với tốc độ di chuyển chậm hơn như xích lô,… Đánh giá kỹ năng lái xe Nếu có điều kiện, đến gặp các chuyên gia phục hồi chức năng về lái xe là một lựa chọn hợp lý. Tại đây, bạn sẽ được đánh giá về mức độ an toàn khi vận hành một phương tiện giao thông và nhận được các lời khuyên để hạn chế những nguy cơ có thể xảy ra. Những đánh giá này có thể rất cần thiết để giúp bạn trở thành một người lái xe an toàn, hoặc đưa ra quyết định dừng lái xe. Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn để có lựa chọn hợp lý nhất. Lên kế hoạch về việc dừng lái xe trong tương lai Nếu có thể, hãy trao đổi về việc khi nào và tại sao bạn cần phải dừng lái xe, cũng như đưa ra những lựa chọn thay thế để di chuyển trong tương lai. Việc thảo luận với gia đình, bạn đời hoặc bác sĩ sẽ giúp bạn chọn lựa tốt hơn và có kế hoạch rõ ràng trong tương lai. Quyết định rằng có nên tiếp tục lái xe hay không có thể vô cùng khó khăn đối với nhiều bệnh nhân và những người thân của họ. Tuy vậy, nếu bạn nhận ra rằng việc lái xe trở lên khó khăn hơn so với trước đây, đã đến lúc cần xem lại vấn đề này. Bác sĩ sẽ thảo luận với bạn và tìm ra những lựa chọn thay thế để di chuyển. Trị liệu giọng nói và bệnh Parkinson Trị liệu giọng nói, còn được gọi là ngôn ngữ trị liệu, có thể giúp cải thiện các vấn đề về giao tiếp và nuốt ở bệnh nhân Parkinson. Chuyên gia điều trị giọng nói là gì? Chuyên gia điều trị giọng nói giúp điều trị các rối loạn về giao tiếp, nuốt, ăn uống, chức năng ngôn ngữ và nhận thức. Trị liệu giọng nói là một thuật ngữ bao gồm toàn bộ những vấn đề được đề cập ở trên. Trị liệu giọng nói giúp ích gì cho bệnh nhân Parkinson ? Trị liệu giọng nói có thể mang lại lợi ích cho người bệnh Parkinson ở ba lĩnh vực sau: Giọng nói và giao tiếp: Có một số chương trình, bao gồm Huấn luyện giọng nói Lee Silverman (LSVT LOUD) và Dự án giọng nói Parkinson (SPEAKOUT), sử dụng những bài tập về phát âm hoặc các điều trị nhóm để cải thiện giọng nói. Không có một chương trình cụ thể nào có thể phù hợp với tất cả mọi người, tập luyện một chương trình mà không đem lại hiệu quả không có nghĩa là các chương trình khác cũng thất bại đối với bạn. Điều này có nghĩa là chúng ta cần thử một số chương trình. Có các chương trình khác hoặc thiết bị khác bạn có thể áp dụng, chẳng hạn như tập phát âm, tập nói trôi chảy, tăng tốc độ nói và tập thở. Cải thiện việc nuốt. Đây là một vấn đề quan trọng đối với bệnh nhân Parkinson. Chưa có các chương trình cụ thể như đối với trị liệu giọng nói, nhưng chúng ta có thể làm một số thứ để cải thiện chức năng nuốt, chẳng hạn như thực hiện các bài tập tăng sức cơ và học các kỹ năng bù trừ. Đôi khi, mọi người e ngại nói về vấn đề nuốt do họ lo lắng sẽ bị hạn chế đồ ăn. Nhưng có nhiều thứ mà chúng ta có thể thực hiện để cải thiện khả năng nuốt của mình, và bạn càng bắt đầu sớm thì càng có nhiều lựa chọn. Thay đổi nhận thức. Có rất nhiều công cụ có sẵn giúp cải thiện nhận thức hoặc sa sút trí tuệ. Một số trong đó có thể thực hành để cải thiện khả năng chú ý hoặc trí nhớ. Người bệnh có thể nhớ những công việc hàng ngày như thời điểm uống thuốc hoặc lịch hẹn với bác sĩ bằng cách viết chúng ra, ghi chú trên một cuốn lịch hoặc người bệnh có thể tạo ra các nhắc nhở trên điện thoại. Khi nào nên tìm tới các chuyên gia trị liệu giọng nói? Bạn cần gặp chuyên gia trị liệu giọng nói ngay khi bạn được chẩn đoán bệnh Parkinson. Bạn có thể không nhận ra các vấn đề về giao tiếp và nuốt của bản thân và những rối loạn này có thể dẫn tới việc dễ thất vọng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc mất hết tinh thần trong cuộc sống. Do không nhận ra giọng nói của mình có thay đổi, bạn sẽ dần quen với trạng thái “bình thường mới” và hậu quả là sự suy giảm chức năng từ từ. Khi gặp các chuyên gia ở giai đoạn sớm, chúng ta có thể làm nhiều thứ để cải thiện giọng nói. Tuy vậy, bất kể giọng nói hay khả năng nuốt của bạn đang suy giảm ở bất cứ mức độ nào, chúng đều có thể được hỗ trợ bằng các kỹ thuật hoặc thậm chí là các giải pháp công nghệ. Làm sao để có thể tìm được các chuyên gia về giọng nói? Trước tiên, hãy trao đổi với chuyên gia rối loạn vận động của bạn vì họ sẽ biết chính xác các trị liệu viên giọng nói có uy tín tại nơi bạn sinh sống. Nếu không có các chuyên gia rối loạn vận động, bạn có thể thảo luận với bác sĩ thần kinh hoặc bác sĩ gia đình. Làm sao để lựa chọn được trị liệu viên giọng nói phù hợp? Bạn mong đợi điều gì khi tìm đến họ? Hãy trao đổi trực tiếp với trị liệu viên, tìm hiểu xem những gì họ có thể làm với bệnh nhân Parkinson. Trị liệu mang tính cá thể và bạn cũng cần lựa chọn được người phù hợp với mình. Bạn cần một người có thể tạo động lực cho bạn và hướng dẫn bạn cách thực hiện hiệu quả. Ngoài ra, trị liệu viên cũng nên là một người lấy bệnh nhân làm trung tâm, người bệnh sẽ đặt ra mục tiêu và nói cho trị liệu viên biết những gì quan trọng nhất đối với người bệnh. Hãy chắc chắn rằng các trị liệu viên có các bộ công cụ đa dạng và có thể sử dụng chúng thuần thục, khi đó họ sẽ không chỉ tập trung vào một chương trình duy nhất – họ có thể hướng dẫn các bài tập về cả phát âm và nuốt, họ sử dụng các kỹ thuật khác nhau và họ điều trị dựa trên mục tiêu và nhu cầu của bạn. Bạn cần một trị liệu viên có thể nhìn nhận bạn một cách tổng thể và tìm ra những gì bạn có thể thực hiện thành công. Làm thế nào để tối ưu hoá trị liệu giọng nói? Hãy luôn ghi nhớ và thực hiện những mục tiêu mình đề ra. Luôn tập luyện những bài tập bạn đã được hướng dẫn ngoài các buổi trị liệu. Luôn lạc quan với chương trình và tin tưởng trị liệu viên của bạn, kể cả khi một số bài tập có vẻ không liên quan đến mục tiêu cuối cùng của bạn. Ngoài ra, có một người chăm sóc hỗ trợ là cần thiết trong việc theo dõi và tập luyện. Tại sao trị liệu giọng nói lại quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân Parkinson toàn diện? Khả năng giao tiếp và duy trì các mối quan hệ xã hội là một yếu tố chính ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Những người có các mối quan hệ xã hội gần gũi dường như sống lâu hơn và khỏe khoắn hơn. Ngoài ra, giọng nói còn là một yếu tố quan trọng vì nó giúp bạn nói cho bác sĩ biết những gì bạn cần. Khi một ai đó nói thay cho bạn, một phần nội dung có thể bị thiếu. Chúng tôi luôn mong muốn mọi người độc lập trong giao tiếp và an toàn khi nuốt. Hít sặc hoặc viêm phổi có thể là những vấn đề lớn đối với bệnh nhân Parkinson. Trị liệu viên giọng nói cũng luôn mong muốn được làm việc với các thành viên khác trong nhóm chăm sóc toàn diện, bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia tâm thần và các chuyên gia khác.

Quên, mất trí nhớ, sa sút trí tuệ, Bệnh Alhzeimer

2. Quên, mất trí nhớ, sa sút trí tuệ, Bệnh Alhzeimer

2. QUÊN, MẤT TRÍ NHỚ, SA SÚT TRÍ TUỆ, BỆNH ALHZEIMER QUÊN LÀNH TÍNH DO TUỔI (AGE-ASSOCIATED MEMORY IMPAIRMENT) 1. Quên lành tính do tuổi là gì? Quên lành tính do tuổi là hiện tượng giảm trí nhớ nhẹ, xuất hiện dần theo tuổi tác, không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sống độc lập hay chức năng hàng ngày. Đây không phải là bệnh lý, mà là biểu hiện bình thường của quá trình lão hóa não. 2. Dấu hiệu thường gặp Quên tên người quen nhưng nhớ lại sau một lúc Mất thời gian hơn để học hoặc nhớ thông tin mới Đôi khi nhầm lẫn ngày/tháng, nhưng vẫn sắp xếp được công việc Quên vị trí để đồ (điện thoại, chìa khóa), nhưng tìm lại được Cảm thấy não “chậm hơn”, khó tập trung khi mệt, stress 3. Không có những dấu hiệu sau (phân biệt với bệnh lý) Không lạc đường ở nơi quen thuộc Không lặp đi lặp lại cùng một câu hỏi Không gặp khó khăn rõ rệt khi làm việc quen thuộc (nấu ăn, thanh toán...) Không thay đổi rõ rệt về cảm xúc, hành vi hoặc tính cách 4. Vì sao lại xảy ra? Quá trình lão hóa bình thường của não (mất kết nối thần kinh dần theo tuổi) Ngủ kém, stress, lo âu, thuốc, bệnh lý mạn tính (tiểu đường, cao huyết áp...) góp phần làm giảm tập trung và ghi nhớ Không liên quan đến tổn thương cấu trúc não nghiêm trọng 5. Cách duy trì trí nhớ khỏe mạnh khi lớn tuổi ✅ Lối sống tốt cho não: Ngủ đủ – ăn uống cân bằng – vận động nhẹ mỗi ngày Giữ tinh thần tích cực, tránh cô đơn, trầm cảm Tập trí nhớ hằng ngày: đọc sách, chơi cờ, học kỹ năng mới Giao tiếp thường xuyên, tham gia hoạt động xã hội Kiểm tra sức khỏe định kỳ, kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu 6. Khi nào cần đi khám? Nếu bạn hoặc người thân có biểu hiện: Quên tăng dần, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày Lặp câu hỏi, lạc đường, mất định hướng thời gian, không nhận ra người quen Có biểu hiện trầm cảm, nghi ngờ, cáu gắt bất thường Gia đình cảm thấy "họ không còn như trước nữa" => Cần được tầm soát trí nhớ tại phòng khám chuyên khoa Thần kinh – Lão khoa – Tâm thần kinh. ???? Ghi nhớ: Quên tuổi già lành tính Suy giảm trí nhớ bệnh lý Nhớ lại được sau vài phút Không nhớ dù đã được nhắc lại Không ảnh hưởng sinh hoạt Ảnh hưởng công việc, cuộc sống Không thay đổi hành vi Có thể thay đổi cảm xúc, tính cách Tiến triển rất chậm, ổn định Nặng dần theo thời gian nếu không điều trị THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN SUY GIẢM NHẬN THỨC VÀ SA SÚT TRÌ TUỆ TRONG BỆNH ALZHEIMER 1. Bệnh Alzheimer là gì? Bệnh Alzheimer là một bệnh lý thoái hóa thần kinh mạn tính và tiến triển, gây suy giảm trí nhớ, tư duy và hành vi, ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt độc lập. Đây là nguyên nhân hàng đầu của sa sút trí tuệ, chiếm khoảng 60–70% tổng số ca. 2. Các giai đoạn và biểu hiện thường gặp Giai đoạn sớm: Hay quên việc mới xảy ra Gặp khó khăn khi tìm từ ngữ, nói chậm Mất tập trung, giảm khả năng tổ chức công việc Dễ lo âu, trầm cảm nhẹ, cáu gắt Giai đoạn trung bình: Quên tên người thân, lạc đường ở nơi quen thuộc Gặp khó khăn trong ăn uống, mặc đồ, vệ sinh cá nhân Nói lặp lại, mất khả năng theo dõi cuộc trò chuyện Bắt đầu phụ thuộc vào người chăm sóc Giai đoạn muộn: Không còn nhận ra người thân Không kiểm soát được hành vi, tiểu tiện Nằm nhiều, suy giảm vận động, ăn uống qua hỗ trợ 3. Nguyên nhân Tích tụ bất thường của các protein trong não: Amyloid beta và Tau Mất dần các kết nối thần kinh và teo não Liên quan đến tuổi tác, di truyền, lối sống, bệnh lý tim mạch, đái tháo đường... Phụ nữ có nguy cơ cao hơn, và bệnh có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi có triệu chứng rõ. 4. Chẩn đoán Alzheimer như thế nào? Khám thần kinh – tâm thần – trí nhớ chuyên sâu Thang điểm đánh giá nhận thức: MMSE, MoCA, AD8, CDR Chụp MRI sọ não để loại trừ nguyên nhân khác và quan sát teo não Xét nghiệm máu – dịch não tủy (trong một số trường hợp) Đánh giá chức năng sinh hoạt, cảm xúc, tâm lý 5. Điều trị ra sao? ✅ Hiện chưa có thuốc chữa khỏi Alzheimer, nhưng có thể: Làm chậm tiến triển bệnh Cải thiện trí nhớ, hành vi, chất lượng sống Phác đồ thường gồm: Thuốc cải thiện trí nhớ: Donepezil, Rivastigmine, Memantine... Điều trị lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi (nếu có) Phục hồi chức năng nhận thức: bài tập trí nhớ, định hướng, âm nhạc trị liệu Điều trị không xâm lấn: kích thích từ trường xuyên sọ (TMS), kích thích dòng điện xuyên sọ (TDCS). Chăm sóc dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động nhẹ nhàng 6. Vai trò của gia đình Kiên nhẫn, yêu thương, không trách móc người bệnh Tạo môi trường an toàn, ít thay đổi Ghi chú lịch sinh hoạt, nhắc nhở bằng hình ảnh – âm thanh Tham gia nhóm hỗ trợ chăm sóc Alzheimer nếu có Học cách giao tiếp nhẹ nhàng, không đối đầu 7. Các biện pháp phòng ngừa hoặc trì hoãn bệnh Tập thể dục đều đặn, chế độ ăn uống Địa Trung Hải Kiểm soát huyết áp – đường huyết – mỡ máu – trầm cảm Giữ não hoạt động: học kỹ năng mới, đọc sách, giao tiếp Ngủ đủ – tránh căng thẳng kéo dài THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN QUÊN, GIẢM TRÍ NHỚ, SUY GIẢM NHẬN THỨC VÀ SA SÚT TRÍ TUỆ 1. Quên, giảm trí nhớ có phải là sa sút trí tuệ? KHÔNG PHẢI TẤT CẢ QUÊN ĐỀU LÀ SA SÚT TRÍ TUỆ. Quên nhẹ có thể là bình thường theo tuổi, nhưng cũng có thể là dấu hiệu sớm của suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) hay sa sút trí tuệ (dementia) – cần được tầm soát sớm. 2. Các mức độ rối loạn trí nhớ Mức độ Biểu hiện Có thể phục hồi? Quên lành tính do tuổi Nhớ chậm hơn, nhưng không ảnh hưởng cuộc sống Có Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) Quên tên, mất tập trung, khó nhớ việc mới Có thể Sa sút trí tuệ nhẹ Quên việc hằng ngày, nhầm lẫn nhẹ Giảm tiến triển nếu can thiệp sớm Sa sút trí tuệ nặng Không nhận người thân, phụ thuộc hoàn toàn Không, nhưng có thể làm chậm tiến triển 3. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám Quên tên người quen, đồ vật, lịch hẹn thường xuyên Hỏi lặp đi lặp lại một câu hỏi trong ngày Lạc đường, nhầm nơi quen thuộc Khó khăn khi tính toán, chi tiêu, sắp xếp công việc Tâm trạng thay đổi thất thường, dễ cáu, hay nghi ngờ Mất động lực, giảm khả năng tự chăm sóc 4. Nguyên nhân thường gặp Sa sút trí tuệ do Alzheimer (chiếm >60%) Sa sút trí tuệ mạch máu (sau tai biến) Bệnh Parkinson kèm sa sút Thiếu vitamin (B12, folate), suy giáp, trầm cảm, lo âu Tác dụng phụ của thuốc, rượu, chấn thương đầu Một số nguyên nhân có thể phục hồi nếu điều trị kịp thời. 5. Chẩn đoán và tầm soát trí nhớ Khám thần kinh – tâm thần – tâm lý chuyên sâu Thang điểm đánh giá trí nhớ (MMSE, MoCA, AD8...) Chụp MRI não, xét nghiệm máu, đánh giá chuyển hóa Tầm soát trầm cảm, lo âu đi kèm 6. Điều trị và hỗ trợ ✅ Không chỉ dùng thuốc – điều trị đa mô thức: Thuốc hỗ trợ nhận thức (Donepezil, Rivastigmine, Memantine...) Hoạt động trí não: đọc sách, chơi cờ, học kỹ năng mới Tập thể dục nhẹ, thiền, đi bộ, dưỡng sinh Phục hồi trí nhớ – tâm lý trị liệu – âm nhạc trị liệu Chăm sóc dinh dưỡng, giấc ngủ, giảm stress Điều quan trọng là phát hiện sớm, can thiệp sớm, duy trì chức năng lâu dài. 7. Vai trò của gia đình Kiên nhẫn, đồng hành, hỗ trợ, không làm thay quá mức Thiết lập lịch sinh hoạt đều đặn, môi trường an toàn Ghi chú bằng giấy dán, bảng nhắc việc Theo dõi tâm trạng, phòng ngừa té ngã, dinh dưỡng đầy đủ Chia sẻ – tham gia nhóm hỗ trợ người chăm sóc nếu cần 8. Tư vấn và theo dõi lâu dài Tái khám định kỳ để đánh giá tiến triển Cập nhật liệu pháp mới: kích thích nhận thức, can thiệp não bộ không xâm lấn (TMS, tDCS) Lập kế hoạch chăm sóc từ sớm nếu bệnh tiến triển THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN VÀ GIA ĐÌNH SUY GIẢM NHẬN THỨC (Mild Cognitive Impairment – MCI) 1. Suy giảm nhận thức là gì? Suy giảm nhận thức (MCI) là tình trạng mà người bệnh có biểu hiện giảm trí nhớ hoặc khả năng tư duy nhiều hơn người bình thường cùng tuổi, nhưng chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hằng ngày. MCI không phải là sa sút trí tuệ, nhưng có thể là giai đoạn chuyển tiếp giữa bình thường và bệnh Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ khác. 2. Các loại MCI MCI thể trí nhớ (amnestic MCI): chủ yếu quên việc mới xảy ra, quên tên người, quên đồ vật MCI thể không trí nhớ: ảnh hưởng đến ngôn ngữ, khả năng tập trung, điều hành, định hướng Có thể là thể hỗn hợp (nhiều chức năng bị ảnh hưởng) 3. Dấu hiệu nhận biết Quên tên người mới quen, quên việc mới làm Khó theo dõi một câu chuyện dài, mất tập trung Mất nhiều thời gian để ra quyết định, lên kế hoạch Nhầm lẫn nhẹ, đôi khi nói khó tìm từ Người bệnh có thể tự nhận ra vấn đề trí nhớ của mình 4. MCI có tiến triển thành sa sút trí tuệ không? Có thể. Khoảng 10–15% người bị MCI mỗi năm sẽ chuyển thành bệnh Alzheimer Tuy nhiên, một số người có thể ổn định lâu dài hoặc phục hồi một phần, nếu: Điều chỉnh lối sống Kiểm soát tốt bệnh lý nền Tập luyện và phục hồi nhận thức đúng cách 5. Nguyên nhân thường gặp Tiền đề của Alzheimer, Parkinson, thể Lewy... Thiếu vitamin B12, suy giáp, nhiễm trùng Trầm cảm, lo âu, stress kéo dài Mất ngủ mạn tính, dùng thuốc gây buồn ngủ hoặc an thần Tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch 6. Chẩn đoán như thế nào? Khám thần kinh – tâm thần – trí nhớ Các bài kiểm tra tiêu chuẩn: MoCA, MMSE, AD8, CDR Chụp MRI não để loại trừ tổn thương cấu trúc Xét nghiệm máu kiểm tra chuyển hóa, vitamin, nội tiết Đánh giá trầm cảm, rối loạn lo âu đi kèm 7. Điều trị và hỗ trợ ✅ Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho MCI, nhưng: Có thể làm chậm hoặc đảo ngược quá trình nếu can thiệp sớm Hướng điều trị toàn diện: Phục hồi nhận thức: bài tập trí nhớ, ngôn ngữ, tư duy Hoạt động trị liệu trí não: chơi cờ, đọc sách, học kỹ năng mới Thể dục đều đặn: đi bộ nhanh, khí công, yoga Ăn uống lành mạnh, ngủ đủ giấc, tránh rượu – thuốc lá Điều trị rối loạn cảm xúc đi kèm: trầm cảm, lo âu... 8. Khi nào cần theo dõi sát? MCI kèm theo: Quên nặng dần Ảo giác, mất định hướng Thay đổi tính cách rõ Có tiền sử gia đình bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson Có nhiều yếu tố nguy cơ mạch máu Nên tái khám mỗi 6 tháng, làm bài test trí nhớ lại để theo dõi tiến triển THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN SA SÚT TRÍ TUỆ MẠCH MÁU (Vascular Dementia – VaD) 1. Sa sút trí tuệ mạch máu là gì? Sa sút trí tuệ mạch máu là tình trạng suy giảm trí nhớ, tư duy và khả năng sinh hoạt, xảy ra sau tổn thương mạch máu não như: Đột quỵ (tai biến mạch máu não) Nhồi máu não nhỏ lặp đi lặp lại Tổn thương mạch máu nhỏ do tăng huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu Đây là dạng sa sút trí tuệ phổ biến thứ hai sau Alzheimer, thường xảy ra ở người lớn tuổi có bệnh tim mạch – chuyển hóa mạn tính. 2. Dấu hiệu thường gặp ???? Trí nhớ và nhận thức: Quên gần đây, giảm khả năng tập trung, chú ý Tính toán, sắp xếp công việc kém đi rõ rệt Suy giảm khả năng lập kế hoạch, phản ứng chậm ????‍♂️ Vận động và hành vi: Chậm chạp, đi lại khó khăn, dễ té ngã Hay cáu gắt, thay đổi cảm xúc nhanh, rối loạn kiểm soát hành vi Có thể rối loạn tiểu tiện sớm Các triệu chứng thường khởi phát rõ sau tai biến, hoặc tiến triển dần theo từng đợt nhỏ 3. Phân biệt với Alzheimer Vascular Dementia Alzheimer Có tiền sử đột quỵ, tăng huyết áp rõ ràng Không nhất thiết có đột quỵ Tiến triển theo nấc thang (sau mỗi cơn tai biến) Tiến triển chậm, đều đặn Rối loạn chú ý, lập kế hoạch nổi bật hơn Quên trí nhớ gần nổi bật hơn Hay kèm yếu liệt, đi lại khó khăn Không yếu liệt trong giai đoạn sớm 4. Chẩn đoán như thế nào? Khám chuyên khoa Thần kinh Thang điểm đánh giá trí nhớ, nhận thức: MoCA, MMSE, AD8, CDR Chụp MRI hoặc CT sọ não: thấy tổn thương mạch máu não, ổ nhồi máu cũ Đánh giá yếu tố nguy cơ: huyết áp, đường huyết, lipid máu, tim mạch 5. Điều trị và hỗ trợ ✅ Mục tiêu: Ngăn ngừa tổn thương mạch máu mới Duy trì khả năng nhận thức – chức năng sinh hoạt Cải thiện chất lượng sống và giảm gánh nặng chăm sóc Điều trị gồm: Kiểm soát chặt chẽ huyết áp, đường huyết, mỡ máu, tim mạch Thuốc hỗ trợ trí nhớ (nếu cần): Donepezil, Memantine... Phục hồi chức năng toàn diện: trí nhớ, vận động, ngôn ngữ Tâm lý trị liệu, hoạt động nhóm, âm nhạc trị liệu 6. Vai trò của gia đình Tạo môi trường an toàn, lịch sinh hoạt đều đặn Không la mắng khi người bệnh nhầm lẫn – hãy nhắc nhẹ nhàng Giúp thực hiện hoạt động đơn giản hằng ngày Khuyến khích vận động nhẹ, tập tư duy, ghi nhớ ngắn hạn 7. Phòng ngừa tái phát và tiến triển nặng hơn Uống thuốc đều theo đơn – tái khám đúng hẹn Kiểm tra huyết áp – đường huyết mỗi ngày Không hút thuốc – hạn chế rượu bia Duy trì lối sống lành mạnh: ăn nhạt, ngủ đủ, giảm căng thẳng Tập phục hồi vận động, trí nhớ có hướng dẫn THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN SA SÚT TRÍ TUỆ THỂ LEWY (Dementia with Lewy Bodies – DLB) 1. Sa sút trí tuệ thể Lewy là gì? Sa sút trí tuệ thể Lewy (DLB) là một bệnh lý thoái hóa thần kinh gây suy giảm trí nhớ, rối loạn chú ý, ảo giác, biến đổi tri giác và đơ cứng, run giống bệnh Parkinson. Đây là dạng sa sút trí tuệ phổ biến thứ 2 sau bệnh Alzheimer, chiếm khoảng 10–15% các ca sa sút trí tuệ. 2. Đặc điểm nổi bật của bệnh ???? Suy giảm nhận thức: Suy giảm trí nhớ, chú ý, định hướng, tổ chức suy nghĩ Triệu chứng dao động theo giờ hoặc ngày (lúc tỉnh, lúc lú lẫn) ???? Ảo giác: Thường gặp ảo thị sống động (nhìn thấy người, động vật, đồ vật không có thật) Bệnh nhân tin là thật, không có ý thức sai lệch ????‍♂️ Triệu chứng vận động: Đơ cứng, run nhẹ, dáng đi chậm tương tự bệnh Parkinson Mất thăng bằng, dễ té ngã ???? Rối loạn giấc ngủ: Nói mớ, vùng vẫy, đạp đá khi ngủ (rối loạn giấc ngủ REM) Có thể là dấu hiệu sớm, xuất hiện trước nhiều năm ???? Nhạy cảm với thuốc an thần: Dễ bị mê sảng, co giật hoặc đơ cứng hơn nếu dùng thuốc an thần không phù hợp (như Haloperidol) 3. Nguyên nhân và cơ chế Do sự tích tụ thể Lewy (protein alpha-synuclein bất thường) trong tế bào thần kinh Gây ảnh hưởng đến các vùng điều khiển nhận thức, vận động và cảm xúc Có liên quan với bệnh Parkinson, Alzheimer và tuổi cao 4. Chẩn đoán bệnh như thế nào? Khám chuyên khoa thần kinh – tâm thần kinh Đánh giá bằng MoCA, MMSE, CDR, AD8... MRI não để loại trừ các nguyên nhân khác Có thể kết hợp chụp PET, SPECT não, EEG hoặc đo giấc ngủ REM 5. Điều trị và hỗ trợ ???? Mục tiêu: Kiểm soát triệu chứng Giữ chất lượng sống Hỗ trợ tối đa người chăm sóc ???? Phác đồ thường gồm: Thuốc cải thiện nhận thức: Donepezil, Rivastigmine Thuốc chống trầm cảm nhẹ hoặc chống lo âu Thận trọng với thuốc an thần: dễ gây nặng hơn Vật lý trị liệu, phục hồi trí nhớ – hành vi – vận động Quản lý rối loạn giấc ngủ, táo bón, hạ huyết áp tư thế 6. Vai trò của gia đình và chăm sóc Luôn đồng hành, không tranh cãi với bệnh nhân Chuẩn bị môi trường an toàn, yên tĩnh, không xáo trộn Giúp bệnh nhân duy trì thói quen, định hướng thực tế Ghi chú, nhắc nhở nhẹ nhàng, không ép buộc Chăm sóc giấc ngủ, tránh stress, hỗ trợ tâm lý cả gia đình 7. Tiên lượng và theo dõi DLB tiến triển chậm theo thời gian Có thể sống thêm 5–8 năm sau chẩn đoán nếu chăm sóc tốt Tái khám định kỳ 3–6 tháng, điều chỉnh thuốc – kế hoạch điều trị phù hợp THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN SA SÚT TRÍ TUỆ TRONG BỆNH PARKINSON (Parkinson’s Disease Dementia – PDD) 1. Sa sút trí tuệ trong bệnh Parkinson là gì? Ở giai đoạn tiến triển, một số bệnh nhân Parkinson có thể xuất hiện suy giảm trí nhớ, chú ý, định hướng và khả năng xử lý thông tin, gọi là sa sút trí tuệ do bệnh Parkinson (PDD). Khoảng 30–40% người bệnh Parkinson sẽ phát triển sa sút trí tuệ sau nhiều năm, thường xuất hiện sau các triệu chứng vận động ít nhất 1 năm. 2. Biểu hiện thường gặp ???? Suy giảm nhận thức: Giảm khả năng tập trung, duy trì chú ý lâu Quên việc mới xảy ra, khó sắp xếp hoặc lên kế hoạch Chậm hiểu thông tin, phản ứng chậm trong hội thoại ????️ Rối loạn hành vi và cảm xúc: Hay lo âu, trầm cảm, bồn chồn Có thể ảo giác thị giác (thấy người, vật không có thật) Dễ bị nhầm lẫn, mất định hướng thời gian – không gian ????‍♂️ Vận động đi kèm: Đi lại chậm chạp, dễ té ngã Đôi khi kèm run, đơ cứng hoặc nói nhỏ, khó nuốt 3. Nguyên nhân Do thoái hóa tế bào thần kinh lan rộng từ hạch nền sang vỏ não Sự tích tụ bất thường của alpha-synuclein (thể Lewy) Kết hợp với lão hóa, yếu tố mạch máu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ 4. Phân biệt với các thể sa sút khác PDD (Sa sút trong Parkinson) DLB (Sa sút thể Lewy) Khởi phát suy giảm vận động trước ≥1 năm Suy giảm trí nhớ và ảo giác xuất hiện sớm Hay gặp ở bệnh nhân Parkinson lâu năm Hay gặp ở người cao tuổi có ảo giác sớm Triệu chứng vận động thường rõ từ đầu Triệu chứng vận động và nhận thức xuất hiện gần nhau 5. Chẩn đoán như thế nào? Khám thần kinh chuyên sâu Đánh giá trí nhớ bằng thang điểm: MoCA, MMSE, CDR... MRI sọ não: loại trừ các nguyên nhân khác Theo dõi diễn biến hành vi, ảo giác, giấc ngủ, vận động 6. Điều trị và hỗ trợ ???? Mục tiêu: Cải thiện nhận thức và kiểm soát hành vi Tăng chất lượng sống cho cả bệnh nhân và người chăm sóc Phác đồ thường bao gồm: Thuốc hỗ trợ trí nhớ: Rivastigmine (FDA chấp thuận cho PDD), Donepezil Điều chỉnh thuốc Parkinson để giảm tác dụng phụ (ảo giác, mê sảng) Thuốc chống lo âu, chống trầm cảm nếu cần Phục hồi chức năng nhận thức – giao tiếp – vận động nhẹ 7. Vai trò của người thân và chăm sóc Không la mắng, không tranh luận khi bệnh nhân nhầm lẫn Giữ môi trường ổn định, an toàn, có nhắc nhở nhẹ nhàng Hạn chế thay đổi đột ngột giờ giấc sinh hoạt Theo dõi sát ảo giác, hành vi bất thường, an toàn khi đi lại – ăn uống 8. Tiên lượng và theo dõi Sa sút trí tuệ trong Parkinson tiến triển chậm nhưng rõ rệt, ảnh hưởng đến sinh hoạt và khả năng tự chăm sóc Tái khám định kỳ 3–6 tháng để đánh giá đáp ứng điều trị Hỗ trợ tinh thần, nghỉ ngơi, giao tiếp đơn giản, tập luyện nhẹ nhàng giúp duy trì chức năng lâu hơn THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN VÀ GIA ĐÌNH HỘI CHỨNG SA SÚT TRÍ TUỆ (Dementia) 1. Sa sút trí tuệ là gì? Sa sút trí tuệ (dementia) là một hội chứng do tổn thương hoặc thoái hóa tiến triển của não bộ, dẫn đến: Suy giảm trí nhớ Rối loạn tư duy, ngôn ngữ, hành vi và khả năng sinh hoạt hằng ngày Mất dần khả năng tự lập và phụ thuộc vào người khác Sa sút trí tuệ không phải là phần tất yếu của lão hóa, mà là một bệnh lý cần phát hiện và điều trị sớm. 2. Biểu hiện thường gặp Suy giảm nhận thức: Quên việc mới xảy ra, hỏi lặp đi lặp lại Mất khả năng định hướng thời gian, không gian Khó khăn khi lập kế hoạch, chi tiêu, tổ chức công việc Rối loạn ngôn ngữ: Gặp khó khăn khi tìm từ ngữ, nói lắp, quên tên đồ vật quen thuộc Nghe hiểu kém, dễ lạc đề khi trò chuyện Rối loạn hành vi – cảm xúc: Lo âu, trầm cảm, cáu gắt, nghi ngờ, thay đổi tính cách Có thể xuất hiện ảo giác, hoang tưởng Suy giảm chức năng sinh hoạt: Khó khăn khi ăn uống, tắm rửa, mặc đồ Cuối cùng phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc 3. Các nguyên nhân thường gặp Loại sa sút trí tuệ Đặc điểm Alzheimer Phổ biến nhất, khởi đầu với quên gần Mạch máu (sau đột quỵ) Khởi phát sau tai biến, tiến triển bậc thang Thể Lewy Có ảo giác sống động, dao động ý thức, triệu chứng giống Parkinson Do bệnh Parkinson Xảy ra ở giai đoạn muộn bệnh Parkinson Do trầm cảm, lo âu Giả sa sút trí tuệ, hồi phục khi điều trị trầm cảm, lo âu tốt Do thiếu vitamin, suy giáp, thuốc Có thể phục hồi nếu điều trị đúng nguyên nhân 4. Phân biệt sa sút trí tuệ và quên tuổi già Quên lành tính do tuổi Sa sút trí tuệ Nhớ lại được sau vài phút Không nhớ kể cả khi nhắc lại Không ảnh hưởng sinh hoạt Ảnh hưởng rõ rệt đến công việc, đời sống Không thay đổi cảm xúc Thường kèm rối loạn hành vi, cảm xúc Tiến triển chậm, ổn định Nặng dần theo thời gian nếu không điều trị 5. Chẩn đoán và tầm soát Khám thần kinh – tâm lý – lão khoa Các bài test trí nhớ tiêu chuẩn: MMSE, MoCA, AD8, CDR Chụp MRI hoặc CT não Xét nghiệm tìm nguyên nhân có thể phục hồi: B12, TSH, HIV, giang mai, chuyển hóa Đánh giá cảm xúc, rối loạn lo âu, trầm cảm đi kèm 6. Điều trị và hỗ trợ ???? Mục tiêu: Làm chậm tiến triển bệnh Duy trì chức năng sống càng lâu càng tốt Cải thiện hành vi, cảm xúc, chất lượng sống Điều trị bao gồm: Thuốc tăng cường nhận thức: Donepezil, Rivastigmine, Memantine Điều trị trầm cảm, rối loạn hành vi nếu có Phục hồi chức năng nhận thức – ngôn ngữ – vận động Tập luyện não bộ, âm nhạc trị liệu, hoạt động nhóm 7. Vai trò của gia đình Không trách móc khi người bệnh nhầm lẫn – lặp câu Tạo môi trường an toàn, yên tĩnh, ít thay đổi Thiết lập lịch sinh hoạt đều đặn – ghi chú nhắc nhở Theo dõi các hành vi nguy hiểm: lạc đường, đi lang thang, nhịn ăn, hoang tưởng Cân bằng giữa chăm sóc và nghỉ ngơi – tránh kiệt sức người thân 8. Tiên lượng và theo dõi Bệnh tiến triển chậm nhưng không thể phục hồi hoàn toàn Việc phát hiện sớm, điều trị đúng và hỗ trợ tinh thần giúp duy trì chất lượng sống lâu hơn Tái khám định kỳ 3–6 tháng để đánh giá tiến triển THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG QUÊN CHỨC NĂNG (Functional Amnesia / Functional Memory Symptoms) 1. Hội chứng quên chức năng là gì? Hội chứng quên chức năng là tình trạng giảm trí nhớ hoặc rối loạn ghi nhớ tạm thời nhưng không do tổn thương thực thể của não bộ, mà liên quan đến yếu tố tâm lý – cảm xúc như: Stress kéo dài Sang chấn tâm lý Lo âu, trầm cảm Áp lực công việc – gia đình Hay còn gọi là rối loạn trí nhớ chức năng, quên do tâm lý, quên không do cấu trúc 2. Biểu hiện thường gặp Quên tên, quên việc mới xảy ra, cảm giác “não mù mịt” Không nhớ rõ chi tiết trong ngày, hay quên đồ vật Khó tập trung, mất mạch suy nghĩ, tăng nhạy cảm với tiếng ồn Cảm thấy hoang mang về trí nhớ, nghi ngờ bản thân có bệnh nặng Lo âu – trầm cảm đi kèm: ngủ kém, mệt mỏi, giảm hứng thú Người bệnh thường rất lo sợ mắc Alzheimer, dù kết quả khám – chụp não đều bình thường 3. Điều gì không xảy ra trong quên chức năng? Không có tổn thương thực thể trên MRI, CT não Không mất khả năng giao tiếp, không mất nhận thức không gian Không lạc đường, không quên người thân (nếu không có yếu tố bệnh lý đi kèm) 4. Nguyên nhân thường gặp Stress tinh thần kéo dài: áp lực công việc, học tập, gia đình Sang chấn tâm lý: mất người thân, tai nạn, biến cố Rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn dạng cơ thể Thiếu ngủ, lo nghĩ quá mức về trí nhớ Hành vi “kiểm tra trí nhớ liên tục” dẫn đến tự nghi ngờ, tạo vòng xoắn bệnh lý 5. Chẩn đoán như thế nào? Khám chuyên khoa Thần kinh – Tâm thần – Tâm lý lâm sàng Đánh giá toàn diện nhận thức, trí nhớ và cảm xúc MRI não bình thường hoặc chỉ có dấu hiệu thoái hóa nhẹ tuổi già Dùng các test phân biệt quên chức năng vs sa sút thực thể (MoCA, FAB, RAVLT...) 6. Điều trị và hỗ trợ ✅ Mục tiêu: Khôi phục lại niềm tin vào trí nhớ bản thân Giảm lo âu – trầm cảm – stress nền Tái lập lối sống điều độ – hỗ trợ tâm lý tích cực Hướng điều trị: Liệu pháp tâm lý – nhận thức – hành vi (CBT) Thuốc hỗ trợ giấc ngủ, lo âu, trầm cảm nếu cần Tập luyện trí nhớ theo hướng “thực hành thay vì kiểm tra” Tâm lý giáo dục gia đình: không đổ lỗi, không ép nhớ Âm nhạc trị liệu, thiền, yoga, thư giãn não bộ 7. Tiên lượng và khuyến khích Quên chức năng có thể hồi phục hoàn toàn, nếu phát hiện sớm và điều trị đúng Càng kiểm tra trí nhớ, càng dễ rơi vào lo âu và tăng nặng triệu chứng Điều quan trọng: giảm tự quy kết tiêu cực và chấp nhận rằng mình đang cần nghỉ ngơi tinh thần

Đau đầu

3. Đau đầu

3. ĐAU ĐẦU THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐAU ĐẦU DO THẦN KINH (Neurologic Headache) 1. Đau đầu do thần kinh là gì? Đây là nhóm đau đầu liên quan đến tổn thương hoặc kích thích các cấu trúc thần kinh, bao gồm: Dây thần kinh sọ não (dây V, dây chẩm, dây sọ số 9...) Thần kinh cổ – tủy sống – não bộ Các bệnh lý thoái hóa thần kinh, tổn thương mạch máu não, sau tai biến 2. Khi nào nghi ngờ đau đầu do nguyên nhân thần kinh? ???? Một số dấu hiệu gợi ý: Biểu hiện Gợi ý Đau đầu nhói như điện giật, dao đâm, kéo dài vài giây – phút Đau dây thần kinh số V (trigeminal neuralgia) Đau vùng chẩm, sau gáy, tăng khi quay đầu hoặc sờ gáy Đau dây thần kinh chẩm lớn (occipital neuralgia) Đau đầu sau chấn thương, tai biến, u não Đau đầu trung ương (central origin) Đau đầu kèm yếu tay chân, nhìn mờ, nói khó, rối loạn hành vi Tổn thương não hoặc mạch máu não Đau đầu tăng dần, không đáp ứng thuốc, đánh thức lúc ngủ ⚠️ Dấu hiệu cảnh báo u não hoặc tổn thương não nặng 3. Các loại đau đầu thần kinh thường gặp ???? Đau dây thần kinh sinh ba (Trigeminal neuralgia) Đau như điện giật vùng mặt, kéo dài vài giây, dễ khởi phát khi rửa mặt, nói, nhai Có thể bị nhầm với đau răng, viêm xoang, tai mũi họng ???? Đau dây thần kinh chẩm (Occipital neuralgia) Đau vùng gáy, sau đầu, lan lên đỉnh đầu Tăng khi gập cổ, quay đầu, chạm vào điểm sau gáy ???? Đau đầu do tổn thương thần kinh trung ương Sau đột quỵ, u não, chấn thương sọ não Đau đầu kèm rối loạn tri giác, vận động, thị lực 4. Chẩn đoán đau đầu do thần kinh như thế nào? Khám chuyên khoa Thần kinh – kiểm tra cảm giác, vận động, phản xạ Chụp MRI não – cột sống cổ (nếu nghi tổn thương trung ương) Điện cơ, siêu âm dây thần kinh, đo dẫn truyền thần kinh Đánh giá vị trí đau, kiểu đau, yếu tố khởi phát 5. Điều trị đau đầu do thần kinh ???? Dùng thuốc: Gabapentin, Pregabalin – giảm dẫn truyền đau Amitriptyline, Duloxetine – chống trầm cảm – giảm đau thần kinh Thuốc giãn cơ, kháng viêm, giảm đau NSAIDs (tùy nguyên nhân) Phong bế thần kinh, tiêm steroid vùng rễ thần kinh (trong một số trường hợp) ???? Nếu cơn đau tái phát nhiều: Tiêm Botulinum toxin vùng đau (trong đau đầu mạn, đau dây V tái phát) Kích thích điện thần kinh xuyên da (TENS) Phẫu thuật giải áp vi mạch (trong đau dây V kháng trị) 6. Hỗ trợ phục hồi và phòng tái phát Tập phục hồi thần kinh – cổ gáy – vai Thư giãn tâm lý – giảm stress – giấc ngủ đủ và sâu Theo dõi huyết áp, đường huyết, mỡ máu, tránh nguy cơ tai biến Không tự ý dùng thuốc giảm đau kéo dài THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐAU ĐẦU DO CĂNG THẲNG (Tension-Type Headache) 1. Đau đầu do căng thẳng là gì? Đau đầu do căng thẳng là loại đau đầu phổ biến nhất, thường liên quan đến: Căng cơ vùng cổ – gáy – trán – thái dương Lo âu – stress – mất ngủ – làm việc quá mức Cơn đau thường âm ỉ, dai dẳng, kiểu thắt siết như vòng quanh đầu, ít khi buồn nôn hay giật mạch như migraine. 2. Triệu chứng thường gặp Đau hai bên đầu, đau âm ỉ, căng cứng trán – cổ gáy – sau đầu Cảm giác bó siết đầu như đội mũ chật Không buồn nôn, không nôn, có thể hơi sợ ánh sáng/tiếng ồn nhưng nhẹ Không nặng thêm khi vận động Có thể kéo dài vài giờ đến vài ngày, tái đi tái lại 3. Nguyên nhân và yếu tố khởi phát Căng thẳng tâm lý – stress kéo dài Làm việc quá sức, ngồi sai tư thế (laptop, điện thoại) Mất ngủ, lo âu, trầm cảm nhẹ Ăn uống thất thường, thiếu nước, thiếu vận động Thiếu ngủ hoặc ngủ quá nhiều cuối tuần 4. Khi nào cần đi khám? Đau đầu lần đầu, dữ dội bất thường Đau kèm sốt, yếu liệt, co giật, mờ mắt, nói khó Đau tăng dần từng ngày hoặc kéo dài >2 tuần không cải thiện Đau đầu ảnh hưởng giấc ngủ, công việc, tâm trạng 5. Điều trị đau đầu do căng thẳng ✅ Không dùng thuốc là ưu tiên: Giải tỏa stress: nghỉ ngơi, thiền, hít thở sâu, âm nhạc Xoa bóp, vật lý trị liệu vùng cổ – gáy – trán – vai gáy Sửa tư thế làm việc – kê màn hình ngang tầm mắt, dùng ghế hỗ trợ lưng Tập giãn cơ cổ – vai – gáy hằng ngày Chườm ấm vùng gáy, tắm nước ấm buổi tối ✅ Có thể dùng thuốc ngắn hạn: Paracetamol, Ibuprofen (trong cơn) Thuốc giãn cơ (nếu có co cứng vai gáy) Thuốc hỗ trợ giấc ngủ hoặc chống lo âu nhẹ (nếu được bác sĩ kê) 6. Phòng ngừa tái phát Làm việc – nghỉ ngơi điều độ, tránh ngồi lâu – liên tục Uống đủ nước – ăn uống đúng bữa Ngủ đủ giấc – ngủ đúng giờ – tránh thức khuya kéo dài Tập thể dục nhẹ như: yoga, đi bộ, khí công, thiền Hạn chế sử dụng điện thoại – máy tính sát giờ ngủ Thường xuyên thư giãn tinh thần – không “ôm việc về nhà” THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐAU ĐẦU CỤM (CLUSTER HEADACHE) 1. Đau đầu cụm là gì? Đau đầu cụm là một loại đau đầu mạn tính rất dữ dội, xuất hiện theo từng cơn, thường vào cùng thời điểm mỗi ngày, và kéo dài trong vài tuần đến vài tháng (cụm đau). Tuy không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống vì cơn đau cực kỳ khốc liệt và tái đi tái lại. 2. Đặc điểm đặc trưng Đau dữ dội như dao đâm – bỏng rát – xuyên sâu ở một bên đầu, thường quanh hốc mắt, thái dương hoặc trán Kèm các triệu chứng thần kinh thực vật cùng bên: Chảy nước mắt Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi Mí mắt sụp, đồng tử co nhỏ Đỏ mắt, đổ mồ hôi vùng trán ⏱️ Cơn đau: Kéo dài 15 phút – 3 giờ Xảy ra từ 1–8 lần/ngày, thường về đêm Một “cụm đau” kéo dài từ 2 tuần đến 3 tháng, rồi ngưng – có thể tái phát sau nhiều tháng hoặc năm 3. Đối tượng dễ mắc Nam giới (gấp 6 lần nữ), tuổi 20–50 Người có thói quen hút thuốc, uống rượu Có thể có yếu tố di truyền 4. Nguyên nhân và cơ chế Chưa rõ nguyên nhân chính xác Liên quan đến rối loạn vùng hạ đồi – mạch máu não – hệ thần kinh giao cảm – chất trung gian thần kinh (CGRP, histamine) 5. Chẩn đoán như thế nào? Khám thần kinh chi tiết, khai thác triệu chứng đặc trưng MRI sọ não để loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm (u não, phình mạch, viêm xoang sâu...) Phân biệt với: Migraine (đau giật mạch, buồn nôn) Đau đầu do thần kinh tam thoa Viêm xoang sàng – bướm 6. Điều trị đau đầu cụm ???? Cắt cơn: Thở Oxy tinh khiết 100% 7–10L/phút trong 10–15 phút Sumatriptan (rất hiệu quả) Dạng xịt mũi Zolmitriptan ???? Dự phòng cơn: Verapamil (thuốc huyết áp, tác dụng phòng cơn rất tốt) Corticoid ngắn ngày (Prednisone, theo chỉ định) Lithium, Topiramate (trong trường hợp đặc biệt) 7. Biện pháp hỗ trợ và phòng ngừa Không uống rượu, cà phê, thuốc lá trong cụm đau (dễ khởi phát cơn) Ngủ đều – tránh ngủ trưa nhiều – ngủ nướng cuối tuần Tránh stress, ánh sáng mạnh, tiếng ồn, thay đổi thời tiết đột ngột Có thể cân nhắc tiêm Botulinum toxin, CGRP antibodies (nếu migraine kèm theo) THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐAU ĐẦU MIGRAINE 1. Migraine là gì? Migraine là một loại đau đầu mạn tính có tính chất thần kinh – mạch máu, thường gây đau một bên đầu, kèm theo: Buồn nôn, nôn, sợ ánh sáng, sợ tiếng ồn Cơn đau kéo dài từ 4 đến 72 giờ Có thể xuất hiện theo từng đợt hoặc xảy ra liên tục nhiều ngày trong tháng Phụ nữ từ 20–50 tuổi dễ bị migraine hơn nam giới. Bệnh không nguy hiểm tính mạng, nhưng ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống nếu không điều trị đúng cách. 2. Các giai đoạn của cơn migraine Giai đoạn tiền triệu (1–2 ngày trước cơn): Mệt mỏi, khó chịu, thay đổi cảm giác ăn, cáu gắt nhẹ Giai đoạn aura (nếu có): (~20–25%) Thị lực mờ, nhìn thấy ánh sáng lấp lánh, mất thị trường Tê hoặc nói khó (thường trong 15–60 phút) Giai đoạn đau đầu: Đau giật mạch một bên đầu (hoặc cả hai bên) Tăng khi vận động, ánh sáng, âm thanh Giai đoạn sau cơn: Mệt mỏi, chậm suy nghĩ, sợ ánh sáng kéo dài 1–2 ngày 3. Nguyên nhân và yếu tố khởi phát Migraine không rõ nguyên nhân cụ thể, nhưng liên quan đến bất ổn mạch máu não và dẫn truyền thần kinh. Một số yếu tố có thể kích hoạt cơn: Nhóm yếu tố Ví dụ Cảm xúc – tinh thần Stress, lo âu, căng thẳng kéo dài Nội tiết Kỳ kinh nguyệt, thay đổi hormone Thức ăn – đồ uống Rượu vang, socola, phô mai, MSG, caffeine Lối sống Thiếu ngủ, ngủ nhiều, bỏ bữa, dùng thiết bị điện tử quá mức Môi trường Thay đổi thời tiết, ánh sáng mạnh, tiếng ồn, mùi nồng 4. Khi nào cần đi khám? Đau đầu mới xuất hiện, dữ dội, khác thường Đau đầu thường xuyên ≥3 cơn/tháng Đau kèm nôn vọt, sốt, yếu tay chân, nói ngọng, mờ mắt Dùng thuốc giảm đau quá 10 ngày/tháng mà không cải thiện 5. Điều trị migraine như thế nào? ???? Điều trị chia làm 2 nhóm: ???? A. Thuốc cắt cơn: Paracetamol, NSAIDs Triptans (Sumatriptan, Rizatriptan...) Thuốc chống nôn (Domperidone, Metoclopramide) ???? B. Thuốc dự phòng (nếu đau ≥4 ngày/tháng): Propranolol (thuốc huyết áp) Topiramate (chống động kinh) Amitriptyline (an thần – chống trầm cảm) Botulinum toxin (tiêm phòng migraine mạn tính) Các thuốc mới như CGRP blockers (nếu có điều kiện) Tuyệt đối không tự ý lạm dụng thuốc giảm đau – có thể gây đau đầu do thuốc (rebound headache) 6. Kết hợp điều trị không dùng thuốc Giữ giấc ngủ đều – tránh ngủ quá nhiều/ngủ trễ Ăn uống đúng bữa – tránh thực phẩm khởi phát cơn Tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn (yoga, khí công, đi bộ) Thiền – thở sâu – âm nhạc trị liệu – thư giãn Ghi nhật ký cơn đau để nhận biết yếu tố khởi phát 7. Tiêm Botulinum toxin trong migraine mạn tính Áp dụng nếu: đau đầu ≥15 ngày/tháng, trong đó ≥8 là migraine Tiêm 31–39 điểm nhỏ vùng trán, thái dương, gáy, cổ Lặp lại mỗi 12 tuần, hiệu quả rõ sau 1–2 tháng Giúp giảm số ngày đau, cường độ đau và sử dụng thuốc cắt cơn THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐAU ĐẦU DO VIÊM XOANG (Sinus Headache) 1. Viêm xoang là gì? Xoang là các khoang rỗng chứa khí nằm bên trong xương mặt (trán, má, mũi, sau mắt). Khi niêm mạc xoang bị viêm, sưng nề, ứ dịch, sẽ gây ra viêm xoang và dẫn đến đau đầu kiểu đặc trưng. 2. Triệu chứng đau đầu do viêm xoang Đau âm ỉ vùng trán, gò má, quanh mắt hoặc sau gáy Đau tăng khi cúi đầu, thay đổi tư thế Ngạt mũi – chảy mũi – giảm khứu giác, có thể chảy dịch mũi ra sau họng Cảm giác nặng mặt, đau sâu trong hốc mắt Có thể kèm sốt nhẹ, mệt mỏi Nếu viêm xoang cấp, các triệu chứng đến rõ ràng và rầm rộ.Nếu viêm xoang mạn, có thể đau đầu âm ỉ kéo dài, hay tái phát. 3. Phân biệt với các loại đau đầu khác Đặc điểm Viêm xoang Migraine Đau đầu căng thẳng Vị trí đau Trán, má, quanh mắt Nửa đầu, giật mạch Căng siết hai bên đầu Tăng khi Cúi đầu, xì mũi Ánh sáng, tiếng ồn Stress, ngồi lâu Triệu chứng đi kèm Chảy mũi, nghẹt mũi, sốt nhẹ Buồn nôn, sợ sáng Căng cơ cổ – vai – gáy Phản ứng thuốc giảm đau Ít đáp ứng Có thể đáp ứng với triptan Thường đáp ứng tốt 4. Nguyên nhân gây viêm xoang Nhiễm virus, vi khuẩn sau cảm cúm, viêm mũi dị ứng Không khí ô nhiễm, khói bụi, thay đổi thời tiết Lệch vách ngăn mũi, polyp mũi, dị dạng hốc xoang Sức đề kháng yếu, cơ địa dị ứng 5. Chẩn đoán viêm xoang Khám chuyên khoa Tai – Mũi – Họng Nội soi mũi xoang Chụp X-quang hoặc CT Scan xoang mặt Xét nghiệm dịch mũi nếu nghi nhiễm khuẩn 6. Điều trị đau đầu do viêm xoang ✅ Điều trị nguyên nhân: Thuốc kháng sinh (nếu có nhiễm khuẩn) Thuốc chống viêm, giảm phù nề niêm mạc xoang Thuốc xịt mũi co mạch, corticoid tại chỗ Thuốc giảm đau, hạ sốt (Paracetamol, NSAIDs) ✅ Hỗ trợ: Xông hơi mũi – rửa mũi bằng nước muối sinh lý Nâng cao đầu khi ngủ, nghỉ ngơi đầy đủ Uống nhiều nước, giữ ẩm không khí ✅ Trường hợp viêm xoang mạn nặng: Có thể cần phẫu thuật nội soi xoang, sửa vách ngăn, lấy polyp... 7. Lưu ý & phòng ngừa tái phát Giữ ấm mũi – họng khi thời tiết lạnh Rửa tay – mũi thường xuyên, tránh khói bụi, ô nhiễm Điều trị triệt để viêm mũi dị ứng Tránh lạm dụng thuốc xịt mũi co mạch quá 7 ngày Điều trị đúng và đủ kháng sinh nếu viêm xoang nhiễm khuẩn THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐAU ĐẦU – NHỮNG ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT 1. Đau đầu là gì? Đau đầu là một trong những triệu chứng phổ biến nhất trong y học. Nó có thể xuất hiện: Ở trán, thái dương, sau gáy, đỉnh đầu, hoặc lan khắp đầu Dưới dạng đau âm ỉ, nhói buốt, nặng đầu, thắt siết, giật mạch Kèm theo buồn nôn, sợ ánh sáng, mất tập trung, chóng mặt Hầu hết các cơn đau đầu không nguy hiểm, nhưng một số có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý thần kinh – nội khoa nghiêm trọng. 2. Các loại đau đầu thường gặp Loại đau đầu Đặc điểm Đau đầu do căng thẳng (Tension-type) Đau âm ỉ hai bên, thắt siết như vòng quanh đầu Migraine Đau nửa đầu, giật mạch, buồn nôn, sợ sáng/tiếng Đau đầu cụm (Cluster headache) Đau dữ dội quanh hốc mắt, chảy nước mắt, theo chu kỳ Đau đầu do tăng huyết áp Đau sau gáy, nặng đầu, nhất là buổi sáng Đau đầu do viêm xoang Đau trán, má, nặng đầu khi cúi xuống Đau đầu thần kinh Đau nhói như điện giật, đau theo dây thần kinh (dây V, chẩm...) Đau đầu do nguyên nhân não Đau tăng dần, kèm sốt, nôn vọt, rối loạn ý thức (⚠️ cần đi khám gấp) 3. Khi nào đau đầu là nguy hiểm? ???? Đau đầu kèm một trong các dấu hiệu sau cần khám ngay: Đau dữ dội, lần đầu trong đời hoặc đau kiểu khác thường Đau kèm sốt, cổ cứng, buồn nôn – nôn vọt, mờ mắt, yếu liệt, co giật Đau đầu tăng dần từng ngày, không đáp ứng thuốc Đau sau chấn thương đầu Người trên 50 tuổi mới khởi phát đau đầu thường xuyên 4. Nguyên nhân đau đầu thường gặp Căng thẳng, stress, lo âu, mất ngủ Thay đổi nội tiết tố (phụ nữ) Rối loạn tuần hoàn não, thiếu máu não Tăng huyết áp, tiểu đường, viêm xoang Thiếu nước, ăn uống thất thường, thiếu ngủ Chấn thương sọ não, phình mạch, u não (hiếm) 5. Chẩn đoán đau đầu như thế nào? Khai thác kỹ triệu chứng (vị trí, tần suất, kiểu đau, yếu tố khởi phát...) Khám chuyên khoa thần kinh, đo huyết áp, xét nghiệm máu Chụp CT/MRI não nếu nghi nguyên nhân thực thể Một số trường hợp cần: điện não đồ, soi đáy mắt, khám mắt – tai – mũi – họng 6. Điều trị đau đầu như thế nào? ✅ Theo từng nguyên nhân: Nguyên nhân Hướng điều trị Căng thẳng, mất ngủ Nghỉ ngơi, tập thở, trị liệu hành vi, thuốc an thần nhẹ Migraine Thuốc cắt cơn (Triptans), thuốc dự phòng (Topiramate, Propranolol...) Viêm xoang Thuốc kháng viêm, kháng sinh, rửa xoang Tăng huyết áp Kiểm soát huyết áp đều đặn Đau đầu thần kinh Thuốc điều chỉnh dẫn truyền thần kinh (Gabapentin, Pregabalin) Luôn dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ, tránh lạm dụng thuốc giảm đau quá mức! 7. Hỗ trợ và phòng ngừa đau đầu tái phát Ngủ đúng giờ – đủ giấc Uống đủ nước – ăn uống đều đặn – hạn chế caffein, rượu bia Thư giãn – tránh căng thẳng kéo dài Tập luyện nhẹ như: thiền, yoga, đi bộ, khí công Ghi nhật ký cơn đau nếu bị migraine để tìm yếu tố khởi phát

Đau dây thần kinh

4. Đau dây thần kinh

4. ĐAU DÂY THẦN KINH HÌNH ẢNH MINH HỌA THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ ĐAU THẦN KINH DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Đau thần kinh do đái tháo đường là gì? Là biến chứng rất thường gặp của bệnh đái tháo đường type 1 và 2, do lượng đường huyết cao kéo dài làm tổn thương hệ thần kinh ngoại biên. Thường ảnh hưởng đến: bàn chân, cẳng chân, ngón tay, cánh tay. 2. Triệu chứng thường gặp Tê buốt, rát bỏng, châm chích, như kiến bò ở tay chân Đau tăng về đêm, ảnh hưởng giấc ngủ Mất cảm giác nóng – lạnh – đau, dễ gây bỏng, loét, té ngã Có thể kèm yếu cơ, teo cơ chi dưới nếu kéo dài Nhiều người nhầm lẫn là "thiếu canxi", "thoái hóa cột sống" nên điều trị sai hướng. 3. Mục tiêu điều trị ✅ Giảm đau – phòng ngừa loét chân – cải thiện cảm giác – bảo vệ hệ thần kinh✅ Kết hợp Tây y và Đông y để giảm lệ thuộc thuốc tây, tăng chất lượng sống lâu dài 4. Điều trị gì? ???? Kiểm soát đường huyết: Là nền tảng quan trọng nhất Cần uống thuốc hoặc tiêm insulin đều đặn theo chỉ định ???? Thuốc điều trị đau thần kinh: Gabapentin, Pregabalin: giảm đau kiểu rát – châm chích Duloxetine, Amitriptyline: giảm đau kèm trầm cảm Alpha-lipoic acid: chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh ???? Bổ sung: Vitamin B1, B6, B12: hỗ trợ hồi phục dây thần kinh Đông y hỗ trợ: ✅ Châm cứu – điện châm Tác động lên huyệt vị bàn chân, cẳng chân, thắt lưng Giúp giảm đau – kích thích tuần hoàn – phục hồi cảm giác 6. Hướng dẫn chăm sóc tại nhà Đi giày mềm, kiểm tra bàn chân mỗi ngày để tránh loét Không ngâm nước nóng lâu, tránh bỏng do mất cảm giác Tập vận động nhẹ nhàng mỗi ngày (xoay cổ chân, đi bộ ngắn) Ăn uống điều độ – giảm tinh bột xấu – tăng rau xanh, đạm thực vật Ngủ đúng giờ, tránh stress – yếu tố làm đau thần kinh nặng thêm THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐAU DO NGUYÊN NHÂN THẦN KINH (Neuropathic Pain) 1. Đau thần kinh là gì? Đau thần kinh là loại đau gây ra do tổn thương hoặc rối loạn hoạt động của hệ thần kinh, bao gồm: Thần kinh trung ương (não, tủy sống) Thần kinh ngoại biên (rễ thần kinh, dây thần kinh ngoại biên) Đây là loại đau khác với đau cơ – xương – khớp thông thường, thường kéo dài, dai dẳng và khó điều trị hơn nếu không được phát hiện đúng. 2. Đặc điểm nhận biết Đau rát bỏng, châm chích, nhói như dao đâm Có cảm giác tê, kiến bò, co giật thoáng qua Đau tăng khi chạm nhẹ (đau do kích thích nhẹ) Có thể kèm yếu cơ, teo cơ, giảm cảm giác vùng đau Kéo dài > 3 tháng, không đáp ứng tốt với thuốc giảm đau thông thường 3. Nguyên nhân thường gặp Nhóm bệnh Ví dụ Tổn thương thần kinh ngoại biên Bệnh lý thần kinh đái tháo đường, đau sau zona (giời leo), chấn thương thần kinh Tổn thương rễ thần kinh Thoát vị đĩa đệm, chèn ép rễ thần kinh cổ – lưng Tổn thương thần kinh trung ương Sau đột quỵ, tổn thương tủy sống, bệnh đa xơ cứng Tổn thương dây thần kinh sọ Đau dây V (đau nửa mặt), đau dây thần kinh chẩm Đau do phẫu thuật – chấn thương Đau mạn sau mổ, cắt cụt chi (đau chi ảo) 4. Tác động đến cuộc sống Ảnh hưởng đến giấc ngủ, cảm xúc, vận động, sinh hoạt Tăng nguy cơ trầm cảm, lo âu, mất tự tin, cô lập xã hội Là nguyên nhân phổ biến khiến người bệnh đau mạn tính tìm đến thuốc giảm đau không kiểm soát 5. Chẩn đoán như thế nào? Khám chuyên khoa Thần kinh Đánh giá cảm giác: sờ, rung, đau, nóng – lạnh Bài test sàng lọc đau thần kinh (DN4, PainDETECT...) Chụp MRI, điện cơ (EMG), siêu âm thần kinh nếu cần Xét nghiệm máu nếu nghi bệnh lý toàn thân 6. Điều trị như thế nào? ???? Không dùng thuốc giảm đau thông thường làm chính Phác đồ hiệu quả hơn: Thuốc điều chỉnh thần kinh: Pregabalin, Gabapentin (giảm đau thần kinh) Amitriptyline, Duloxetine (vừa giảm đau vừa chống trầm cảm) Phục hồi chức năng thần kinh – vật lý trị liệu – điện trị liệu Tâm lý trị liệu, âm nhạc, thư giãn thần kinh Can thiệp xâm lấn nếu nặng: Phong bế thần kinh, tiêm steroid quanh rễ Kích thích điện thần kinh qua da (TENS) Kích thích tủy sống (neuromodulation) Điều trị đông y: châm cứu Khi nào nên kết hợp Đông – Tây y? Tình huống Khuyến nghị Đau kéo dài >3 tháng Kết hợp châm cứu + thuốc tây giảm đau thần kinh Không dung nạp thuốc tây Ưu tiên châm cứu, cứu ngải, thuốc thảo dược Sau tai biến, zona, thoát vị đĩa đệm Tập phục hồi + châm cứu/điện châm Cần giảm thuốc giảm đau thông thường Dùng Đông y hỗ trợ để cai dần 7. Hướng dẫn tự chăm sóc Tập luyện nhẹ nhàng hằng ngày (không để cơ – khớp bị cứng) Tránh tự ý ngưng thuốc hoặc tăng liều Ngủ đúng giờ, tránh lo âu – căng thẳng kéo dài Không lạm dụng thuốc giảm đau thông thường nếu không hiệu quả Dùng gạc ấm, xoa bóp nhẹ vùng đau nếu được bác sĩ cho phép Tham gia nhóm hỗ trợ tâm lý – phục hồi chức năng nếu cần THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐAU THẦN KINH SAU ZONA Bạn vẫn còn cảm giác đau rát, châm chích kéo dài sau khi đã khỏi zona (giời leo)?Bạn không đơn độc. Bạn có thể đang bị “Đau thần kinh sau zona” – một biến chứng dai dẳng nhưng có thể kiểm soát hiệu quả nếu điều trị đúng cách. 1️. ĐAU THẦN KINH SAU ZONA LÀ GÌ? Đây là tình trạng đau kéo dài do tổn thương thần kinh sau khi đã khỏi zona – một bệnh do virus Varicella Zoster (virus gây thủy đậu) gây ra. Sau khi khỏi zona, một số người vẫn tiếp tục bị đau nhói, bỏng rát, ngứa râm ran hoặc tê bì ở vùng da từng bị tổn thương.Đau có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí nhiều năm nếu không điều trị. ???? Tình trạng này được gọi là Postherpetic Neuralgia (PHN) – Đau thần kinh sau zona. 2️. AI CÓ NGUY CƠ CAO? Người trên 50 tuổi (đặc biệt ≥ 60 tuổi). Bệnh zona không được điều trị đúng cách trong 72 giờ đầu. Zona xuất hiện ở vùng mặt, cổ hoặc ngực. Người có hệ miễn dịch suy yếu (ung thư, HIV, tiểu đường, stress kéo dài...). 3️. TRIỆU CHỨNG CẢNH BÁO Đau nhói, như kim châm hoặc điện giật tại vùng da từng bị zona. Cảm giác bỏng rát, hoặc đau khi chạm nhẹ (ngay cả quần áo lướt qua cũng đau). Tê bì, ngứa râm ran, thậm chí mất cảm giác. Đau tăng khi trời lạnh, căng thẳng hoặc mất ngủ. 4️. CÓ THỂ ĐIỀU TRỊ ĐƯỢC KHÔNG? CÓ! Đau thần kinh sau zona có thể được điều trị và kiểm soát hiệu quả nhờ sự kết hợp của y học hiện đại và y học cổ truyền. ✅ Các phương pháp điều trị hiệu quả: ???? Y học hiện đại: Thuốc giảm đau thần kinh: Gabapentin, Pregabalin. Thuốc chống trầm cảm 3 vòng: Amitriptyline, Nortriptyline. Miếng dán gây tê Lidocaine, kem Capsaicin. Thuốc giảm đau opioid (nếu cần) với sự giám sát chặt chẽ. Vật lý trị liệu ???? Y học cổ truyền: Châm cứu: Giúp giảm đau, phục hồi dẫn truyền thần kinh. Cứu ngải, chườm thảo dược: Kích thích lưu thông khí huyết. Thuốc Y học cổ truyền: Hỗ trợ phục hồi tổn thương thần kinh. Giác hơi, xoa bóp, thủy châm: Giảm đau và thư giãn. ???? Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy phương pháp châm cứu kết hợp điều trị thuốc có thể rút ngắn thời gian đau và giảm tần suất tái phát. 5️. PHÒNG NGỪA ĐAU SAU ZONA BẰNG CÁCH NÀO? Tiêm vắc xin phòng zona (khuyến nghị cho người từ 50 tuổi trở lên). Điều trị sớm zona (trong vòng 72 giờ đầu) bằng thuốc kháng virus như Acyclovir, Valacyclovir. Tăng cường miễn dịch: ngủ đủ, ăn lành mạnh, vận động điều độ. Tránh căng thẳng, giữ tinh thần thư giãn.

Co giật, động kinh

5. Co giật, động kinh

5. CO GIẬT, ĐỘNG KINH THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN CO GIẬT – ĐỘNG KINH 1. Co giật – động kinh là gì? Động kinh (Epilepsy) là tình trạng hoạt động điện bất thường trong não bộ, gây ra các cơn co giật lặp đi lặp lại. Co giật là triệu chứng: tay chân giật, mất ý thức, trợn mắt, sùi bọt mép... Động kinh là bệnh lý mạn tính, khi co giật xảy ra từ 2 lần trở lên mà không do sốt, hạ đường huyết, chấn thương... Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người già. 2. Các dạng co giật – động kinh thường gặp Loại Triệu chứng Cơn co giật toàn thể Mất ý thức đột ngột, toàn thân giật mạnh, sùi bọt mép, có thể tiểu tiện không kiểm soát Cơn vắng ý thức (absence) Nhìn đờ, mất kết nối vài giây, sau đó hồi phục nhanh (thường gặp ở trẻ em) Cơn co giật cục bộ (focal) Co giật tay chân một bên, mặt méo, mắt lệch, bệnh nhân còn ý thức hoặc mơ hồ Cơn không co giật Lú lẫn, nói nhảm, lặp hành động vô nghĩa, không nhớ sau cơn 3. Nguyên nhân có thể gây co giật Bẩm sinh, di truyền (ở trẻ) Chấn thương sọ não, tai biến mạch máu não Viêm não – màng não, u não, sẹo não Ngưng thuốc động kinh đột ngột Thiếu ngủ, stress, sốt cao, ánh sáng chớp nháy Hạ đường huyết, rối loạn điện giải 4. Cách xử trí khi gặp người đang lên cơn co giật ✅ Làm ngay: Đặt người nằm nghiêng, không ghì giữ tay chân Kê mềm dưới đầu, tránh đập đầu vào nền cứng Nới lỏng quần áo, tháo kính, mở thoáng khí Nếu có dị vật trong miệng (thức ăn) → nghiêng đầu để tránh sặc ❌ Tuyệt đối không làm: Không nhét thìa, đũa, vải vào miệng Không cố gắng mở miệng hoặc bế dậy Không cho uống bất cứ thứ gì khi chưa tỉnh ???? Gọi cấp cứu nếu: Cơn co giật kéo dài > 5 phút Lặp lại nhiều cơn liên tục không hồi phục ý thức Lần đầu tiên xảy ra Sau co giật: sốt cao, yếu liệt, không tỉnh lại 5. Điều trị động kinh như thế nào? Dùng thuốc chống động kinh lâu dài: Carbamazepine, Valproate, Levetiracetam... Uống thuốc đúng giờ, đủ liều, không tự ý ngưng Một số trường hợp cần phẫu thuật, đặt máy kích thích não sâu (VNS, DBS) Sau 2–5 năm không còn cơn và kiểm tra điện não đồ bình thường, có thể xem xét ngưng thuốc có kiểm soát 6. Lưu ý chăm sóc và phòng ngừa Ngủ đủ giấc – không thức khuya Tránh stress – lo âu – bỏ bữa – rượu bia Không chơi các môn mạo hiểm (leo núi, bơi một mình, lái xe máy…) nếu chưa kiểm soát cơn Tái khám đúng hẹn, làm điện não đồ định kỳ Phụ nữ có thai cần tư vấn riêng về thuốc

Rối loạn giấc ngủ

6. Rối loạn giấc ngủ

6. RỐI LOẠN GIẤC NGỦ HÌNH ẢNH MINH HỌA ???? HỘI CHỨNG CHÂN KHÔNG YÊN I. Hội chứng chân không yên là gì? Hội chứng chân không yên là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi: ???? Cảm giác khó chịu, thôi thúc phải cử động chân, thường xảy ra khi nghỉ ngơi hoặc buổi tối. ???? Người bệnh mô tả cảm giác: ngứa ran, châm chích, kiến bò, giật giật, nhoi nhói sâu trong chân, khiến họ phải cử động liên tục để giảm cảm giác khó chịu. ???? Cảm giác tăng lên về đêm, gây khó ngủ, mất ngủ, mệt mỏi ban ngày. II. Triệu chứng đặc trưng Cảm giác khó chịu ở chân (hiếm gặp ở tay) khi nghỉ ngơi Cải thiện khi cử động chân (đi lại, duỗi chân) Nặng hơn vào buổi tối hoặc ban đêm Làm rối loạn giấc ngủ: khó ngủ, ngủ không sâu, thức giấc nhiều lần III. Nguyên nhân Hội chứng chân không yên có thể là do: ???? Nguyên phát (tự phát): thường gặp, có thể liên quan đến di truyền. ???? Thứ phát do bệnh lý khác: Thiếu sắt, thiếu máu Bệnh thận mạn Đái tháo đường, bệnh thần kinh ngoại biên Bệnh Parkinson Thai kỳ (đặc biệt 3 tháng cuối) Tác dụng phụ của thuốc (chống trầm cảm, chống loạn thần, thuốc dị ứng…) IV. Hậu quả nếu không điều trị Mất ngủ kéo dài → mệt mỏi, giảm tập trung, trầm cảm Giảm chất lượng sống Tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch (nếu có rối loạn giấc ngủ kèm theo) V. Cách điều trị và kiểm soát 1. Thay đổi lối sống – điều trị không dùng thuốc: ✅ Tập thể dục nhẹ nhàng mỗi ngày✅ Giảm caffeine, rượu, thuốc lá✅ Tắm nước ấm hoặc xoa bóp chân trước khi ngủ✅ Thiết lập thói quen ngủ điều độ✅ Thư giãn trước ngủ: nghe nhạc nhẹ, thiền, yoga 2. Bổ sung thiếu hụt (nếu có): Kiểm tra và bổ sung sắt nếu thiếu Điều trị bệnh lý nền (tiểu đường, suy thận, thiếu máu...) 3. Điều trị bằng thuốc (nếu cần): Được chỉ định khi triệu chứng nặng hoặc gây mất ngủ: Thuốc điều chỉnh dẫn truyền thần kinh dopamine Thuốc an thần nhẹ, chống co giật Thuốc giảm đau thần kinh ⚠️ Dùng thuốc theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ để tránh tác dụng phụ và lờn thuốc. VI. Khi nào cần đi khám? ???? Bạn nên đến bác sĩ chuyên khoa Thần kinh hoặc Nội tổng quát nếu: Có cảm giác thôi thúc cử động chân kéo dài >2–3 tuần Mất ngủ ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc Có các bệnh lý kèm theo: tiểu đường, bệnh thận, Parkinson, thiếu máu... ???? Bác sĩ khuyên bạn: “Hội chứng chân không yên tuy không nguy hiểm nhưng ảnh hưởng lớn đến giấc ngủ và chất lượng sống. Việc chẩn đoán đúng và điều trị sớm sẽ giúp bạn ngủ ngon và sinh hoạt thoải mái hơn.” Bệnh mất ngủ giả Parasomnias Bệnh mất ngủ giả Parasomnias  là gì? Bệnh mất ngủ giả Parasomnias  là một nhóm rối loạn giấc ngủ khiến bạn có những hành vi hoặc cảm giác bất thường trong khi đang ngủ, lúc mới ngủ hoặc sắp tỉnh dậy. Khi bị bệnh, bạn có thể: Nói mớ Mộng du Gặp ác mộng Tỉnh dậy bối rối, không nhớ chuyện gì đã xảy ra trong đêm Dù người khác thấy bạn như đang tỉnh, nhưng thực tế bạn vẫn đang ngủ. Sáng hôm sau, bạn có thể không nhớ gì. Các loại parasomnia Parasomnia được chia thành ba nhóm, dựa trên giai đoạn của giấc ngủ: 1. Parasomnia trong giấc ngủ không REM (Non-REM) Giai đoạn này xảy ra trong nửa đầu của giấc ngủ. Một số biểu hiện gồm: Hoảng sợ khi ngủ (sleep terrors): Tỉnh dậy la hét, khóc, tim đập nhanh, thở gấp. Mộng du (sleepwalking): Đi lại trong khi ngủ, mắt mở nhưng không tỉnh. Có thể làm những việc nguy hiểm. Tỉnh dậy bối rối (confusional arousals): Ngồi dậy, mắt mở, nói mơ màng, không hiểu người khác đang nói gì. 2. Parasomnia trong giấc ngủ REM REM là giai đoạn giấc ngủ có mơ nhiều, xảy ra vào nửa đêm về sáng. Một số biểu hiện gồm: Ác mộng kéo dài: Mơ thấy điều đáng sợ, có thể tỉnh dậy và kể lại chi tiết giấc mơ. Liệt khi ngủ (sleep paralysis): Tỉnh dậy nhưng không thể cử động, thường gây hoảng sợ. Hành vi khi mơ (REM sleep behavior disorder): Hành động dữ dội khi đang mơ, như la hét, đấm đá. Thường xảy ra ở người lớn tuổi hoặc người mắc bệnh Parkinson. 3. Các dạng parasomnia khác Đái dầm: Xảy ra ở trẻ em sau 5 tuổi hoặc người lớn, thường ít nhất 2 lần/tuần. Rên khi ngủ (catathrenia): Phát ra tiếng rên lặp đi lặp lại trong lúc ngủ. Hội chứng đầu nổ (exploding head syndrome): Nghe thấy tiếng động lớn trong đầu khi sắp ngủ hoặc vừa tỉnh dậy. Ảo giác khi ngủ: Nhìn, nghe hoặc cảm nhận những điều không có thật khi ngủ hoặc thức dậy. Ăn uống trong lúc ngủ: Ăn uống vô thức khi đang ngủ, có thể ăn những thứ nguy hiểm. Quan hệ tình dục trong khi ngủ (sexsomnia): Có hành vi tình dục mà không nhận thức được. Nguyên nhân và triệu chứng Triệu chứng thường gặp: Khó ngủ hoặc ngủ không sâu Làm những điều lạ khi ngủ Mệt mỏi, lo lắng, sợ hãi khi thức dậy Có hành vi hoặc cảm xúc mạnh lúc nửa đêm Nguyên nhân có thể bao gồm: Thiếu ngủ, căng thẳng, thay đổi giờ ngủ Dùng thuốc (thuốc trầm cảm, cao huyết áp, dị ứng, v.v.) Các bệnh lý như đau mãn tính, ngưng thở khi ngủ, rối loạn thần kinh Di truyền hoặc do các chất kích thích như rượu Chẩn đoán và điều trị Chẩn đoán parasomnia: Khám lâm sàng và hỏi bệnh Theo dõi giấc ngủ bằng máy (sleep study) Ghi nhật ký giấc ngủ tại nhà Điều trị: Thay đổi lối sống: Giữ giờ ngủ đều đặn, ngủ đủ giấc, tránh rượu và thiết bị điện tử trước khi ngủ Tâm lý trị liệu (CBT): Giúp kiểm soát lo âu và giấc ngủ Thuốc: Có thể dùng trong một số trường hợp, gồm: thuốc an thần, melatonin, thuốc chống trầm cảm Với trẻ em: Nhiều trường hợp không cần điều trị, chỉ cần theo dõi. Cha mẹ nên trấn an khi trẻ tỉnh dậy sợ hãi. Phòng ngừa và an toàn Không thể ngăn hoàn toàn parasomnia, nhưng có thể giảm nguy cơ bằng cách: Giữ thói quen ngủ tốt Tránh các loại thuốc gây ảnh hưởng đến giấc ngủ Không uống rượu trước khi ngủ Để phòng tránh chấn thương do parasomnia: Tránh ngủ tầng trên, tránh giường cao Dọn gọn đồ đạc xung quanh giường Khóa cửa, cửa sổ, cất vật sắc nhọn hoặc nguy hiểm Cân nhắc lắp báo động nếu cần Khi nào cần đi khám? Bạn nên đến gặp bác sĩ nếu: Thường xuyên tỉnh dậy mệt mỏi, không nhớ chuyện gì Có hành vi bất thường khi ngủ Gặp nguy hiểm khi ngủ Đái dầm dù đã được huấn luyện ???? Hiểu về Mất Ngủ – Làm Sao Để Ngủ Ngon Hơn Mỗi Đêm? ???? Mất ngủ là gì? Mất ngủ là tình trạng bạn khó ngủ, ngủ không sâu, hay tỉnh giấc giữa đêm hoặc thức dậy sớm và không thể ngủ lại. Dù bạn đã nằm trên giường đủ lâu, nhưng sáng hôm sau vẫn thấy mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng. ???? Nếu tình trạng này xảy ra liên tục trong vòng vài tuần, đó có thể là mất ngủ cấp tính (ngắn hạn). Nhưng nếu kéo dài trên 3 tháng, rất có thể bạn đang gặp mất ngủ mạn tính. ???? Bao nhiêu tiếng ngủ là đủ? Người trưởng thành thường cần 7–9 tiếng ngủ mỗi đêm. Tuy nhiên, chất lượng giấc ngủ quan trọng không kém số lượng giờ ngủ. Ngủ nhiều nhưng không sâu cũng khiến bạn cảm thấy kiệt sức vào hôm sau. ⚠️ Dấu hiệu cho thấy bạn đang bị mất ngủ Khó đi vào giấc ngủ, dù đã nằm lâu Dễ bị tỉnh giấc giữa đêm, khó ngủ lại Dậy quá sớm và không thể ngủ thêm Mệt mỏi, buồn ngủ ban ngày Khó tập trung, làm việc dễ sai sót Thường xuyên lo lắng về giấc ngủ Cáu gắt, dễ bị stress, chán nản ❓ Tại sao lại bị mất ngủ? Có rất nhiều nguyên nhân, bao gồm: ???? Căng thẳng, lo âu Áp lực từ công việc, gia đình, tài chính, hoặc biến cố như mất người thân, ly hôn, thay đổi lớn trong cuộc sống có thể khiến não bạn "quá tải", không thể thư giãn để ngủ. ???? Thói quen ngủ chưa tốt Ngủ – thức thất thường Dùng điện thoại, xem TV trước giờ ngủ Ngủ trưa quá lâu Phòng ngủ ồn ào, quá sáng, hoặc không thoải mái ???? Chế độ ăn uống Ăn quá no vào buổi tối, uống cà phê, trà, nước ngọt có gas hoặc rượu gần giờ đi ngủ đều có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. ???? Tác dụng phụ thuốc Một số thuốc điều trị tim mạch, hen suyễn, trầm cảm, hoặc thuốc cảm, thuốc giảm cân có chứa chất kích thích. ???? Bệnh lý đi kèm Đau mạn tính, trào ngược dạ dày (GERD), tiểu đêm, cường giáp, bệnh lý thần kinh như Parkinson, Alzheimer... ???? Mất ngủ ở người lớn tuổi Người già thường ngủ ít hơn, dễ tỉnh giấc do tiếng động nhỏ, hoặc thức dậy sớm. Ngoài ra, họ có thể mắc thêm các bệnh lý mạn tính hoặc phải dùng nhiều thuốc, làm tăng nguy cơ mất ngủ. ???? Mất ngủ ở trẻ em và thanh thiếu niên Trẻ có thể khó ngủ do lịch sinh hoạt không đều đặn, hoặc đồng hồ sinh học bị "lệch giờ". Nhiều em thích thức khuya, dậy muộn vào hôm sau, dẫn đến thiếu ngủ kéo dài. ❗ Mất ngủ kéo dài gây ra điều gì? Hiệu suất học tập và làm việc giảm sút Dễ gặp tai nạn do buồn ngủ khi lái xe Gia tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm Tăng nguy cơ mắc các bệnh như tăng huyết áp, tim mạch Giảm chất lượng cuộc sống ✅ Làm sao để ngủ ngon hơn? Hãy bắt đầu bằng việc thay đổi thói quen sống: ???? Duy trì giờ ngủ – thức cố định mỗi ngày????‍♀️ Tập thể dục đều đặn, nhưng tránh tập sát giờ ngủ???? Hạn chế caffeine, rượu và thuốc lá???? Không ăn no vào buổi tối, đặc biệt là gần giờ ngủ???? Tắt TV, điện thoại 30–60 phút trước khi ngủ????️ Chỉ dùng giường để ngủ hoặc nghỉ ngơi, tránh làm việc trên giường???? Thư giãn trước khi ngủ: tắm nước ấm, đọc sách nhẹ nhàng, nghe nhạc êm dịu ????‍⚕️ Khi nào cần đi khám? Nếu việc thiếu ngủ kéo dài, khiến bạn mệt mỏi, giảm tập trung, hay cáu gắt, hoặc ảnh hưởng đến công việc – học tập – mối quan hệ, đừng ngần ngại đến gặp bác sĩ. Có thể bạn cần đánh giá kỹ hơn hoặc được hướng dẫn điều trị bằng thuốc hoặc các liệu pháp hành vi – nhận thức (CBT-i). NGƯNG THỞ KHI NGỦ: NHỮNG ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT Ngưng thở khi ngủ là gì? Ngưng thở khi ngủ là tình trạng bạn ngừng thở trong lúc ngủ mà không biết. Điều này có thể xảy ra do đường thở bị tắc nghẽn (gọi là ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn), hoặc do não không gửi tín hiệu điều khiển hô hấp như bình thường (gọi là ngưng thở khi ngủ trung ương). Khi bạn ngưng thở, não sẽ “báo động” để đánh thức bạn dậy và thở lại. Dù phản xạ này giúp bạn sống sót, nhưng nó làm giấc ngủ bị gián đoạn nhiều lần, khiến bạn ngủ không sâu và mệt mỏi vào ban ngày. Nếu không điều trị, ngưng thở khi ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim và sức khỏe tổng thể. Tin tốt là bác sĩ có thể giúp bạn kiểm soát bệnh này bằng các phương pháp điều trị phù hợp. Có mấy loại ngưng thở khi ngủ? Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn: Thường gặp nhất. Cơ vùng cổ họng bị giãn ra khi ngủ, làm hẹp hoặc tắc đường thở. Ngưng thở khi ngủ trung ương: Não không điều khiển nhịp thở đúng cách khi bạn ngủ. Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp: Là sự kết hợp của cả hai loại trên. Các triệu chứng thường gặp Bạn có thể gặp các dấu hiệu như: Ngáy to Thức dậy giữa đêm nhiều lần Cảm giác nghẹt thở hay khó thở khi thức dậy Buồn ngủ, mệt mỏi kéo dài suốt ngày Đau đầu vào buổi sáng Tâm trạng thất thường, dễ cáu gắt, trầm cảm Giảm ham muốn tình dục Đôi khi người ngủ chung sẽ phát hiện bạn ngưng thở, thở hổn hển hay thở bất thường khi ngủ. Ai dễ bị ngưng thở khi ngủ? Ngưng thở khi ngủ có thể gặp ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ em. Những yếu tố làm tăng nguy cơ gồm có: Thừa cân hoặc béo phì Có người thân trong gia đình bị ngưng thở khi ngủ Bị cao huyết áp, bệnh tim mạch Có amidan hoặc VA lớn Nam giới, đặc biệt trước 50 tuổi Dùng rượu, thuốc ngủ, hút thuốc lá Ngưng thở khi ngủ nguy hiểm như thế nào? Nếu không điều trị, bệnh có thể gây ra: Buồn ngủ ban ngày, dễ gây tai nạn khi lái xe hoặc làm việc Rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ) Tăng huyết áp, suy tim Đột quỵ hoặc đột tử do tim Chẩn đoán bằng cách nào? Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về triệu chứng và có thể chỉ định: Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography): Bạn ngủ một đêm ở phòng đo giấc ngủ với các cảm biến theo dõi nhịp tim, nhịp thở, oxy máu, sóng não... Đo giấc ngủ tại nhà: Đơn giản hơn, bạn sẽ mang máy về nhà tự theo dõi. Tuy nhiên phương pháp này không phát hiện được ngưng thở trung ương. Mức độ nặng được chia theo số lần ngưng hoặc giảm thở mỗi giờ (AHI): Nhẹ: 5–14 lần/giờ Vừa: 15–29 lần/giờ Nặng: ≥ 30 lần/giờ Điều trị như thế nào? Tùy vào loại và mức độ ngưng thở, bác sĩ có thể đề xuất: Máy thở áp lực dương (CPAP): Giữ đường thở luôn mở bằng luồng khí áp lực nhẹ. Dụng cụ chỉnh hàm (máy chỉnh miệng): Giúp đẩy hàm dưới ra trước để mở đường thở. Thiết bị kích thích cơ hầu họng (NMES): Ngăn lưỡi và cơ vùng họng làm tắc đường thở khi ngủ. Giảm cân nếu có thừa cân Thay đổi tư thế ngủ: Tránh nằm ngửa Điều trị các bệnh nền liên quan Phẫu thuật: Trong một số trường hợp (nắn lệch vách ngăn mũi, cắt amidan lớn, chỉnh hàm...) Có phòng ngừa được không? Không phải lúc nào cũng phòng ngừa được, nhưng bạn có thể giảm nguy cơ bằng cách: Giữ cân nặng hợp lý Ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên Không hút thuốc, hạn chế rượu bia Ngủ đúng giờ, tránh thức khuya Khám sức khỏe định kỳ và kiểm soát tốt các bệnh mãn tính Sống chung với bệnh như thế nào? Tuân thủ điều trị: Sử dụng đều đặn CPAP hoặc các thiết bị hỗ trợ khác. Tái khám đúng hẹn: Bác sĩ sẽ kiểm tra hiệu quả điều trị và điều chỉnh nếu cần. Đừng ngại chia sẻ khó khăn: Nếu bạn thấy bất tiện khi dùng máy thở hay gặp tác dụng phụ, hãy trao đổi với bác sĩ để được hỗ trợ. Thay đổi lối sống: Dù không dễ, nhưng mỗi thay đổi nhỏ sẽ giúp bạn ngủ ngon hơn và khỏe mạnh hơn. Khi nào cần đi cấp cứu? Gọi cấp cứu nếu bạn có: Đau ngực, khó thở, hồi hộp, vã mồ hôi lạnh (có thể là dấu hiệu nhồi máu cơ tim) Đột ngột yếu/nói khó, méo miệng, rối loạn thị giác (có thể là dấu hiệu đột quỵ) Khó thở nghiêm trọng Lưu ý: Ngưng thở khi ngủ là bệnh phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát được. Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi kéo dài hoặc có người thân nhận thấy bạn thở bất thường khi ngủ, đừng chần chừ – hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời. ???? NGỦ RŨ I. Bệnh ngủ rũ là gì? Ngủ rũ là một rối loạn thần kinh mạn tính gây ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát chu kỳ thức – ngủ. Người bệnh có thể: ???? Ngủ gục đột ngột vào ban ngày, kể cả đang nói chuyện, ăn uống, lái xe.???? Buồn ngủ dữ dội vào ban ngày, dù đã ngủ đủ giấc.???? Có thể kèm theo các biểu hiện khác như mất trương lực cơ, ảo giác, liệt khi ngủ... II. Triệu chứng chính Buồn ngủ quá mức vào ban ngày→ Cảm giác không cưỡng lại được cơn buồn ngủ, có thể ngủ gục bất kỳ lúc nào. Mất trương lực cơ đột ngột→ Mất sức cơ đột ngột khi xúc động (cười, tức giận), khiến người bệnh bị yếu tay chân, đầu gục xuống, thậm chí ngã. Liệt khi ngủ→ Không cử động được khi mới ngủ hoặc khi thức dậy, dù tỉnh táo (kéo dài vài giây đến vài phút). Ảo giác khi ngủ→ Ảo giác sống động, kỳ lạ khi vừa bắt đầu ngủ hoặc mới tỉnh giấc. Ngủ rối loạn ban đêm→ Ngủ không sâu, dễ tỉnh giấc, mơ thấy ác mộng hoặc cảm giác bị rơi, ngạt thở. III. Nguyên nhân Nguyên nhân chính là do sự thiếu hụt hypocretin – một chất dẫn truyền thần kinh giúp duy trì sự tỉnh táo. ???? Bệnh thường khởi phát ở tuổi thanh thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành. ???? Có thể liên quan đến di truyền, hoặc xảy ra sau nhiễm virus, chấn thương não, hoặc rối loạn miễn dịch. IV. Hậu quả nếu không điều trị ❌ Tăng nguy cơ tai nạn giao thông, tai nạn lao động❌ Gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc, học tập, các mối quan hệ xã hội❌ Nguy cơ trầm cảm, lo âu, giảm chất lượng sống V. Chẩn đoán ???? Bác sĩ chuyên khoa thần kinh sẽ đánh giá qua: Khai thác kỹ tiền sử ngủ (kèm nhật ký giấc ngủ) Làm đa ký giấc ngủ Làm nghiệm pháp kiểm tra độ trễ giấc ngủ đa lần VI. Điều trị Hiện chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn, nhưng các biện pháp kiểm soát triệu chứng rất hiệu quả: ???? 1. Thay đổi lối sống: Ngủ đủ giấc ban đêm (7–9 tiếng) Ngủ trưa ngắn có lịch trình mỗi ngày (15–20 phút) Tránh rượu, chất kích thích, làm việc đêm Không lái xe khi buồn ngủ ???? 2. Dùng thuốc: ???? Theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa: Thuốc kích thích thần kinh trung ương: giúp tỉnh táo ban ngày (Modafinil, Methylphenidate…) Thuốc chống trầm cảm: kiểm soát mất trương lực cơ và liệt khi ngủ ⚠️ Không tự ý dùng thuốc vì cần theo dõi sát các tác dụng phụ và tương tác thuốc. VII. Bệnh nhân cần lưu ý: ✅ Ngủ rũ là một bệnh lý thực thể của não, KHÔNG phải do lười hay thiếu ý chí.✅ Việc hiểu đúng bệnh, tuân thủ điều trị và điều chỉnh lối sống sẽ giúp bạn sống năng động và chất lượng hơn.✅ Nên chia sẻ tình trạng với người thân, đồng nghiệp để được thông cảm và hỗ trợ. THÔNG TIN CHO NGƯỜI BỆNH VỀ RỐI LOẠN GIẤC NGỦ 1. Rối loạn giấc ngủ là gì? Rối loạn giấc ngủ là các tình trạng khiến bạn khó ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc cảm thấy mệt mỏi sau khi ngủ dậy. ???? Theo nghiên cứu, hơn 1/3 người lớn ở Mỹ ngủ ít hơn 7 giờ mỗi ngày, và hơn 70% học sinh trung học ngủ dưới 8 giờ mỗi đêm. (CDC, 2022) 2. Dấu hiệu cho thấy bạn có thể mắc rối loạn giấc ngủ Khó vào giấc, thường xuyên thức giấc ban đêm Dậy sớm không mong muốn và không ngủ lại được Mệt mỏi, buồn ngủ ban ngày, dễ cáu gắt Khó tập trung, giảm trí nhớ Ngáy to, ngưng thở khi ngủ Cử động bất thường khi ngủ: co giật, nói mớ, nghiến răng Cảm giác bồn chồn, khó chịu ở chân vào buổi tối 3. Nguyên nhân phổ biến gây rối loạn giấc ngủ Căng thẳng, lo âu, trầm cảm Bệnh lý nền: đau mạn tính, hen suyễn, Parkinson, tăng huyết áp, đái tháo đường... Thói quen xấu: dùng thiết bị điện tử trước khi ngủ, uống cà phê, ăn khuya, lệch múi giờ Dùng thuốc: lợi tiểu, corticoid, thuốc chống trầm cảm… Tuổi tác: người lớn tuổi thường có giấc ngủ ngắn, chập chờn 4. Các loại rối loạn giấc ngủ thường gặp ???? Mất ngủ Khó ngủ hoặc thức giấc giữa đêm. Có thể do stress, bệnh lý, rối loạn hormone hoặc rối loạn tiêu hoá. ???? Ngưng thở khi ngủ Ngưng thở ngắn khi ngủ do tắc nghẽn đường thở hoặc rối loạn điều khiển thần kinh. Có thể nguy hiểm đến tim mạch và não. ???? Rối loạn vận động khi ngủ Bao gồm mộng du, nghiến răng, la hét khi ngủ, tiểu đêm không kiểm soát... ???? Hội chứng chân không yên Cảm giác khó chịu buộc phải cử động chân, thường xảy ra vào ban đêm. ???? Chứng ngủ rủ Buồn ngủ quá mức, có thể ngủ gục bất kỳ lúc nào kể cả khi đang làm việc. 5. Hệ quả nếu không điều trị Suy giảm trí nhớ, tập trung Tăng nguy cơ tai nạn giao thông và tai nạn lao động Tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch, tiểu đường, béo phì Ảnh hưởng đến quan hệ xã hội và năng suất làm việc 6. Chẩn đoán rối loạn giấc ngủ như thế nào? Bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm: Bác sĩ sẽ hỏi bệnh sử kỹ Đo đa ký giấc ngủ: theo dõi sóng não, nhịp tim, hô hấp trong khi ngủ. Điện não đồ: ghi lại hoạt động điện của não. Thử nghiệm giấc ngủ ban ngày: đánh giá mức độ buồn ngủ và khả năng ngủ gật ban ngày. 7. Điều trị rối loạn giấc ngủ ???? Điều trị y khoa: Thuốc ngủ (ngắn hạn, có kiểm soát) Bổ sung melatonin Dùng máy hỗ trợ thở (CPAP cho bệnh nhân ngưng thở khi ngủ) Điều trị bệnh lý nền: hen, đau mạn tính, rối loạn lo âu, trầm cảm... ???? Thay đổi lối sống: Ngủ đúng giờ, không ngủ trưa quá lâu Tránh dùng thiết bị điện tử 1 giờ trước khi ngủ Hạn chế cà phê, trà, rượu sau buổi chiều Giữ phòng ngủ yên tĩnh, mát, tối Tập thể dục nhẹ nhàng ban ngày Không nằm trên giường khi chưa buồn ngủ ???? Ghi nhớ: Bạn không cô đơn – rối loạn giấc ngủ rất phổ biến và hoàn toàn có thể điều trị được. Hãy tìm đến bác sĩ chuyên khoa nếu bạn mất ngủ kéo dài, có dấu hiệu ngưng thở khi ngủ hoặc buồn ngủ quá mức ban ngày. Hội chứng chân không yên ở người bệnh Parkinson 1. Hội chứng chân không yên là gì? Hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome – RLS) là tình trạng khiến người bệnh có cảm giác khó chịu ở chân và muốn cử động chân liên tục, đặc biệt khi nghỉ ngơi hoặc vào buổi tối – ban đêm. Cảm giác thường được mô tả như: Kiến bò trong chân Tê rần, châm chích Căng kéo trong cơ Khó chịu sâu trong bắp chân Các cảm giác này giảm khi cử động chân (đi lại, duỗi chân). 2. Tại sao người bệnh Parkinson dễ bị? Ở bệnh Parkinson: Hệ dopamine trong não bị suy giảm Dopamine cũng là chất quan trọng điều hòa cảm giác và vận động chân Ngoài ra, RLS có thể liên quan tới: Thiếu sắt trong não Rối loạn giấc ngủ Tác dụng phụ thuốc Bệnh thần kinh ngoại biên Khoảng 10–30% người bệnh Parkinson có RLS. 3. Triệu chứng thường gặp Các triệu chứng điển hình gồm: 4 đặc điểm chính 1️⃣ Cảm giác khó chịu ở chân2️⃣ Xuất hiện khi ngồi hoặc nằm nghỉ3️⃣ Đỡ khi cử động chân4️⃣ Nặng hơn vào buổi tối hoặc ban đêm Ngoài ra có thể có: Khó ngủ Thức giấc nhiều lần Buồn ngủ ban ngày Mệt mỏi Giật chân khi ngủ 4. Phân biệt với các triệu chứng Parkinson khác Triệu chứng Đặc điểm Run chân Parkinson Xuất hiện khi nghỉ, không đỡ khi cử động Loạn trương lực (dystonia) Co cứng đau, thường buổi sáng Bồn chồn không yên Bồn chồn toàn thân RLS Khó chịu chân giảm khi vận động 5. Khi nào nên đi khám? Người bệnh nên đi khám khi: Khó ngủ vì khó chịu ở chân Cảm giác chân phải cử động liên tục Triệu chứng xảy ra ≥ 3 lần/tuần Gây mất ngủ hoặc mệt mỏi ban ngày 6. Điều trị như thế nào? 1. Điều chỉnh lối sống Có thể giúp giảm triệu chứng: Đi bộ nhẹ buổi tối Tắm nước ấm Massage chân Tránh: Cà phê Trà đặc Rượu Thuốc lá 2. Điều trị nguyên nhân Bác sĩ có thể kiểm tra: Ferritin máu (dự trữ sắt) Thiếu sắt cần bổ sung 3. Thuốc điều trị Một số thuốc có thể được sử dụng: Thuốc tăng dopamine Pramipexole Rotigotine Ropinirole Thuốc khác Gabapentin Pregabalin Clonazepam (trong một số trường hợp) Việc dùng thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa thần kinh hướng dẫn. 7. Lưu ý quan trọng Không phải mọi cảm giác khó chịu ở chân đều là RLS. Một số bệnh khác có thể giống RLS: Bệnh thần kinh ngoại biên Chuột rút ban đêm Bệnh mạch máu Tác dụng phụ thuốc Vì vậy cần được bác sĩ đánh giá đúng trước khi điều trị. ✔ Thông điệp quan trọng Hội chứng chân không yên là một rối loạn giấc ngủ khá thường gặp ở bệnh Parkinson, nhưng có thể điều trị hiệu quả khi được chẩn đoán đúng. Nếu có các triệu chứng trên, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Tai biến mạch máu não – di chứng sau đột quỵ

7. Tai biến mạch máu não – di chứng sau đột quỵ

7. TAI BIẾN MẠCH MÁU NÃO – DI CHỨNG SAU ĐỘT QUỴ THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN DI CHỨNG SAU ĐỘT QUỴ, TAI BIẾN MẠCH MÁU NÃO (Stroke Sequelae) 1. Di chứng sau đột quỵ là gì? Tai biến mạch máu não (đột quỵ) dù được cấp cứu kịp thời vẫn có thể để lại nhiều di chứng thần kinh kéo dài, ảnh hưởng đến: Vận động (yếu, liệt tay chân, đi lại khó khăn) Ngôn ngữ – giao tiếp (nói ngọng, khó diễn đạt, mất tiếng) Cảm giác – thị lực (tê, dị cảm, nhìn mờ, mất nửa trường thị) Tâm thần – nhận thức (hay quên, giảm tập trung, sa sút trí tuệ) Cảm xúc (trầm cảm sau đột quỵ rất thường gặp) Chức năng sinh hoạt (tiểu tiện, ăn uống, nuốt, mặc đồ...) 2. Các di chứng thường gặp Nhóm di chứng Biểu hiện Vận động Yếu nửa người, liệt, co cứng cơ, đi lại không vững Ngôn ngữ Nói ngọng, khó nói, không hiểu lời người khác Cảm giác Tê bì, mất cảm giác bên liệt, đau thần kinh trung ương Thị lực Nhìn mờ, mất thị trường bên nửa người liệt Tâm thần – cảm xúc Trầm cảm, lo âu, dễ kích động, mất ngủ Nhận thức Giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ nhẹ – vừa Khác Tiểu không kiểm soát, nuốt khó, dễ sặc 3. Tại sao cần phục hồi sớm? Cửa sổ vàng phục hồi tốt nhất: 6 tháng đầu sau tai biến Nếu không tập sớm, người bệnh sẽ mất cơ hội lấy lại khả năng đi lại, nói chuyện, tự sinh hoạt Phục hồi sớm giúp ngừa biến chứng: loét, cứng khớp, trầm cảm, viêm phổi, suy kiệt 4. Hướng điều trị và phục hồi toàn diện ✅ Về thần kinh – nội khoa: Dùng thuốc duy trì đều đặn: chống đông, hạ áp, lipid máu, bảo vệ thần kinh Điều trị động kinh, co giật, đau thần kinh (nếu có) Kiểm soát các bệnh nền: tăng huyết áp, tiểu đường, tim mạch ✅ Phục hồi chức năng đa chuyên ngành Liệu pháp Mục tiêu Vật lý trị liệu (VLTL) Phục hồi vận động tay chân, giảm co cứng, cải thiện dáng đi Hoạt động trị liệu (OT) Tập kỹ năng sinh hoạt: ăn, mặc, vệ sinh cá nhân Ngôn ngữ trị liệu (ST) Tập nói, phát âm, hiểu lời nói Tâm lý – nhận thức Hỗ trợ trầm cảm, lo âu, rối loạn trí nhớ Dinh dưỡng – điều dưỡng Ăn uống đúng cách, phòng loét, chăm sóc da – hô hấp Thần kinh Tiêm botulinum toxin cho co cứng cơ Có thể kết hợp thêm: châm cứu, điện châm, kích thích não, âm nhạc trị liệu, robot phục hồi chức năng 5. Vai trò của gia đình Đồng hành mỗi ngày, tạo tâm lý tích cực cho người bệnh Không trách móc – không la mắng khi người bệnh nói khó, làm chậm Tạo môi trường an toàn – dễ tiếp cận: tránh té ngã, phòng vệ sinh phù hợp Ghi nhật ký phục hồi: theo dõi tiến bộ mỗi tuần, động viên liên tục 6. Phòng ngừa đột quỵ tái phát Uống thuốc đầy đủ – tái khám đúng hẹn Kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu chặt chẽ Ăn nhạt – ít dầu mỡ – bổ sung rau xanh, cá, ngũ cốc Bỏ thuốc lá – hạn chế rượu Tập thể dục nhẹ mỗi ngày (đi bộ, khí công, yoga) Quản lý tốt cảm xúc, tránh stress THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐỘT QUỴ – TAI BIẾN MẠCH MÁU NÃO (Stroke – Cerebrovascular Accident) 1. Đột quỵ là gì? Đột quỵ (tai biến mạch máu não) là tình trạng một phần não bị tổn thương đột ngột do thiếu máu hoặc chảy máu não, gây ra: Yếu liệt tay chân Nói khó, méo miệng Rối loạn ý thức, hôn mê nếu nặng Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật vĩnh viễn và đứng thứ ba về tử vong trên toàn thế giới. 2. Các loại đột quỵ Loại Tỉ lệ Nguyên nhân Đột quỵ thiếu máu (nhồi máu não, huyết khối tĩnh mạch nội sọ) ~85% Cục máu đông làm tắc mạch máu não Đột quỵ xuất huyết (xuất huyết não) ~15% Vỡ mạch máu trong não do tăng huyết áp, vỡ dị dạng mạch 3. Dấu hiệu nhận biết sớm – nhớ chữ F.A.S.T Từ viết tắt Ý nghĩa Dấu hiệu F – Face Mặt Méo miệng, cười lệch A – Arm Tay Yếu, liệt tay, không nâng lên được S – Speech Lời nói Nói khó, nói ngọng, không hiểu được T – Time Thời gian Gọi cấp cứu ngay: 115 – càng sớm càng tốt "Thời gian là não" – điều trị càng sớm, khả năng hồi phục càng cao. 4. Các yếu tố nguy cơ Tăng huyết áp (nguy cơ số 1) Đái tháo đường – mỡ máu cao – béo phì Hút thuốc, rượu bia nhiều, ít vận động Bệnh tim (rung nhĩ, van tim...), hẹp động mạch cảnh Stress kéo dài, lối sống không lành mạnh 5. Chẩn đoán đột quỵ Khám thần kinh – đánh giá thang điểm NIHSS, GCS... Chụp CT hoặc MRI não để xác định loại đột quỵ Xét nghiệm máu, điện tim, siêu âm tim – mạch cảnh, theo dõi huyết áp, đường huyết 6. Điều trị đột quỵ cấp ✅ Tùy loại đột quỵ mà điều trị khác nhau: Loại Hướng điều trị Nhồi máu não Thuốc tiêu sợi huyết (rtPA) nếu đến < 4.5 giờ – hút huyết khối – chống đông – thuốc bảo vệ thần kinh Xuất huyết não Theo dõi áp lực nội sọ – thuốc cầm máu – kiểm soát huyết áp – có thể mổ dẫn lưu máu tụ 7. Chăm sóc sau đột quỵ Phục hồi chức năng sớm: vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu Chăm sóc da, dinh dưỡng, phòng loét – nhiễm trùng – té ngã Theo dõi tâm trạng: tránh trầm cảm, lo âu sau tai biến Kiểm soát yếu tố nguy cơ: huyết áp, đường huyết, lipid máu 8. Phòng ngừa đột quỵ tái phát Uống thuốc đều theo toa bác sĩ (kháng đông, chống kết tập tiểu cầu, huyết áp...) Ăn uống lành mạnh, tập thể dục nhẹ hằng ngày Bỏ thuốc lá – hạn chế rượu – giảm cân nếu thừa cân Tái khám định kỳ – xét nghiệm máu, siêu âm mạch máu, đo huyết áp

Chóng mặt, mất thăng bằng, rối loạn tiền đình

8. Chóng mặt, mất thăng bằng, rối loạn tiền đình

8. CHÓNG MẶT, MẤT THĂNG BẰNG, RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH HƯỚNG DẪN BỆNH NHÂN SAU NGHIỆM PHÁP ĐIỀU TRỊ CHÓNG MẶT DO BPPV ???? Bạn vừa thực hiện: [ ] Nghiệm pháp Epley[ ] Nghiệm pháp BBQ (Barbecue Roll)[ ] Nghiệm pháp Gufoni(Được bác sĩ thực hiện để điều trị chóng mặt tư thế kịch phát lành tính – BPPV) ✅ MỤC TIÊU: Di chuyển các sỏi trong tai trong về đúng vị trí, giúp bạn giảm chóng mặt khi thay đổi tư thế. ???? SAU THỦ THUẬT – TRONG 24 GIỜ ĐẦU: ???? Không nên: Nằm nghiêng về phía tai bị tổn thương trong đêm đầu tiên. Cúi gập đầu thấp hoặc ngửa đầu quá cao (ví dụ: buộc dây giày, rửa tóc, nằm võng…). Lái xe hoặc vận hành máy móc trong vài giờ đầu nếu còn chóng mặt. ✅ Nên: Nằm đầu cao (2 gối) khi ngủ trong 1–2 đêm. Đi lại nhẹ nhàng, có người bên cạnh nếu còn cảm giác chòng chành. Thông báo ngay nếu chóng mặt trở lại nặng hơn hoặc xuất hiện triệu chứng mới (nhìn đôi, yếu liệt, ói mửa liên tục). ???? THEO DÕI: Thời điểm Việc cần làm 48–72 giờ sau Quay lại tái khám để đánh giá hiệu quả Nếu còn chóng mặt Có thể cần lặp lại nghiệm pháp 1–2 lần nữa Nếu đã hết chóng mặt Không cần tránh tư thế, có thể sinh hoạt bình thường ⚠️ KHI NÀO CẦN LIÊN HỆ NGAY VỚI BÁC SĨ? Chóng mặt nặng hơn sau thủ thuật Nôn ói dữ dội, đi lại không vững Mắt nhìn lác hoặc nhìn đôi Có dấu hiệu yếu tay chân, tê một bên cơ thể Nhức đầu kiểu khác thường (nguy cơ đột quỵ tiểu não) ???? LƯU Ý KHÁC: BPPV có thể tái phát trong vòng vài tháng đến vài năm. Nếu tái phát, bạn có thể được thực hiện lại nghiệm pháp và không cần lo lắng. Tập luyện các bài phục hồi tiền đình có thể giúp giảm nguy cơ tái phát. THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN TẬP PHỤC HỒI TIỀN ĐÌNH BẰNG MÁY CÔNG NGHỆ CAO VNG – VHIT – EYE TRACKER 1. Máy VNG – VHIT – Eye Tracker là gì? Đây là các thiết bị công nghệ cao giúp: Đánh giá hệ thống tiền đình – mắt – não bộ qua chuyển động mắt (eye movement) Ghi lại phản xạ tiền đình – mắt (VOR) khi đầu hoặc thân chuyển động Một số hệ thống còn tích hợp chương trình phục hồi tiền đình có hướng dẫn, giúp người bệnh: ✅ Tập nhìn – giữ hình ảnh cố định khi đầu quay✅ Tập theo dõi vật thể – phục hồi phối hợp mắt – đầu – thân✅ Phát hiện rối loạn và cải thiện dần qua từng buổi tập 2. Thiết bị bao gồm: Thiết bị Tác dụng VNG – Videonystagmography Đo chuyển động mắt khi người bệnh xoay đầu, nằm ngửa, nhìn theo mục tiêu → xác định rối loạn tiền đình ngoại biên/trung ương VHIT – Video Head Impulse Test Ghi lại phản xạ mắt khi đầu chuyển động đột ngột – đánh giá phản xạ tiền đình–mắt (VOR) Eye Tracker 3D – Tập phục hồi tích hợp Tập điều hướng mắt – phản xạ ánh nhìn – điều tiết mắt theo chương trình mô phỏng chuyển động thực tế 3. Ứng dụng trong điều trị ✅ Hỗ trợ tập phục hồi tiền đình có kiểm soát cho bệnh nhân: Viêm dây tiền đình – Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính – Menière tái phát Mất thăng bằng do thoái hóa tiểu não – tai biến nhẹ Chóng mặt chức năng – chóng mặt sau stress (PPPD) Người lớn tuổi hay té ngã, sợ di chuyển 4. Quá trình thực hiện Bệnh nhân đeo kính chuyên dụng có camera hồng ngoại theo dõi mắt Làm theo chỉ dẫn: xoay đầu, nhìn theo mục tiêu, giữ mắt cố định khi đầu chuyển động Máy sẽ: Ghi lại thông số → đánh giá tổn thương Phân tích đáp ứng từng vùng tiền đình Đưa ra bài tập phù hợp từng người ???? Mỗi buổi tập kéo dài: 20–30 phút???? Tập định kỳ 2–3 buổi/tuần, từ 2–4 tuần 5. Ưu điểm của phục hồi bằng VNG – VHIT – Eye Tracker ✅ Khách quan – chính xác – không xâm lấn – không đau✅ Cá nhân hóa bài tập – tăng khả năng thích nghi tiền đình✅ An toàn với người lớn tuổi, người sau tai biến, người có tiền sử chóng mặt lâu ngày 6. Cảm giác khi thực hiện Có thể chóng mặt nhẹ vài phút đầu do kích thích tiền đình – sẽ giảm dần Một số người cảm thấy mỏi mắt nhẹ – nhìn mờ tạm thời, tự hết sau vài phút Luôn có chuyên viên giám sát – có thể ngừng lại bất kỳ lúc nào nếu không thoải mái 7. Lưu ý trước và sau buổi tập Không nên ăn quá no – tránh uống rượu bia – ngủ đủ giấc trước buổi tập Không lái xe hoặc leo cao ngay sau buổi tập nếu còn choáng nhẹ Tập đúng lộ trình bác sĩ chỉ định, kết hợp với bài tập mắt – đầu – đi bộ tại nhà THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN CHÓNG MẶT TƯ THẾ KỊCH PHÁT LÀNH TÍNH (Benign Paroxysmal Positional Vertigo – BPPV) 1. Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV) là gì? BPPV là dạng chóng mặt phổ biến nhất, gây ra bởi rối loạn trong hệ thống tiền đình ở tai trong, khi các tinh thể canxi nhỏ (otoliths) bị lạc chỗ và di chuyển trong ống bán khuyên, gây cảm giác quay cuồng dữ dội khi thay đổi tư thế đầu. 2. Triệu chứng điển hình Chóng mặt dữ dội, quay cuồng, xuất hiện khi xoay đầu, nằm xuống, ngồi dậy, cúi đầu hoặc ngửa cổ Cơn chóng mặt ngắn (dưới 1 phút) nhưng tái đi tái lại Có thể kèm buồn nôn, nôn, choáng váng Không có triệu chứng thần kinh (liệt, tê, nói khó...) Người bệnh thường nói: “Cứ nằm nghiêng sang một bên là thấy quay vòng vòng”. 3. BPPV có nguy hiểm không? Không nguy hiểm đến tính mạng, không tổn thương não Nhưng làm giảm chất lượng sống, dễ gây té ngã, nhất là người lớn tuổi Có thể điều trị khỏi hoàn toàn bằng các bài tập phục hồi tiền đình 4. Chẩn đoán như thế nào? Khám chuyên khoa Thần kinh hoặc Tai Mũi Họng Test tư thế – nghiệm pháp Dix-Hallpike hoặc Roll Test → gây chóng mặt điển hình và ghi nhận chuyển động mắt bất thường (nystagmus) Không cần chụp phim nếu triệu chứng điển hình 5. Điều trị như thế nào? ✅ Dùng thuốc không phải là điều trị chính – mà điều trị bằng thao tác phục hồi tiền đình: Nghiệm pháp Mục tiêu Epley Đưa tinh thể rời ra khỏi ống bán khuyên sau (phổ biến nhất) Semont – Barbecue Roll Dành cho các ống bán khuyên khác (ngang, trước) Các nghiệm pháp thường giúp cải thiện rõ sau 1–2 lần, một số trường hợp cần lặp lại hoặc phối hợp phục hồi chuyên sâu bằng dụng cụ tập phục hồi tiền đình. ✅ Có thể dùng thuốc hỗ trợ nếu chóng mặt nhiều: Thuốc chống chóng mặt: kháng histamine, Betahistine, Acetylleucine... Thuốc an thần, giảm buồn nôn ngắn hạn 6. Tập luyện và phòng ngừa tái phát Sau tập Epley: tránh cúi đầu, nằm ngửa đầu trong 48h đầu Nâng gối khi ngủ trong vài đêm đầu Tập bài tập phục hồi tiền đình tại nhà (Brandt-Daroff) với sự hướng dẫn của bác sĩ Tránh động tác xoay nhanh, nằm nghiêng đầu đột ngột Uống đủ nước, ngủ đủ giấc, tránh stress 7. Khi nào cần khám lại? Chóng mặt không giảm sau 2–3 lần tập Có mất thăng bằng, đau đầu, yếu tay chân, nói khó (cần loại trừ tai biến) BPPV tái đi tái lại nhiều lần mỗi năm – có thể cần điều trị sâu hơn THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN HOA MẮT – CHÓNG MẶT CHỨC NĂNG (Functional Dizziness / PPPD) 1. Chóng mặt chức năng là gì? Đây là tình trạng hoa mắt, chóng mặt kéo dài nhưng không tìm thấy tổn thương rõ ràng về tai – mắt – não – tim mạch. ???? Còn được gọi là: Rối loạn tiền đình chức năng Chóng mặt mạn tính chức năng (Persistent Postural-Perceptual Dizziness – PPPD) 2. Triệu chứng điển hình Cảm giác chao đảo, mất vững, lâng lâng, không phải xoay tròn Tăng khi đứng lâu, đi trong siêu thị, chỗ đông người, ánh sáng mạnh Tăng khi lo âu, hồi hộp, căng thẳng Có thể đi kèm: buồn nôn, khó thở, vã mồ hôi, tim đập nhanh Kéo dài nhiều tuần – tháng – năm, làm người bệnh rất lo lắng Không có dấu hiệu tổn thương thần kinh khu trú (liệt, mất cảm giác...), điện não, MRI – CT bình thường. 3. Nguyên nhân thường gặp Nhóm nguyên nhân Gợi ý Căng thẳng – stress kéo dài Là nguyên nhân hàng đầu Lo âu, ám ảnh bệnh lý Sợ bị bệnh tim, não, tiền đình dù đã khám nhiều nơi Trầm cảm nhẹ – rối loạn thần kinh thực vật Đặc biệt ở phụ nữ, người nhạy cảm, áp lực cuộc sống Chóng mặt sau nhiễm virus hoặc tiền sử viêm tiền đình Bệnh qua rồi nhưng cảm giác chóng mặt vẫn kéo dài 4. Đặc điểm phân biệt với chóng mặt thực thể Đặc điểm Chóng mặt chức năng Chóng mặt thực thể Khởi phát Âm thầm, kéo dài Rõ ràng, đột ngột Cảm giác Chao đảo, lâng lâng Quay vòng, rung chuyển mạnh Tăng khi Lo âu, nhìn xung quanh, đi nơi đông người Thay đổi tư thế, chuyển động đầu Kết quả khám Bình thường Có bất thường (nystagmus, test tiền đình dương tính) Ảnh hưởng tâm lý Lo lắng quá mức, sợ bệnh nặng Ít lo hơn khi có chẩn đoán rõ ràng 5. Điều trị chóng mặt chức năng ✅ Điều trị không dùng thuốc là nền tảng: Tâm lý trị liệu, tư vấn tâm lý nhận thức (CBT) Tập phục hồi tiền đình – rèn luyện thăng bằng Thiền, thở chậm, âm nhạc thư giãn, yoga Thay đổi lối sống: ngủ đủ, ăn điều độ, tập thể dục nhẹ nhàng ✅ Thuốc (khi cần): Thuốc an thần nhẹ, giảm lo âu: Diazepam liều thấp, Hydroxyzine Thuốc chống trầm cảm: Sertraline, Duloxetine (nếu kéo dài, kèm rối loạn cảm xúc) Không lạm dụng thuốc chóng mặt – không dùng kéo dài 6. Lời khuyên cho người bệnh Bệnh không nguy hiểm, nhưng gây khó chịu kéo dài nếu không được hiểu đúng Cần kiên trì tập luyện – thư giãn – loại bỏ nỗi sợ bệnh lý Tránh khám – chụp phim – xét nghiệm quá mức (vì đa số bình thường) Gia đình nên hỗ trợ, tránh tạo áp lực thêm cho người bệnh THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN HOA MẮT – CHÓNG MẶT DO TỤT HUYẾT ÁP TƯ THẾ (Orthostatic Hypotension) 1. Tụt huyết áp tư thế là gì? Tụt huyết áp tư thế là tình trạng huyết áp giảm đột ngột khi chuyển từ tư thế nằm sang ngồi, hoặc ngồi sang đứng, gây ra: Hoa mắt, choáng váng, lảo đảo, mệt mỏi, chóng mặt ngắn Có thể té ngã nếu đứng dậy nhanh hoặc không kịp phản ứng Thường gặp ở người cao tuổi, người đang dùng thuốc hạ áp, tiểu đường lâu năm hoặc suy thần kinh tự chủ. 2. Triệu chứng thường gặp Choáng đầu, tối sầm mắt, đặc biệt khi đứng lên đột ngột Lảo đảo, mất thăng bằng Đôi khi đánh trống ngực, vã mồ hôi, buồn nôn nhẹ Cơn thường ngắn, tự hồi phục khi ngồi hoặc nằm lại 3. Nguyên nhân thường gặp Nhóm nguyên nhân Ví dụ Thuốc điều trị Thuốc huyết áp, lợi tiểu, giãn mạch, chống trầm cảm Mất nước – suy dinh dưỡng Uống ít nước, ăn kém, tiêu chảy, sốt Rối loạn thần kinh thực vật Đái tháo đường lâu năm, bệnh Parkinson và các hội chứng Parkinson, bệnh thần kinh ngoại biên Bệnh lý tim mạch – nội tiết Suy tim, suy thượng thận, nhịp tim chậm 4. Khi nào nên đi khám? Hoa mắt xảy ra thường xuyên mỗi ngày Đã té ngã, chấn thương do choáng váng Có bệnh nền như bệnh Parkinson, tiểu đường, tim mạch Có thêm các dấu hiệu bất thường: khó thở, đau ngực, yếu nửa người, rối loạn ý thức 5. Cách chẩn đoán Đo huyết áp tư thế nằm – ngồi – đứng (cách nhau 1–3 phút) Huyết áp tụt ≥ 20 mmHg (tâm thu) hoặc ≥10 mmHg (tâm trương) khi đứng lên → chẩn đoán xác định Có thể làm thêm: điện tim, siêu âm tim, xét nghiệm máu (natri, kali, chức năng thận) nếu cần 6. Cách điều trị và phòng tránh ✅ Thay đổi lối sống: Đứng dậy từ từ, ngồi dậy vài phút trước khi ra khỏi giường Uống đủ nước (2–2,5 lít/ngày), đặc biệt sáng sớm Ăn đủ muối nếu không bị tăng huyết áp Mang vớ ép chân giúp máu không ứ ở chi dưới Chia nhỏ bữa ăn, tránh ăn quá no – uống rượu Tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn, tránh đứng yên lâu ✅ Thuốc (nếu cần): Dropxidopa, Midodrine, fludrocortisone (theo chỉ định bác sĩ) Điều chỉnh lại liều thuốc hạ áp nếu đang dùng 7. Lưu ý chăm sóc người lớn tuổi có tụt huyết áp tư thế Hướng dẫn đứng – ngồi – nằm đúng cách Luôn có người bên cạnh hỗ trợ khi đứng dậy ban đầu Dán bảng cảnh báo trong phòng, nhà vệ sinh Duy trì môi trường đủ ánh sáng, không trơn trượt THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN HOA MẮT – CHÓNG MẶT – MẤT THĂNG BẰNG 1. Hoa mắt – chóng mặt là gì? Hoa mắt: Cảm giác choáng, lảo đảo, mắt mờ trong chốc lát, nhất là khi thay đổi tư thế đột ngột Chóng mặt: Cảm giác quay cuồng, mọi vật xung quanh chuyển động, dễ kèm buồn nôn Mất thăng bằng: Cảm giác mất kiểm soát cơ thể, đi đứng dễ té ngã Đây là triệu chứng thần kinh – tiền đình rất phổ biến, có thể thoáng qua hoặc là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng nếu tái phát nhiều lần. 2. Các nguyên nhân thường gặp Nhóm nguyên nhân Ví dụ Rối loạn tiền đình Viêm dây thần kinh tiền đình, chóng mặt tư thế kịch phát (BPPV) Thần kinh – mạch máu não Thiểu năng tuần hoàn não, cơn thoáng thiếu máu não (TIA), u não Tim mạch – huyết áp Hạ huyết áp tư thế, rối loạn nhịp tim Mắt – tai – nội tiết Tật khúc xạ, Menière, hạ đường huyết Tâm lý Lo âu, trầm cảm, rối loạn thần kinh thực vật Tuổi già – thoái hóa Giảm thăng bằng do lão hóa hệ tiền đình – tiểu não 3. Khi nào nên đi khám ngay? ???? Cảnh báo nguy hiểm nếu kèm các dấu hiệu sau: Yếu, tê nửa người – nói ngọng – nhìn đôi – mất ý thức Chóng mặt dữ dội kèm nôn ói, đau đầu dữ dội Mất thăng bằng đột ngột không rõ nguyên nhân Thay đổi thị lực, thính lực hoặc hành vi Tuổi >60 có bệnh lý nền (cao huyết áp, tiểu đường, tim mạch) 4. Chẩn đoán thế nào? Khám chuyên khoa thần kinh Đánh giá tư thế, test tiền đình (Dix-Hallpike, Romberg...) Đo huyết áp tư thế nằm – ngồi – đứng Chụp MRI/CT não, điện tim, xét nghiệm máu, đường huyết 5. Điều trị và hỗ trợ Nhóm bệnh Hướng điều trị BPPV (chóng mặt tư thế) Thao tác phục hồi tiền đình (Epley) Viêm dây tiền đình Thuốc kháng viêm, chóng mặt, phục hồi tiền đình Thiểu năng tuần hoàn não Thuốc tăng tuần hoàn não, chống huyết khối Tâm lý, stress Tư vấn tâm lý, thuốc hỗ trợ giảm lo âu Tụt huyết áp tư thế Điều chỉnh thói quen đứng dậy – dinh dưỡng – thuốc huyết áp Thoái hóa – người lớn tuổi Phục hồi thăng bằng, vật lý trị liệu, chế độ an toàn phòng té ngã 6. Lời khuyên cho bệnh nhân tại nhà Đứng dậy chậm rãi, nhất là sáng sớm Tránh đổi tư thế đột ngột – cúi đầu nhanh – leo cao Không lái xe, leo cầu thang một mình khi đang chóng mặt Tập phục hồi tiền đình – thăng bằng nhẹ mỗi ngày (mắt – đầu – thân) Ăn uống đủ chất – uống nhiều nước – tránh bỏ bữa Ngủ đủ giấc – tránh stress

Tê tay chân, yếu liệt, rối loạn cảm giác

9. Tê tay chân, yếu liệt, rối loạn cảm giác

9. TÊ TAY CHÂN, YẾU LIỆT, RỐI LOẠN CẢM GIÁC HÌNH ẢNH MINH HỌA Tê tay chân – Yếu liệt – Rối loạn cảm giác: Nhận biết, điều trị và phòng ngừa hiệu quả Tê tay chân, yếu liệt và rối loạn cảm giác là những triệu chứng không hiếm gặp nhưng có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến thần kinh, mạch máu, hoặc cột sống. Nếu không được nhận diện và điều trị kịp thời, những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn. Dưới đây là những thông tin cần thiết giúp bạn nhận biết, điều trị và phòng ngừa tình trạng này. 1. Tê tay chân, yếu liệt và rối loạn cảm giác là gì? Tê tay chân là tình trạng mất hoặc giảm cảm giác ở một hoặc nhiều phần của tay hoặc chân, kèm theo cảm giác như kim đâm, kiến bò, hoặc châm chích. Rối loạn cảm giác có thể bao gồm các cảm giác như nóng rát, đau buốt, hoặc cảm giác mất mát về nhiệt độ, áp lực khi chạm vào. Yếu liệt là tình trạng cơ bắp mất khả năng vận động, có thể xảy ra một phần hoặc toàn bộ chi. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở các bộ phận khác nhau của cơ thể, từ tay, chân đến mặt, lưỡi, hay ngực. 2. Nguyên nhân gây tê, yếu và rối loạn cảm giác Tê bì có thể xảy ra khi có sự gián đoạn trong quá trình truyền tín hiệu cảm giác từ thụ thể đến não, do các cơ chế như thiếu máu cục bộ (nhồi máu não, tủy sống), rối loạn myeline (xơ cứng rải rác, Guillain-Barré), chèn ép dây thần kinh (thoát vị đĩa đệm, hội chứng ống cổ tay), nhiễm trùng, chất độc, rối loạn chuyển hóa (tiểu đường, thiếu vitamin B12), hoặc các rối loạn miễn dịch. Các bệnh thoái hóa và rượu cũng có thể gây ra tê bì. Các nguyên nhân có thể gây ra những triệu chứng này bao gồm: Chèn ép dây thần kinh: Thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống, gai cột sống hoặc hội chứng ống cổ tay. Rối loạn tuần hoàn máu: Bệnh động mạch ngoại biên, huyết áp thấp hoặc tắc nghẽn động mạch. Bệnh lý thần kinh: Đột quỵ, viêm dây thần kinh ngoại biên, đa xơ cứng. Bệnh lý chuyển hóa: Tiểu đường, thiếu vitamin B1, B6, B12. Thói quen sinh hoạt: Ngồi lâu một chỗ, vắt chéo chân, thiếu vận động. 3. Khi nào cần đi khám? Nếu bạn có các triệu chứng sau, cần đến ngay phòng khám để được kiểm tra và điều trị kịp thời: Tê hoặc yếu kéo dài trên vài ngày Cảm giác bất thường ngày càng lan rộng hoặc nặng hơn Mất kiểm soát tiểu tiện/đại tiện Đột ngột xuất hiện triệu chứng đột quỵ (méo miệng, liệt nửa người, khó nói) 4. Phương pháp điều trị tê tay chân, yếu liệt và rối loạn cảm giác Điều trị bằng Tây y Điều trị bằng Tây y là phương pháp phổ biến và hiệu quả trong việc xử lý các triệu chứng tê tay chân, yếu liệt và rối loạn cảm giác. Các phương pháp điều trị Tây y bao gồm: Thuốc điều trị: Thuốc giảm đau và kháng viêm: Các loại thuốc có tác dụng giảm đau và giảm viêm đối với các vấn đề cơ xương khớp như thoái hóa cột sống, viêm dây thần kinh. Thuốc giãn cơ: Các thuốc giúp giảm căng cơ, đau mỏi, thường được chỉ định trong các trường hợp tê bì do vấn đề cơ xương khớp hoặc thần kinh. Thuốc bổ sung vitamin B1, B6, B12: Những loại vitamin này rất quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng thần kinh, đặc biệt đối với bệnh nhân mắc tiểu đường hoặc thiếu hụt dinh dưỡng. Vật lý trị liệu: Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng và cải thiện các triệu chứng tê bì, yếu cơ. Các bài tập phục hồi chức năng: Bao gồm các bài tập để tăng cường sức mạnh cơ bắp và linh hoạt các khớp. Phẫu thuật (trong trường hợp nghiêm trọng): Phẫu thuật có thể được xem xét khi có sự chèn ép dây thần kinh nghiêm trọng, như trong các trường hợp thoát vị đĩa đệm cột sống hoặc các bệnh lý cột sống nặng khác. Phẫu thuật có thể giúp giải phóng chèn ép thần kinh, từ đó giảm các triệu chứng tê bì và yếu liệt. Điều trị bệnh lý nền: Điều trị các bệnh lý như tiểu đường, cao huyết áp hoặc các bệnh lý thần kinh khác là rất quan trọng để phòng ngừa và điều trị hiệu quả các triệu chứng tê tay chân và yếu liệt. Điều trị bệnh lý nền giúp kiểm soát tình trạng bệnh, ngăn ngừa tổn thương thần kinh và các biến chứng khác. Điều trị bằng Y học cổ truyền Các phương pháp như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, thuốc Y học cổ truyền có thể giúp giảm đau, tăng cường lưu thông khí huyết và phục hồi chức năng thần kinh. Châm cứu: Kích thích các điểm huyệt giúp cải thiện tuần hoàn máu và giảm tình trạng tê bì. Cứu ngải, chườm thảo dược: Kích thích lưu thông khí huyết. Thuốc Y học cổ truyền: Hỗ trợ phục hồi tổn thương thần kinh. Giác hơi, xoa bóp, thủy châm: Giảm đau và thư giãn. 5. Phòng ngừa tê tay chân và rối loạn cảm giác Để phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ tái phát các triệu chứng tê tay chân, yếu liệt, bạn có thể thực hiện những biện pháp sau: Duy trì lối sống lành mạnh: Tập thể dục đều đặn, tránh ngồi quá lâu và thay đổi tư thế thường xuyên. Chế độ ăn uống hợp lý: Ăn đầy đủ dưỡng chất, bổ sung vitamin B, omega-3, và các thực phẩm giàu chất xơ. Kiểm soát bệnh lý nền: Đặc biệt là tiểu đường và huyết áp cao. Kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ phác đồ điều trị.

Rối loạn dáng đi do thần kinh

10. Rối loạn dáng đi do thần kinh

10. RỐI LOẠN DÁNG ĐI DO THẦN KINH HÌNH ẢNH MINH HỌA ????‍♀️????RỐI LOẠN DÁNG ĐI CHỨC NĂNG 1. Rối loạn dáng đi chức năng là gì? Đây là tình trạng thay đổi cách đi đứng mà không do tổn thương thực thể rõ ràng ở hệ thần kinh, cơ, xương khớp hay tiền đình. Dáng đi có thể bất thường, kỳ lạ hoặc thay đổi theo thời điểm, nhưng không phù hợp với tổn thương thần kinh cụ thể. Tình trạng này thuộc nhóm rối loạn vận động chức năng (Functional Movement Disorders), còn gọi là rối loạn vận động tâm căn. 2. Biểu hiện thường gặp Người bệnh cảm thấy chân yếu, không phối hợp được, nhưng khi kiểm tra sức cơ vẫn bình thường. Dáng đi lạ: đi chậm, bước ngắn, đột ngột dừng lại, hoặc đi xiêu vẹo như sắp té nhưng không té. Một số người có thể đi loạng choạng, nhưng khi có tình huống nguy hiểm (vấp, tránh xe...), họ lại phản xạ rất nhanh. Dáng đi thay đổi bất thường giữa các thời điểm, hoặc có các động tác không giải thích được về mặt sinh lý. Thường đi kèm lo lắng, trầm cảm, tiền sử căng thẳng kéo dài, sang chấn tâm lý. 3. Phân biệt với các rối loạn dáng đi do nguyên nhân thực thể Tiêu chí Rối loạn chức năng Rối loạn thực thể Biểu hiện Thay đổi thất thường, không theo kiểu thần kinh rõ ràng Có quy luật, phù hợp vùng tổn thương Khám thần kinh Bình thường hoặc mâu thuẫn với lời khai Có dấu hiệu thần kinh học đặc trưng Phản xạ Thường còn nguyên Có thể tăng, mất hoặc không đối xứng Diễn tiến Dao động, không tiến triển như bệnh lý thần kinh Có xu hướng nặng dần hoặc ổn định Cảm xúc Thường lo âu, căng thẳng, dễ xúc động Không đặc trưng 4. Nguyên nhân và cơ chế Không phải người bệnh giả vờ hay "làm bộ", mà là rối loạn trong cách não bộ xử lý và gửi tín hiệu vận động. Một số yếu tố thúc đẩy: Sang chấn tâm lý (mất người thân, tai nạn, áp lực công việc...) Lo âu, trầm cảm, rối loạn stress sau chấn thương Có thể xảy ra sau tai nạn, nhiễm trùng, chấn thương nhẹ, dù không có tổn thương rõ. 5. Điều trị và hỗ trợ ✅ Giải thích rõ ràng và đồng cảm là bước đầu tiên quan trọng Người bệnh cần được biết: "Bạn không giả vờ, triệu chứng là có thật, và có thể cải thiện được." Giải thích ngắn gọn và dễ hiểu về chức năng vận động não và vai trò cảm xúc. ???? Phục hồi chức năng chuyên biệt Tập đi cùng chuyên viên vật lý trị liệu có kinh nghiệm với rối loạn chức năng. Tập trung vào phục hồi chuyển động tự nhiên, không ép bệnh nhân thực hiện động tác "đúng kỹ thuật". Tăng cường vận động tự phát, khuyến khích vận động trong các hoạt động thường ngày. ????‍♀️ Tâm lý trị liệu và hỗ trợ cảm xúc Trị liệu tâm lý cá nhân (CBT) giúp cải thiện kiểm soát triệu chứng và giảm lo âu. Đối với người bệnh có sang chấn cũ chưa giải quyết, cần được hỗ trợ chuyên sâu hơn. Có thể sử dụng thuốc chống lo âu hoặc trầm cảm nếu cần, nhưng không phải là điều trị chính. 6. Lưu ý khi chăm sóc Tránh tập trung quá nhiều vào triệu chứng, không quá ép bệnh nhân "đi lại cho đúng". Không phủ nhận triệu chứng, thay vào đó đồng cảm và động viên:"Tôi hiểu việc này khó chịu, nhưng tin vui là đây là rối loạn chức năng có thể cải thiện tốt." Tạo không gian an toàn và thoải mái để bệnh nhân vận động nhẹ nhàng. Khuyến khích các hoạt động giải trí tích cực, nâng cao chất lượng sống. 7. Tiên lượng Phần lớn bệnh nhân có thể cải thiện rõ rệt nếu được chẩn đoán sớm, điều trị phù hợp. Kết quả phụ thuộc nhiều vào thái độ của người bệnh, hệ thống hỗ trợ tâm lý, và môi trường điều trị. Có thể tái phát khi gặp stress lớn, nhưng thường đáp ứng lại tốt với phương pháp đã hiệu quả trước đó. 8. Kết luận Rối loạn dáng đi chức năng là một tình trạng có thật, không phải giả vờ, và hoàn toàn có thể điều trị được. Người bệnh cần được hỗ trợ một cách chuyên nghiệp, kiên nhẫn và đồng cảm, kết hợp giữa phục hồi vận động và hỗ trợ tâm lý để đạt kết quả tốt nhất. RỐI LOẠN DÁNG ĐI KIỂU MẤT CẢM GIÁC 1. Dáng đi kiểu mất cảm giác là gì? Đây là một rối loạn dáng đi xảy ra khi các tín hiệu cảm giác từ bàn chân và chi dưới không được truyền đúng đến não, đặc biệt là cảm giác về vị trí và chuyển động của cơ thể (cảm giác bản thể). Người bệnh không biết rõ vị trí bàn chân mình đang đặt ở đâu, dẫn đến dáng đi không vững và loạng choạng. Đặc điểm nhận diện: Bước đi không chính xác, bệnh nhân có xu hướng dậm chân mạnh xuống sàn như để “tìm cảm giác”. Dáng đi rộng chân, mất kiểm soát, dễ vấp té. Cần nhìn xuống chân khi đi để định hướng vị trí bàn chân. Té ngã hoặc đứng không vững trong bóng tối hoặc khi nhắm mắt (dấu hiệu Romberg dương tính). Không có liệt hoặc yếu cơ, nhưng vận động thiếu phối hợp khi không có hỗ trợ thị giác. 2. Nguyên nhân thường gặp Dáng đi kiểu mất cảm giác thường gặp khi có tổn thương các dây thần kinh cảm giác, tủy sau, hoặc cột sau của tủy sống, bao gồm: Bệnh lý thần kinh ngoại biên: Đái tháo đường biến chứng thần kinh ngoại biên. Thiếu vitamin B12, gây tổn thương tủy sau Giang mai thần kinh – hiếm gặp nhưng điển hình. Viêm đa rễ dây thần kinh (CIDP, GBS thể cảm giác). Tổn thương cột sau tủy sống: Xơ cứng rải rác (MS). U tủy sống, chèn ép tủy. Thoái hóa tủy cột sống cổ do thoát vị, gai xương. 3. Tác động đến cuộc sống Gây khó khăn khi đi lại, đứng lâu hoặc leo cầu thang. Tăng nguy cơ té ngã, đặc biệt trong bóng tối. Phụ thuộc thị giác, dẫn đến mất định hướng nếu mất ánh sáng. Ảnh hưởng đến khả năng làm việc, sinh hoạt độc lập. 4. Hướng điều trị và hỗ trợ a. Điều trị nguyên nhân: Kiểm soát đường huyết tốt nếu do đái tháo đường. Bổ sung vitamin B12 nếu có thiếu hụt. Điều trị giang mai nếu được chẩn đoán sớm. Điều trị bệnh thần kinh nền như đa rễ dây thần kinh, bệnh tự miễn. b. Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng: Tập giữ thăng bằng, đặc biệt trong điều kiện thiếu thị giác (như tập đứng nhắm mắt). Tập dáng đi đúng, sử dụng gương hoặc phản hồi thị giác. Tập phối hợp chân – mắt, đi theo vạch kẻ, bước qua chướng ngại vật. Dụng cụ hỗ trợ đi lại: gậy có đầu cảm ứng rung, gậy tứ chân, khung tập đi. c. Hướng dẫn sinh hoạt: Luôn đi lại ở nơi đủ ánh sáng, tránh đi trong bóng tối. Dọn dẹp nhà cửa gọn gàng, không để đồ vật cản trở lối đi. Sử dụng dép chống trượt, đế mềm. Có tay vịn ở các nơi dễ mất thăng bằng: nhà tắm, cầu thang, hành lang. 5. Khi nào nên khám chuyên khoa thần kinh/phục hồi chức năng? Khi có biểu hiện bất thường về dáng đi, mất cảm giác ở chân, hoặc té ngã thường xuyên. Khi không cảm nhận được vị trí chân trong không gian, đặc biệt khi nhắm mắt. Khi cần thiết kế chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa. Khi có biểu hiện tiến triển, như mất cảm giác lan lên tay, hoặc yếu cơ. ???????? RỐI LOẠN DÁNG ĐI DO YẾU THẦN KINH CHI DƯỚI 1. Dáng đi do yếu thần kinh chi dưới là gì? Đây là tình trạng người bệnh bị yếu cơ chi dưới do tổn thương các dây thần kinh ngoại biên, làm ảnh hưởng đến khả năng điều khiển cơ chân khi đi lại. Dáng đi sẽ thay đổi tùy thuộc dây thần kinh nào bị tổn thương và mức độ yếu liệt. 2. Dấu hiệu thường gặp Khó nhấc bàn chân lên, dấu hiệu bàn chân rơi Bệnh nhân bước nhấc gối cao bất thường, gọi là dáng đi bước cao Một số trường hợp kéo lê bàn chân, phải nghiêng người sang bên lành để bước chân yếu lên. Mất phản xạ gân gót hoặc gân bánh chè (nếu tổn thương rễ thần kinh liên quan). Có thể tê bì, dị cảm hoặc mất cảm giác ở vùng bàn chân hoặc cẳng chân. Đôi khi thấy teo cơ ở cẳng chân bên bị yếu. 3. Nguyên nhân thường gặp ???? Tổn thương thần kinh ngoại biên: Bệnh lý Mô tả Tổn thương dây thần kinh mác (peroneal nerve palsy) Yếu cơ gấp mu bàn chân, gây hiện tượng “bàn chân rơi”. Hay gặp khi ngồi xổm lâu, bắt chéo chân, hoặc chấn thương vùng gối. Thoát vị đĩa đệm thắt lưng Chèn ép rễ L4–L5, S1 gây yếu cơ duỗi bàn chân, gấp ngón cái, tê chân. Viêm đa dây thần kinh Do tiểu đường, thiếu B12, rượu, hoặc nguyên nhân tự miễn (Guillain-Barré). Hội chứng chùm đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome) Tổn thương rễ thần kinh cuối cùng của tủy sống, gây yếu hai chân, bí tiểu, tê vùng chi phối Tổn thương đám rối thần kinh thắt lưng – cùng Sau phẫu thuật chậu – bụng, chấn thương. 4. Hậu quả nếu không điều trị Mất khả năng đi lại độc lập, dễ té ngã khi bước nhanh. Đau nhức kéo dài do co bù các nhóm cơ khác. Biến dạng chân – khớp nếu không nẹp chỉnh hình sớm. Giảm chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng tâm lý và vận động. 5. Phương pháp điều trị và phục hồi ???? a. Điều trị nguyên nhân Giải ép thần kinh nếu có chèn ép do thoát vị đĩa đệm hoặc khối u. Điều trị viêm, thiếu vitamin (nhất là B1, B6, B12). Kiểm soát tốt đái tháo đường, cai rượu nếu có liên quan. ???? b. Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng Tập vận động chủ động – bị động các nhóm cơ yếu. Tập đi với dụng cụ hỗ trợ, điều chỉnh dáng đi. Tập giữ thăng bằng và phối hợp động tác. Dùng thiết bị điện kích thích cơ nếu phù hợp. ???? c. Dụng cụ hỗ trợ Nẹp cổ chân – bàn chân giúp giữ bàn chân không rũ xuống. Gậy, khung tập đi, đặc biệt khi yếu một bên rõ rệt. Giày chỉnh hình hoặc đệm để hỗ trợ bàn chân và giảm đau. 6. Chăm sóc tại nhà Duy trì tập luyện hằng ngày: mỗi ngày tối thiểu 2–3 lần tập vận động cơ yếu. Phòng ngừa té ngã: không để sàn trơn trượt, dùng dép chống trượt. Theo dõi vùng da bàn chân, tránh loét do mất cảm giác hoặc dày sừng. Ăn uống đủ dinh dưỡng, đặc biệt các nhóm vitamin nhóm B, đạm và omega-3. Giữ tinh thần lạc quan, động viên người bệnh duy trì hoạt động xã hội. 7. Khi nào cần tái khám? Khi có tăng triệu chứng yếu, mất kiểm soát tiểu tiện, hoặc đau tăng nhanh. Khi không đi lại được như trước dù đã tập luyện. Khi nghi ngờ biến dạng khớp chân hoặc xuất hiện loét chân. 8. Kết luận Rối loạn dáng đi do yếu thần kinh chi dưới là tình trạng có thể cải thiện đáng kể nếu phát hiện sớm, điều trị đúng và tập phục hồi hợp lý. Người bệnh hoàn toàn có thể trở lại cuộc sống sinh hoạt gần như bình thường nếu tuân thủ đúng hướng dẫn và giữ vững tinh thần. ???? TƯ VẤN NGƯỜI BỆNH: RỐI LOẠN DÁNG ĐI KIỂU LIỆT NỬA NGƯỜI 1. Dáng đi liệt nửa người là gì? Dáng đi liệt nửa người xảy ra khi một bên cơ thể (trái hoặc phải) bị yếu hoặc liệt, dẫn đến dáng đi bất thường. Đây là hậu quả của tổn thương đường vận động từ não đến tủy sống, thường thấy nhất sau tai biến mạch máu não (đột quỵ). 2. Đặc điểm dáng đi Bên liệt thường duỗi cứng, bàn chân khó nhấc khỏi mặt đất. Người bệnh vung chân liệt theo hình vòng cung (gọi là dáng đi “hình lưỡi liềm”) Tay cùng bên co gập, khép vào thân, không vung tự nhiên. Bên lành phải gánh phần lớn trọng lượng cơ thể. Bệnh nhân có thể nghiêng người sang bên lành, đi mất thăng bằng. ???? Ví dụ: Một bệnh nhân bị liệt nửa người bên phải sau đột quỵ sẽ bước đi với chân phải cứng, vung tròn từ hông, còn tay phải co cứng và không đánh tay. 3. Nguyên nhân thường gặp ???? Tổn thương hệ thần kinh trung ương, gây liệt nửa người: Đột quỵ não (nhồi máu hoặc xuất huyết não). Chấn thương sọ não hoặc u não. Viêm não, áp xe não. Bệnh lý tủy cổ một bên (hiếm hơn). ❗️Liệt nửa người thường kèm yếu cơ mặt cùng bên và rối loạn ngôn ngữ nếu tổn thương bán cầu ngôn ngữ (thường là bên trái). 4. Tác động đến người bệnh Khó khăn trong vận động, đặc biệt khi bước lên cầu thang, băng đường. Nguy cơ té ngã cao, do mất thăng bằng và cứng cơ. Ảnh hưởng tâm lý: trầm cảm, lo âu, mất tự tin khi ra ngoài. Hạn chế khả năng độc lập trong sinh hoạt hằng ngày. 5. Hướng điều trị và hỗ trợ ???? a. Điều trị nguyên nhân Điều trị đột quỵ sớm, tái thông mạch nếu trong giờ vàng. Kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu để phòng tái phát. Điều trị nguyên nhân nền (u, viêm, chấn thương…). ???? b. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng Tập đứng – đi lại có hỗ trợ, tiến đến không cần dụng cụ. Tập tăng sức cơ bên liệt, cải thiện phối hợp và thăng bằng. Tập kiểm soát trương lực cơ, giảm co cứng bằng các kỹ thuật kéo giãn, thư giãn. Dùng dụng cụ hỗ trợ: nẹp gối, nẹp cổ chân (AFO), khung tập đi, gậy ba chân… ???? c. Kích thích não – thần kinh Một số trung tâm phục hồi có sử dụng: Kích thích từ xuyên sọ (TMS) kết hợp trị liệu vận động. Robot phục hồi chức năng: hỗ trợ tập đi chính xác, có phản hồi. 6. Chăm sóc và sinh hoạt tại nhà Luôn tập luyện hằng ngày, kể cả sau giai đoạn cấp. Cẩn trọng phòng té ngã: tay vịn trong nhà, loại bỏ chướng ngại vật. Giữ tư thế đúng khi đứng lên – ngồi xuống: cần người hỗ trợ lúc đầu. Chế độ ăn lành mạnh, kiểm soát bệnh nền (cao huyết áp, đái tháo đường). Động viên tinh thần, tránh để bệnh nhân mặc cảm, tự cách ly xã hội. 7. Khi nào cần đến bệnh viện tái khám? Khi có tiến triển mới: yếu nặng hơn, đau nhức, đi lại khó khăn hơn. Khi có dấu hiệu tái phát đột quỵ: méo miệng, nói ngọng, tê yếu tăng nhanh. Khi xuất hiện co cứng nhiều, đau khớp, biến dạng chân tay. Khi bệnh nhân bỏ tập, trầm cảm, rối loạn hành vi. 8. Kết luận Rối loạn dáng đi kiểu liệt nửa người là một hậu quả thường gặp của đột quỵ hoặc tổn thương não, nhưng hoàn toàn có thể cải thiện rõ rệt nhờ điều trị đúng và phục hồi chức năng tích cực. Việc hiểu đúng – tập đúng – hỗ trợ đúng sẽ giúp người bệnh lấy lại sự độc lập và tự tin trong cuộc sống. TƯ VẤN BỆNH NHÂN: RỐI LOẠN DÁNG ĐI KIỂU TIỂU NÃO 1. Dáng đi tiểu não là gì? Dáng đi kiểu tiểu não là một rối loạn dáng đi đặc trưng bởi mất điều phối vận động, thiếu chính xác trong bước chân, và mất thăng bằng. Người bệnh thường đi với dáng rộng chân, lảo đảo, giống như người say rượu. Đặc điểm nhận diện: Chân dang rộng hơn bình thường để giữ thăng bằng. Đi không đều, bước chân loạng choạng, có thể đi lệch sang hai bên. Khó quay người đột ngột, dễ té ngã khi xoay hoặc đổi hướng. Khi đứng yên, bệnh nhân cũng có thể mất vững tư thế, đặc biệt khi nhắm mắt. Không có yếu cơ, không liệt, nhưng vận động không chính xác (dysmetria). Có thể kèm run khi vận động (intention tremor) hoặc rối loạn nói kiểu tiểu não. 2. Nguyên nhân thường gặp Rối loạn dáng đi kiểu tiểu não là hậu quả của tổn thương vùng tiểu não hoặc đường dẫn truyền liên quan. Nguyên nhân cấp tính: Đột quỵ tiểu não (nhồi máu hoặc xuất huyết). Viêm tiểu não do virus (như viêm tiểu não cấp ở trẻ em). Chấn thương sọ não vùng hố sau. Nguyên nhân mạn tính: Thoái hóa tiểu não (như Ataxia spinocerebellar). Nghiện rượu mạn tính gây teo tiểu não. U tiểu não (thường gặp ở trẻ em). Bệnh đa xơ cứng (MS) hoặc các bệnh thần kinh tự miễn khác. Thiếu vitamin B1, B12 kéo dài. 3. Ảnh hưởng đến cuộc sống Khó khăn trong việc đi lại, đặc biệt ở nơi đông người hoặc khi quay đầu, đổi hướng. Dễ té ngã, gây nguy cơ chấn thương. Khó thực hiện các thao tác cần phối hợp chính xác, như mặc quần áo, ăn uống. Ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội, tâm lý lo lắng, mặc cảm. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể phải phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc. 4. Hướng điều trị và hỗ trợ a. Điều trị nguyên nhân Đột quỵ tiểu não: điều trị theo phác đồ đột quỵ. Thiếu vitamin B1/B12: bổ sung đúng liều. Nghiện rượu: cần cai nghiện và theo dõi tổn thương thần kinh mạn tính. Thoái hóa tiểu não di truyền: không điều trị khỏi nhưng có thể làm chậm tiến triển. b. Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng Tập giữ thăng bằng: sử dụng bóng, thang bằng, thiết bị an toàn. Tập dáng đi: hướng dẫn kỹ thuật đi đúng, kiểm soát tốc độ, xoay người an toàn. Dụng cụ hỗ trợ đi lại: khung tập đi có bánh, gậy tứ chân, nẹp bảo vệ đầu gối. Tập luyện phối hợp vận động tay – mắt: giúp cải thiện khả năng sinh hoạt cá nhân. c. Hỗ trợ tâm lý và xã hội Động viên tinh thần bệnh nhân kiên trì điều trị và tập luyện. Hướng dẫn gia đình cách hỗ trợ đúng cách, tránh làm thay quá nhiều. Kết nối với nhóm hỗ trợ bệnh nhân thoái hóa tiểu não hoặc sau đột quỵ. 5. Lưu ý khi chăm sóc và phòng ngừa té ngã Nhà cửa phải bằng phẳng, sạch sẽ, tránh trơn trượt. Có tay vịn ở nơi cần thiết như nhà vệ sinh, lối đi, cầu thang. Luôn sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại khi chưa tự đi vững. Mặc quần áo dễ thay, giày dép chắc chắn, đế chống trượt. Tránh đi lại vội vã, nhất là khi thay đổi hướng hoặc đứng dậy từ ghế. 6. Khi nào cần đi khám chuyên khoa? Bệnh nhân mới xuất hiện dáng đi loạng choạng hoặc mất thăng bằng đột ngột. Có dấu hiệu kèm theo như nói ngọng, run tay khi hoạt động, nhìn đôi. Người bệnh té ngã liên tục, không thể tự đi lại. Cần đánh giá chuyên sâu để xác định nguyên nhân và thiết kế chương trình tập phục hồi. 7. Kết luận Dáng đi kiểu tiểu não là biểu hiện của rối loạn điều phối do tổn thương tiểu não hoặc đường liên quan. Mặc dù không có yếu hoặc liệt, người bệnh lại rất dễ té ngã và mất tự chủ vận động nếu không được phát hiện và can thiệp sớm. Việc phối hợp giữa điều trị nguyên nhân, tập luyện phục hồi chức năng và chăm sóc tại nhà an toàn sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng vận động và chất lượng sống. Nếu bạn muốn, mình có thể hỗ trợ thêm: Bảng bài tập tại nhà cho bệnh nhân mất thăng bằng Tờ rơi hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân dáng đi tiểu não Slide trình bày cho buổi tư vấn nhóm hoặc giảng dạy Bạn cần loại nào để mình chuẩn bị cho phù hợp nhé? RỐI LOẠN DÁNG ĐI KIỂU TĂNG ĐỘNG 1. Dáng đi tăng động là gì? Dáng đi tăng động là kiểu dáng đi bị ảnh hưởng bởi các cử động không kiểm soát, lặp đi lặp lại xuất hiện khi nghỉ hoặc khi di chuyển. Những cử động này có thể bất thường, đột ngột, hoặc vặn vẹo làm ảnh hưởng đến nhịp bước, thăng bằng và sự phối hợp trong đi lại. Đặc điểm nhận diện: Dáng đi không đều, thay đổi liên tục do các cử động bất thường. Có thể thấy giật, xoay, vặn hoặc đá chân bất thường trong khi đi. Cử động có thể lan lên tay, cổ, mặt, gây ảnh hưởng tổng thể. Dáng đi thường thiếu kiểm soát, có thể nhanh bất thường hoặc lúc nhanh lúc chậm. Có thể khó bắt đầu bước đi hoặc bị gián đoạn giữa chừng do cử động bất thường. 2. Nguyên nhân thường gặp Rối loạn dáng đi kiểu tăng động có thể gặp trong nhiều bệnh lý thần kinh, đặc biệt là rối loạn vận động ngoại tháp: Các nguyên nhân thường gặp: Bệnh Huntington (múa giật mạn tính, có tính di truyền). Múa giật thứ phát do viêm não, lupus ban đỏ hệ thống, hoặc do thuốc (levodopa, thuốc chống loạn thần…). Loạn trương lực cơ bao gồm: Loạn trương lực cục bộ Loạn trương lực toàn thể Bệnh Wilson ở người trẻ. Hội chứng Tourette hoặc rối loạn tic mạn tính. Rối loạn vận động chức năng Tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần hoặc thuốc Parkinson. 3. Tác động đến cuộc sống người bệnh Khó khăn khi đi lại, đặc biệt ở nơi đông người hoặc sàn không bằng phẳng. Tăng nguy cơ té ngã do mất kiểm soát cử động. Ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, như thay đồ, ăn uống, làm việc. Tự ti, lo lắng, hạn chế giao tiếp do dáng đi khác thường. Bệnh nhân dễ bị hiểu lầm là có vấn đề tâm lý hoặc “giả vờ”, gây tổn thương tâm lý. 4. Hướng điều trị và hỗ trợ a. Điều trị nguyên nhân Bệnh Huntington: điều trị triệu chứng, hỗ trợ tâm lý – chưa có điều trị khỏi. Loạn động do thuốc: ngừng thuốc nghi ngờ (như levodopa liều cao, thuốc chống loạn thần…). Loạn trương lực: dùng thuốc giãn cơ, tiêm botulinum toxin (với các thể khu trú). Wilson: dùng thuốc thải đồng (penicillamine), chẩn đoán sớm ở người trẻ có triệu chứng. Tic/Tourette: dùng thuốc điều hòa dopamine hoặc can thiệp hành vi nếu cần. b. Thuốc hỗ trợ kiểm soát triệu chứng Tetrabenazine, deutetrabenazine: giảm múa giật trong Huntington. Clonazepam, baclofen, trihexyphenidyl: dùng trong loạn lực Risperidone, olanzapine (trong tic hoặc rối loạn tâm thần). c. Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng Tập đi lại trong môi trường an toàn, có hướng dẫn kiểm soát cử động. Tập giữ thăng bằng, điều phối chân tay. Tập động tác thay thế, như sử dụng tín hiệu nhịp nhàng, âm thanh hoặc điểm nhìn để giúp khởi động bước đi. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ, nếu có nguy cơ té ngã cao: gậy, khung đi, giày hỗ trợ cổ chân. d. Tâm lý và xã hội Tư vấn tâm lý, giúp người bệnh hiểu rõ tình trạng của mình. Hướng dẫn người chăm sóc cách đối phó với cử động bất thường mà không gây kích thích thêm. Tham gia nhóm hỗ trợ: chia sẻ kinh nghiệm, tăng cường động lực tập luyện. 5. Lưu ý trong chăm sóc tại nhà Không nên la mắng, trêu chọc bệnh nhân khi có các cử động bất thường. Tạo môi trường sống an toàn, gọn gàng, tránh té ngã. Khuyến khích bệnh nhân hoạt động thể chất nhẹ, tránh ngồi yên quá lâu (tăng nguy cơ co cứng, rối loạn cảm xúc). Theo dõi tác dụng phụ của thuốc, báo bác sĩ khi có cử động mới bất thường. Nếu có các triệu chứng tâm thần kèm theo (hoang tưởng, lo âu…), nên khám chuyên khoa. 6. Khi nào nên khám chuyên khoa thần kinh? Khi xuất hiện dáng đi bất thường, kèm theo cử động không kiểm soát. Khi có tiền sử gia đình bệnh Huntington hoặc rối loạn vận động. Khi cử động bất thường tiến triển nặng hơn hoặc ảnh hưởng sinh hoạt. Khi nghi ngờ tác dụng phụ thuốc gây múa giật hoặc loạn trương lực. ???????? TƯ VẤN NGƯỜI BỆNH: RỐI LOẠN DÁNG ĐI DO YẾU NỬA NGƯỜI DƯỚI 1. Rối loạn dáng đi yếu hai chân là gì? Đây là tình trạng người bệnh bị yếu hoặc liệt hai chân, làm thay đổi tư thế và cách đi lại bình thường. Tùy nguyên nhân và mức độ tổn thương, dáng đi có thể bước thấp bước cao, bước nhỏ, kéo lê chân, hoặc gồng cứng chân khi di chuyển. 2. Dấu hiệu nhận biết dáng đi yếu hai chân Bước đi chậm, không vững, có thể cần vịn vào tường hoặc người khác. Dễ té ngã, đặc biệt khi quay đầu, leo cầu thang, hoặc đi trên mặt phẳng không đều. Có thể kéo lê bàn chân hoặc nhấc chân cao bất thường. Hai chân cứng, khó co duỗi, bước nhỏ, phải dùng nhiều sức. Bệnh nhân có thể ngả người ra sau hoặc sang hai bên để giữ thăng bằng. Cảm giác tê, dị cảm, mất cảm giác vùng bàn chân, cẳng chân (nếu có tổn thương thần kinh cảm giác kèm theo). 3. Nguyên nhân thường gặp ???? Tổn thương thần kinh trung ương (tủy sống, não): Chèn ép tủy sống (u, thoát vị đĩa đệm nặng, hẹp ống sống). Viêm tủy cắt ngang. Tổn thương sau chấn thương tủy. Xơ cứng rải rác Bại não thể co cứng hai chi dưới ???? Tổn thương thần kinh ngoại biên: Viêm đa dây thần kinh do đái tháo đường, rượu, thiếu B12. Hội chứng Guillain-Barré (liệt mềm cấp đối xứng). ???? Bệnh lý cơ – rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ: Loạn dưỡng cơ, bệnh nhược cơ, viêm cơ. 4. Các dạng dáng đi thường gặp khi yếu hai chân Loại dáng đi Đặc điểm chính Spastic Gait (dáng đi co cứng) Hai chân cứng, khép, bước nhỏ, bệnh nhân dùng sức để đưa chân về phía trước. Steppage Gait (dáng đi bước cao) Nhấc gối cao bất thường do yếu cơ nâng bàn chân. Waddling Gait (dáng đi lắc lư) Yếu cơ chậu-mông, đi như “lắc vịt”. Scissoring Gait (dáng đi kiểu cắt kéo) Hai chân bắt chéo khi bước đi do tăng trương lực cơ gấp – khép. Flaccid Gait (dáng đi mềm nhũn) Bước đi yếu ớt, mất sức, kéo lê chân. 5. Tác động đến cuộc sống người bệnh Mất khả năng tự di chuyển, cần người trợ giúp thường xuyên. Nguy cơ té ngã cao, có thể gây chấn thương nặng. Giảm chất lượng sống, hạn chế sinh hoạt cá nhân, lao động. Tâm lý lo âu, trầm cảm, mất tự tin. 6. Điều trị và phục hồi ???? a. Điều trị nguyên nhân Phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý tủy sống, thần kinh. Kiểm soát tốt bệnh nền: đái tháo đường, viêm, thiếu vitamin. Can thiệp ngoại khoa nếu có chèn ép tủy cần giải áp. ???? b. Phục hồi chức năng và tập luyện Vật lý trị liệu bài bản: tập đi, tập đứng, tăng sức cơ chi dưới. Tập giữ thăng bằng, điều chỉnh tư thế đi đứng. Bài tập co duỗi chủ động – bị động để giảm co cứng, phòng teo cơ. Điều trị hỗ trợ co cứng bằng thuốc giãn cơ (Baclofen, Tizanidine...) khi cần. ???? c. Dụng cụ hỗ trợ Gậy, khung tập đi, nẹp hỗ trợ gối – cổ chân. Giày chỉnh hình, thảm chống trượt tại nhà. Xe lăn nếu bệnh nhân không thể đi lại an toàn. 7. Khuyến nghị chăm sóc tại nhà Tập luyện hàng ngày, kể cả khi cảm thấy mệt hoặc không muốn. Tạo không gian đi lại an toàn: không để vật cản, dùng tay vịn. Theo dõi sát cảm giác và sức cơ, báo bác sĩ khi có thay đổi. Bổ sung dinh dưỡng đủ đạm, vitamin, đặc biệt nhóm B. Giữ tinh thần lạc quan, khuyến khích người bệnh tham gia sinh hoạt cộng đồng. 8. Khi nào cần đến bệnh viện? Khi có tiến triển yếu nặng lên, mất kiểm soát tiểu tiện, đau nhiều. Khi có tê bì lan rộng, mất cảm giác hoặc liệt nhanh. Khi bệnh nhân ngã thường xuyên hoặc có dấu hiệu trầm cảm. Khi cần đánh giá lại khả năng phục hồi chức năng. 9. Kết luận Rối loạn dáng đi do yếu hai chân là biểu hiện của nhiều bệnh lý thần kinh cần được chẩn đoán và điều trị sớm. Với can thiệp đúng cách, kết hợp vật lý trị liệu, chăm sóc hợp lý và hỗ trợ tinh thần, người bệnh có thể cải thiện đáng kể khả năng đi lại và chất lượng cuộc sống. DÁNG ĐI TRONG BỆNH PARKINSON 1. Dáng đi trong bệnh Parkinson là gì? Dáng đi trong bệnh Parkinson là một kiểu dáng đi đặc trưng xuất hiện ở người mắc bệnh Parkinson hoặc các hội chứng Parkinson khác. Đây là một trong những biểu hiện phổ biến và gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, đặc biệt là khả năng đi lại, giữ thăng bằng và phòng ngừa té ngã. Các đặc điểm thường gặp: Bước đi nhỏ và chậm: bệnh nhân thường khó khởi động bước đi, khi đã đi thì bước rất ngắn, không đều và có thể tăng dần tốc độ như đang “rượt đuổi chính mình” (festinating gait). Khòm lưng: thân trên thường nghiêng về phía trước, đầu cúi. Giảm đánh tay: hai tay ít đánh theo nhịp bước, có thể lệch một bên. Khó xoay người: khi muốn quay lại, bệnh nhân cần thực hiện nhiều bước nhỏ thay vì quay người trơn tru. Đông cứng dáng đi đột ngột không thể bước tiếp, thường xảy ra khi đổi hướng, bước vào không gian hẹp hoặc khi có cảm xúc căng thẳng. 2. Tại sao lại có dáng đi trong bệnh Parkinson? Dáng đi trong bệnh Parkinson xảy ra do tổn thương trong hệ thần kinh kiểm soát vận động, đặc biệt là do giảm dopamine ở vùng hạch nền. Việc thiếu hụt dopamine làm suy giảm khả năng bắt đầu và điều phối các chuyển động tự động như đi bộ. 3. Ảnh hưởng của dáng đi Parkinson Tăng nguy cơ té ngã → dễ gây chấn thương (gãy xương, chấn thương sọ não…). Giảm khả năng tự chăm sóc và di chuyển độc lập. Tác động tâm lý: gây mặc cảm, trầm cảm, sợ hãi khi đi lại ở nơi công cộng. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống chung. 4. Các cách giúp cải thiện dáng đi trong bệnh Parkinson a. Điều trị y khoa Thuốc: Levodopa, Đồng vận Dopamine, Ức chế MAO-B... giúp cải thiện vận động nói chung, bao gồm cả dáng đi. Theo dõi và chỉnh liều thường xuyên để tránh “hiện tượng OFF” b. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng Tập luyện chuyên biệt: Các bài tập cải thiện bước đi, giữ thăng bằng và khởi động động tác. Công cụ hỗ trợ: như gậy, khung tập đi có bánh xe, máy hỗ trợ định hướng bằng âm thanh hoặc thị giác. Kỹ thuật cueing (gợi nhắc): Thị giác: dùng vạch kẻ trên sàn để định hướng bước chân. Âm thanh: sử dụng nhịp metronome hoặc âm nhạc đều nhịp để duy trì tốc độ. Lời nhắc nội tâm: “Bước to lên – bước đều”, “1-2-1-2”. c. Lối sống Tập luyện đều đặn: đi bộ nhẹ nhàng, tập thể dục tăng cường sức mạnh cơ và khả năng giữ thăng bằng. Chế độ ăn giàu chất xơ, uống đủ nước → giúp hạn chế táo bón và các vấn đề liên quan đến vận động đường ruột. Đi giày phù hợp: đế mềm, chống trơn trượt. 5. Mẹo an toàn khi đi lại Luôn sử dụng tay vịn khi lên xuống cầu thang hoặc ở nhà vệ sinh. Tránh các tấm thảm dễ trượt hoặc các vật cản trên đường đi. Lắp đèn sáng trong nhà, đặc biệt là ban đêm. Không cố gắng quay nhanh hoặc đổi hướng đột ngột. Nếu gặp hiện tượng "đông cứng" , hãy: Dậm nhẹ tại chỗ vài bước, sau đó tiếp tục đi. Hình dung một vạch kẻ trước mặt và cố “bước qua” nó. Dùng câu lệnh như “Bước đi!” để tự ra hiệu. 6. Khi nào cần gặp bác sĩ? Xuất hiện nhiều lần té ngã không rõ nguyên nhân. Cảm thấy dáng đi xấu đi rõ rệt hoặc có cơn “đông cứng” nặng hơn. Có biểu hiện “OFF” thường xuyên dù đang dùng đều đặn. Cần tư vấn thêm về vật lý trị liệu hoặc thiết bị hỗ trợ di chuyển RỐI LOẠN DÁNG ĐI: THÔNG TIN CẦN BIẾT CHO BỆNH NHÂN 1. Dáng đi bất thường là gì? Dáng đi bất thường là khi cách bạn đi lại thay đổi khác so với bình thường. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến não, tủy sống, chân hoặc bàn chân. Một số biểu hiện thường gặp: - Đi khập khiễng - Kéo lê chân - Bước đi chập chạm - Khó giữ thăng bằng 2. Tần suất gặp phải - 8-19% người lớn tuổi gặp vấn đề về dáng đi - 50% người trên 85 tuổi bị ảnh hưởng 3. Dáng đi bình thường Khi đi bộ khỏe mạnh: - Một chân chống xuống đất trong khi chân kia bước tới - Gồm các giai đoạn: chống chân, đu đưa chân - Bước đi nhịp nhàng, cân bằng 4. Thay đổi do tuổi tác Khi lớn tuổi, dáng đi thường: - Bước ngắn hơn - Tốc độ chậm hơn (giảm khoảng 15% mỗi thập kỷ sau 70 tuổi) - Hai chân dang rộng hơn để giữ thăng bằng - Giảm sức mạnh cơ bắp 5. Các kiểu dáng đi bất thường thường gặp a. Dáng đi đau (Antalgic gait) - Đi khập khiễng để tránh đau - Thường gặp khi bị chấn thương, viêm khớp b. Dáng đi mất điều hòa (Ataxic gait) - Bước đi loạng choạng, hai chân dang rộng - Hay gặp trong bệnh lý tiểu não - Có thể kèm run tay, nói khó c. Dáng đi Parkinson - Bước ngắn, lê chân - Người hơi khom về trước - Khó bắt đầu hoặc dừng lại đột ngột d. Dáng đi liệt nửa người - Một bên chân cứng, kéo lê - Thường sau đột quỵ e. Dáng đi yếu cơ - Đi lắc lư như vịt - Do yếu cơ vùng hông và đùi 6. Khi nào cần đi khám? Hãy đến gặp bác sĩ nếu: - Đột ngột thay đổi dáng đi - Thường xuyên bị ngã - Kèm theo tê yếu tay chân, chóng mặt - Khó kiểm soát việc đi lại 7. Các xét nghiệm có thể cần - Khám thần kinh - Chụp MRI/CT nếu nghi ngờ tổn thương não - Xét nghiệm máu (đường huyết, vitamin B12...) - Đo điện cơ 8. Cách cải thiện tại nhà - Tập đi bộ nhẹ nhàng - Tập các bài thăng bằng - Dùng gậy chống nếu cần - Đảm bảo nhà cửa an toàn, tránh trơn trượt 9. Điều trị Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định: - Vật lý trị liệu - Thuốc men - Phẫu thuật (trong một số trường hợp) **Lưu ý quan trọng:** Dáng đi bất thường có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Đừng chủ quan nếu nhận thấy thay đổi kéo dài! ĐÔNG CỨNG DÁNG ĐI 1. Đông cứng dáng đi là gì? Đông cứng dáng đi là tình trạng đôi khi bàn chân “dán chặt” sàn, không thể bước tiếp dù có ý định đi. Hiện tượng này thường xuất hiện ở bệnh nhân Parkinson và một số rối loạn vận động khác. 2. Triệu chứng nhận biết Đột ngột không thể đưa chân tiến lên, dù vẫn cố gắng. Cảm giác “bị khóa” ở gót hoặc mũi chân, thường kéo dài vài giây đến chục giây. Xuất hiện nhiều nhất khi: Bắt đầu bước đi Đi qua cửa hẹp, qua tường góc, nơi đông người Thay đổi tư thế (đứng yên chuyển sang đi, hay ngược lại) Lo lắng, căng thẳng hoặc mệt mỏi 3. Tại sao xuất hiện đông cứng dáng đi? Do mất phối hợp giữa não – tủy – cơ trong điều khiển bước đi, liên quan đến thiếu dopamine ở Parkinson. Các mạch thần kinh điều khiển động tác lặp đi lặp lại bị gián đoạn khiến tín hiệu đi không thông suốt. 4. Yếu tố khởi phát thường gặp Stress, lo lắng: tăng căng thẳng thần kinh làm đông cứng dáng đi nặng hơn. Môi trường: sàn trơn, chỗ hẹp, đèn yếu, góc khuất. Thuốc: liều Parkinson không đều, hiện tượng “wearingoff” Mệt mỏi: sau vận động lâu, đông cứng dáng đi dễ tái phát. 5. Chiến lược tự quản lý tại nhà Kỹ thuật “đi bộ theo nhịp” (auditory cueing) Dùng metronome cầm tay hoặc nhạc có nhịp rõ (60–80 nhịp/phút) để bước theo âm thanh. Kỹ thuật “đường kẻ” (visual cueing) Dán băng dính trắng (hoặc đèn laser) thành vạch trên sàn, bước qua mỗi vạch. Thở và thư giãn Khi cảm thấy “đứng tại chỗ”, hít thở sâu, thư giãn cơ mặt và vai trước khi tiếp tục bước. Chia nhỏ bước Cố gắng thực hiện từng bước nhỏ, không gắng đưa một chân quá xa. Rèn luyện định kỳ Tập đi trên thảm, đi quanh vật cản nhỏ để luyện phản xạ khởi hành và chuyển hướng. Tập giãn cơ gân kheo, bắp chân để tăng tầm vận động khớp gối – cổ chân. 6. Điều trị y khoa và phục hồi chức năng Điều chỉnh thuốc Parkinson Đảm bảo đủ liều levodopa hoặc dopamine agonist, tránh “off” quá lâu. Có thể chia liều nhỏ, đều đặn hơn để duy trì nồng độ thuốc. Vật lý trị liệu chuyên sâu Các bài tập đi bộ có hướng dẫn (treadmill có tay vịn + nhịp âm thanh). Kỹ thuật PNF (Proprioceptive Neuromuscular Facilitation) cải thiện phối hợp động tác. Kích thích não sâu (DBS) Với bệnh nhân Parkinson nặng có đông cứng dáng đi nặng, DBS vùng hạch nền có thể giảm đông cứng dáng đi. 7. Dụng cụ hỗ trợ Gậy hoặc khung tập đi (walker): giúp chia đều trọng lượng, giảm nguy cơ ngã. Giày chống trượt và có gót thấp: tăng bám sàn, ổn định bàn chân. Đèn pin hoặc bước vạch phát sáng: hỗ trợ visual cueing khi đi buổi tối. 8. Khi nào cần gặp bác sĩ? Đông cứng dáng đi xuất hiện ngày càng nặng, kéo dài hơn 30 giây mỗi cơn. Có té ngã nhiều lần, chấn thương kèm theo. Không cải thiện dù đã áp dụng kỹ thuật tự quản lý. Các triệu chứng Parkinson khác (run, cứng cơ) nặng lên rõ rệt. 9. Lời khuyên và động viên Kiên trì luyện tập: đông cứng dáng đi có thể giảm khi bạn thành thục kỹ thuật cueing. Giữ tâm lý thoải mái: căng thẳng chỉ làm đông cứng dáng đi nặng hơn. Hợp tác chặt với đội ngũ y tế: điều chỉnh thuốc, vật lý trị liệu và theo dõi định kỳ. Chia sẻ với người thân: để nhận hỗ trợ khi cần và giảm lo lắng.

Điều trị tiêm botulinum toxin

11. Điều trị tiêm botulinum toxin

11. ĐIỀU TRỊ TIÊM BOTULINUM TOXIN THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ LOẠN TRƯƠNG LỰC CỔ BẰNG BOTULINUM TOXIN 1. Loạn trương lực cổ là gì? Loạn trương lực cổ (Cervical Dystonia, còn gọi là vẹo cổ co thắt) là một rối loạn vận động mạn tính, trong đó các cơ vùng cổ co thắt không tự chủ, gây: Cổ vẹo về một bên, cúi xuống, ngửa ra sau, xoay lệch hoặc kết hợp nhiều hướng Đau vùng cổ – vai – gáy, đặc biệt khi cố gắng giữ đầu thẳng Run đầu, giật nhẹ, tăng khi căng thẳng Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt, giao tiếp và chất lượng sống 2. Botulinum toxin là gì và tại sao lại dùng? Botulinum toxin là một loại protein tinh khiết giúp làm giãn cơ tạm thời, ngăn chặn co cơ bất thường. Đây là phương pháp điều trị hàng đầu và được khuyến cáo đầu tiên cho loạn trương lực cổ. Ưu điểm: Hiệu quả cao LÊN ĐẾN 80 – 90%, cải thiện rõ triệu chứng Tác dụng tại chỗ, ít tác dụng phụ toàn thân Có thể lặp lại an toàn định kỳ 3. Quy trình điều trị như thế nào? Trước khi tiêm: Bác sĩ thần kinh sẽ thăm khám, xác định nhóm cơ bị co thắt Có thể sử dụng siêu âm và/hoặc điện cơ hướng dẫn tiêm để tăng độ chính xác Trong lúc tiêm: Tiêm bằng kim nhỏ vào các cơ cổ bị co thắt (thường 4–6 điểm tùy từng người) Thủ thuật thường kéo dài 20–30 phút, không cần gây mê Sau tiêm: Tác dụng bắt đầu sau 3–7 ngày, đạt đỉnh sau 2–4 tuần Hiệu quả duy trì trung bình 3–4 tháng Có thể lặp lại tiêm 3–4 lần mỗi năm nếu đáp ứng tốt 4. Kết quả mong đợi Giảm co cứng, vẹo cổ Giảm đau cổ – vai – gáy Giảm run đầu hoặc giật nhẹ vùng cổ Cải thiện dáng đầu – giao tiếp – chất lượng sống Hiệu quả tối ưu thường đạt được sau 2–3 chu kỳ tiêm đầu tiên, dưới sự theo dõi liên tục. 5. Tác dụng phụ có thể gặp Phần lớn là nhẹ và tạm thời: Mỏi cổ, yếu nhẹ đầu, khó giữ đầu thẳng (tự hồi phục sau vài ngày) Đau, bầm nhẹ tại chỗ tiêm Hiếm: nói khàn, khó nuốt nếu lan sang cơ thanh quản (tùy kỹ thuật và cơ địa) Tác dụng phụ thường ít gặp và hồi phục hoàn toàn, không để lại di chứng lâu dài. 6. Lưu ý sau tiêm Không xoa bóp mạnh vùng cổ trong 24 giờ Tránh vận động cổ quá mức ngay sau tiêm Không tự lái xe ngay nếu cảm thấy yếu cổ hoặc chóng mặt Tái khám đúng hẹn để đánh giá đáp ứng và lên lịch tiêm lại 7. Kết hợp phục hồi chức năng Botulinum toxin đạt hiệu quả tốt nhất khi được kết hợp với phục hồi chức năng: Tập duỗi – làm mềm cơ co cứng Tập kiểm soát tư thế đầu – cổ Âm nhạc trị liệu, thư giãn, vật lý trị liệu cổ – vai Tư vấn tâm lý nếu bệnh nhân lo lắng kéo dài THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN TIÊM BOTULINUM TOXIN ĐIỀU TRỊ RUN 1. Botulinum toxin là gì? Botulinum toxin là một protein tinh khiết, khi tiêm vào cơ, có tác dụng làm giãn cơ tạm thời bằng cách ngăn tín hiệu thần kinh gây co cơ. Trong điều trị thần kinh, botulinum toxin giúp kiểm soát các cử động bất thường, bao gồm run tay, đầu, giọng nói… Botulinum toxin được dùng trong y học hơn 30 năm, an toàn và hiệu quả nếu tiêm đúng kỹ thuật. 2. Những trường hợp run nào có thể tiêm Botulinum toxin? Run vô căn (Essential tremor) Run do Parkinson (khu trú) Run đầu (head tremor) Run giọng nói (voice tremor) Run tay gây ảnh hưởng sinh hoạt: viết, ăn, rót nước… Khi thuốc uống không hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ 3. Cơ chế tác dụng Botulinum toxin được tiêm vào các nhóm cơ gây ra run Làm giảm hoạt động bất thường của các cơ đó Hiệu quả thường bắt đầu sau 3–7 ngày, kéo dài khoảng 3–4 tháng 4. Quy trình tiêm Được thực hiện tại phòng khám chuyên khoa thần kinh Có thể sử dụng siêu âm và/hoặc điện cơ (EMG) để định vị chính xác cơ cần tiêm Quá trình tiêm kéo dài 20–30 phút, không cần gây mê 5. Kết quả mong đợi Giảm cường độ run rõ rệt ở vùng tiêm (thường là tay, đầu, cổ, giọng...) Cải thiện khả năng sinh hoạt: viết chữ, cầm ly, tự chăm sóc Giảm căng thẳng tâm lý do run gây ra Lưu ý: Hiệu quả không đến ngay, cần theo dõi sau 2–4 tuần để đánh giá. 6. Tác dụng phụ có thể gặp Phần lớn là nhẹ và tạm thời: Yếu cơ nhẹ tại vùng tiêm (ví dụ: yếu bàn tay, cầm vật hơi khó trong vài ngày đầu) Căng tức, đau nhẹ hoặc bầm tại chỗ tiêm Với run giọng: có thể khàn tiếng, nói nhỏ tạm thời Tác dụng phụ thường tự hồi phục sau vài ngày – vài tuần 7. Sau tiêm cần lưu ý gì? Không xoa bóp, day ấn vùng tiêm trong 24 giờ Hạn chế vận động mạnh vùng tiêm trong 1–2 ngày Theo dõi hiệu quả từ tuần thứ 1 đến tuần thứ 4 Tái khám đúng hẹn để đánh giá và điều chỉnh cho lần tiêm sau 8. Có cần tiêm lại không? CÓ. Botulinum toxin không chữa khỏi hoàn toàn, nhưng giúp kiểm soát triệu chứng. Do tác dụng kéo dài 3–4 tháng, bệnh nhân cần: Tiêm lặp lại định kỳ mỗi 3–4 tháng Theo dõi đáp ứng để điều chỉnh vị trí, liều lượng lần sau Kết hợp tập luyện và chăm sóc tổng thể 9. Kết hợp phục hồi chức năng sau tiêm Tập kiểm soát vận động tinh tế Hoạt động trị liệu – luyện viết, cầm nắm Giảm lo âu – tăng tự tin trong sinh hoạt và giao tiếp Âm nhạc trị liệu, tập thư giãn nếu có run do cảm xúc THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN TIÊM BOTULINUM TOXIN ĐIỀU TRỊ LOẠN TRƯƠNG LỰC TAY KHI VIẾT (Writer’s cramp) 1. Writer’s cramp là gì? Writer’s cramp là một dạng loạn trương lực khu trú ở bàn tay và cẳng tay, thường xảy ra khi người bệnh viết chữ hoặc làm các động tác tinh vi lặp đi lặp lại. Triệu chứng gồm: Bóp bút chặt quá mức, không tự chủ Bàn tay xoắn vặn, gồng cứng khi viết Run tay hoặc chữ viết ngày càng xấu Cảm thấy tay bị “mất kiểm soát”, càng cố gắng viết thì càng khó hơn Bệnh không gây yếu cơ hay teo cơ, nhưng ảnh hưởng lớn đến học tập, công việc và chất lượng sống. 2. Botulinum toxin là gì? Botulinum toxin là một loại protein tinh khiết giúp làm giãn cơ co thắt quá mức bằng cách ngăn tín hiệu thần kinh tại chỗ. Tiêm trực tiếp vào các nhóm cơ nhỏ ở tay, cổ tay, ngón tay bị co thắt Là phương pháp được khuyến cáo hàng đầu cho Writer’s cramp không đáp ứng với luyện tập hoặc thuốc uống 3. Lợi ích của tiêm Botulinum toxin Giảm co thắt cơ khi viết Cải thiện kiểm soát cử động của bàn tay Giúp viết dễ hơn, lâu hơn và đỡ mỏi Tăng sự tự tin, giảm lo lắng khi viết trước người khác 4. Quy trình tiêm Được thực hiện tại phòng khám chuyên khoa thần kinh Dùng điện cơ và/hoặc siêu âm hướng dẫn để tiêm chính xác vào các cơ như: Flexor digitorum superficialis/profundus (cơ gấp các ngón nông sâu) Flexor carpi ulnaris/radialis (cơ gấp cổ tay) Một số trường hợp tiêm cả cơ duỗi cổ tay, duỗi ngón tay Quá trình tiêm kéo dài khoảng 20–30 phút, không gây mê 5. Hiệu quả & theo dõi Bắt đầu có tác dụng sau 3–7 ngày Hiệu quả tối đa sau 2–4 tuần Duy trì khoảng 3–4 tháng Tỉ lệ hiệu quả 60 – 70% trường hợp Có thể cần nhiều chu kỳ tiêm để đạt hiệu quả tối ưu Tái khám đúng hẹn để điều chỉnh liều – vị trí tiêm 6. Tác dụng phụ có thể gặp Yếu nhẹ tạm thời ở ngón tay/cổ tay (viết chậm hơn trong 1–2 tuần đầu) Căng tức, đau nhẹ tại chỗ tiêm Hiếm gặp: khó gấp duỗi ngón tay, tự hồi phục sau vài tuần Các tác dụng phụ thường nhẹ và phục hồi hoàn toàn sau vài ngày – vài tuần. 7. Kết hợp tập luyện sau tiêm Hoạt động trị liệu bàn tay: luyện viết chậm, gõ bàn phím, bài tập vận động tinh Tập kiểm soát trương lực cơ và thư giãn bàn tay Kỹ thuật học viết lại (retraining) với sự hỗ trợ của chuyên viên phục hồi chức năng Có thể dùng bút đặc biệt – công cụ hỗ trợ viết tùy trường hợp 8. Tái tiêm – theo dõi dài hạn Tiêm lặp lại mỗi 3–4 tháng nếu hiệu quả Ghi lại mức độ cải thiện, thời gian tác dụng, tác dụng phụ Điều chỉnh liều và nhóm cơ theo đáp ứng từng lần THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ CO THẮT NỬA MẶT BẰNG TIÊM BOTULINUM TOXIN (Hemifacial Spasm – HFS) 1. Co thắt nửa mặt là gì? Co thắt nửa mặt là tình trạng co giật, giật nhẹ hoặc co rút không tự chủ các cơ trên một bên mặt, thường bắt đầu từ cơ quanh mắt, sau đó lan xuống má, môi, cằm và cổ. Đây là một rối loạn vận động do kích thích hoặc chèn ép dây thần kinh mặt (dây VII), gây ảnh hưởng đến ngoại hình, giao tiếp và chất lượng cuộc sống. 2. Triệu chứng thường gặp Co giật từng cơn hoặc liên tục ở một bên mặt Giật mí mắt, khó mở mắt, nhất là khi mệt, căng thẳng Giật lan xuống miệng, cằm, kéo méo mặt Có thể đi kèm run đầu nhẹ, cảm giác khó chịu vùng má – thái dương 3. Botulinum toxin là gì? Botulinum toxin là một protein tinh khiết giúp làm giãn cơ tạm thời, bằng cách ngăn dẫn truyền thần kinh đến các cơ bị co thắt. Là phương pháp được khuyến cáo hàng đầu cho điều trị co thắt nửa mặt, đặc biệt khi: Bệnh kéo dài, ảnh hưởng sinh hoạt Thuốc uống không hiệu quả Bệnh nhân chưa có chỉ định hoặc chưa sẵn sàng phẫu thuật vi phẫu giải ép dây VII 4. Lợi ích của tiêm Botulinum toxin Giảm rõ co giật cơ mặt sau 3–7 ngày Cải thiện thẩm mỹ, giao tiếp, giúp bệnh nhân tự tin hơn Giảm cảm giác mỏi mắt, căng cơ mặt, khó chịu Duy trì hiệu quả trung bình 3–4 tháng, có thể tiêm lại định kỳ Tỉ lệ hiệu quả 80 - 90% 5. Quy trình tiêm Bác sĩ xác định nhóm cơ cần tiêm: Cơ vòng mi (orbicularis oculi) Cơ nâng môi trên, cơ gò má, cơ cười... Dùng kim nhỏ tiêm vào từng cơ ở mặt – thường từ 4–8 điểm tiêm mỗi bên Tiêm tại phòng khám, không cần gây mê, kéo dài khoảng 10–15 phút 6. Tác dụng phụ có thể gặp Phần lớn nhẹ, tạm thời: Sụp mi nhẹ, khô mắt, mỏi mắt (tự phục hồi sau 1–2 tuần) Lệch miệng nhẹ, nói hơi khó nếu lan sang cơ quanh miệng Bầm nhẹ tại vị trí tiêm Hiếm: dị ứng, nhiễm trùng tại chỗ Tác dụng phụ hết sau vài ngày – vài tuần, rất hiếm gặp biến chứng nghiêm trọng nếu tiêm đúng kỹ thuật. 7. Theo dõi sau tiêm Tránh chà xát, xoa bóp vùng tiêm trong 24 giờ Có thể chườm lạnh nhẹ nếu bầm tím Tái khám sau 2–4 tuần để đánh giá hiệu quả Tiêm lặp lại sau 3–4 tháng tùy đáp ứng 8. Khi nào cần chuyển sang vi phẫu giải ép dây VII? Khi co giật mặt không đáp ứng hoặc giảm dần hiệu quả với Botulinum toxin Người bệnh mong muốn giải quyết tận gốc nguyên nhân Có chỉ định phù hợp từ bác sĩ ngoại thần kinh sau chụp MRI Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân vẫn kiểm soát tốt triệu chứng bằng tiêm định kỳ, không cần phẫu thuật. THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ CO THẮT MI MẮT BẰNG TIÊM BOTULINUM TOXIN 1. Co thắt mi mắt là gì? Co thắt mi mắt là tình trạng co rút không tự chủ của các cơ xung quanh mắt, khiến bệnh nhân: Chớp mắt liên tục, không kiểm soát Khó mở mắt, đặc biệt khi mỏi, căng thẳng hoặc tiếp xúc ánh sáng Một số trường hợp nặng có thể mù chức năng tạm thời (không mở mắt được dù mắt bình thường) Đây là một dạng loạn trương lực khu trú, thường gặp ở người trung niên – lớn tuổi, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, đọc sách, lái xe, giao tiếp… 2. Botulinum toxin là gì? Botulinum toxin là một protein tinh khiết, dùng để làm giãn cơ quá mức bằng cách ngăn chặn dẫn truyền thần kinh. Được tiêm trực tiếp vào các cơ vùng mi mắt – quanh mắt bị co thắt Là phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hàng đầu cho co thắt mi mắt 3. Lợi ích của điều trị Giảm rõ rệt tần suất và mức độ co thắt mi mắt Cải thiện khả năng mở mắt – tăng tính độc lập khi sinh hoạt Giảm căng thẳng thị giác, khô mắt do chớp quá mức Cải thiện chất lượng sống và an toàn di chuyển 4. Quy trình tiêm Tiêm bằng kim nhỏ vào các cơ quanh mắt như: Orbicularis oculi (cơ vòng mi) Corrugator, Procerus (cơ giữa chân mày, nếu co thắt lan) Tiêm 2–5 điểm mỗi bên mắt tùy từng người Thực hiện nhanh chóng tại phòng khám, không cần gây mê Quá trình tiêm chỉ 10–15 phút, không đau nhiều 5. Khi nào thấy hiệu quả? Tác dụng bắt đầu sau 3–7 ngày Hiệu quả tối đa thường sau 2 tuần Duy trì từ 3–4 tháng Có thể tiêm nhắc lại định kỳ, thường 3–4 lần/năm tùy đáp ứng 6. Tác dụng phụ có thể gặp Phần lớn nhẹ và tạm thời: Sụp mí nhẹ, nhìn mờ thoáng qua Khô mắt, chảy nước mắt (do giảm chớp mắt) Bầm nhẹ tại chỗ tiêm Rất hiếm: nhiễm trùng, phản ứng dị ứng Các triệu chứng phụ tự hết sau vài ngày đến vài tuần, hiếm khi phải ngưng điều trị. 7. Lưu ý sau tiêm Tránh xoa bóp vùng quanh mắt trong 24 giờ đầu Hạn chế tiếp xúc ánh sáng mạnh, gió, bụi trong 1–2 ngày đầu Dùng nước mắt nhân tạo nếu có khô mắt nhẹ Theo dõi hiệu quả, tái khám đúng hẹn để điều chỉnh liều và vị trí tiêm 8. Có cần kết hợp phương pháp khác? Kính râm, kính bảo vệ giúp giảm kích thích ánh sáng Tập thư giãn vùng mắt – massage nhẹ vùng thái dương Một số trường hợp đặc biệt cần phối hợp thuốc an thần nhẹ hoặc điều trị lo âu Nếu không đáp ứng, có thể xem xét phẫu thuật can thiệp, nhưng rất hiếm cần đến THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ LOẠN TRƯƠNG LỰC HÀM – MIỆNG BẰNG TIÊM BOTULINUM TOXIN 1. Loạn trương lực hàm – miệng là gì? Loạn trương lực hàm – miệng là một dạng rối loạn vận động mạn tính, trong đó các cơ vùng hàm, miệng, lưỡi co thắt bất thường, không tự chủ, gây: Há miệng không kiểm soát, hoặc nghiến chặt hàm Co rút môi, lưỡi thò ra, lưỡi bị đẩy lệch Khó ăn, khó nói, dễ cắn trúng lưỡi hoặc má Mệt mỏi vùng mặt, khó kiểm soát nét mặt Có thể đơn độc hoặc kèm theo loạn trương lực cổ, mặt, thanh quản (loạn trương lực segmental hoặc toàn thân). 2. Nguyên nhân Có thể vô căn (không rõ nguyên nhân) Hoặc liên quan đến: Tác dụng phụ thuốc loạn thần (loạn trương lực muộn) Tổn thương vùng hạch nền não Bệnh Wilson, Parkinson, loạn trương lực di truyền… 3. Botulinum toxin là gì? Botulinum toxin là một protein tinh khiết, giúp làm giãn các cơ bị co cứng quá mức bằng cách ngăn tín hiệu thần kinh tại chỗ. Là phương pháp điều trị chính cho loạn trương lực hàm – miệng Giúp cải thiện chức năng nhai, nói, ăn uống và thẩm mỹ khuôn mặt 4. Quy trình tiêm như thế nào? Bác sĩ sẽ khám xác định nhóm cơ co thắt bất thường như: Cơ cắn (masseter), cơ cằm (mentalis), cơ vòng môi (orbicularis oris) Cơ lưỡi (genioglossus), cơ hàm dưới, cơ quanh hàm Có thể dùng hướng dẫn điện cơ (EMG) và/hoặc siêu âm để tăng độ chính xác Tiêm bằng kim nhỏ vào 3–8 điểm tùy từng bệnh nhân Quá trình kéo dài 15–30 phút, không cần gây mê 5. Kết quả và theo dõi Tác dụng bắt đầu sau 3–7 ngày, hiệu quả rõ sau 2–3 tuần Duy trì trong 3–4 tháng Có thể tiêm nhắc lại định kỳ nếu đáp ứng tốt Hiệu quả mong đợi: Giảm co thắt hàm, há miệng – nghiến răng Cải thiện nói, ăn, giảm đau mỏi vùng mặt Tăng tự tin trong giao tiếp 6. Tác dụng phụ có thể gặp Phần lớn nhẹ và tạm thời: Khó nhai, yếu cơ miệng nhẹ, nói hơi khó trong 1–2 tuần Chảy nước miếng, mỏi hàm Bầm nhẹ tại chỗ tiêm Các triệu chứng này tự hết sau vài ngày đến vài tuần. Tác dụng phụ nặng rất hiếm gặp nếu tiêm đúng kỹ thuật. 7. Chăm sóc sau tiêm Tránh xoa bóp, day mạnh vùng hàm – miệng trong 24 giờ Ăn thức ăn mềm trong 1–2 ngày nếu cảm thấy yếu hàm Tập mở – đóng miệng nhẹ nhàng, luyện nói rõ dần Tái khám theo lịch để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều cho lần tiêm kế tiếp 8. Kết hợp phục hồi chức năng Tập luyện cơ hàm – cơ miệng – cơ lưỡi với kỹ thuật viên chuyên môn Ngôn ngữ trị liệu nếu rối loạn phát âm Tâm lý trị liệu nếu lo âu, căng thẳng làm nặng thêm triệu chứng Hỗ trợ chỉnh nha – phục hồi răng miệng nếu có biến dạng THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ LOẠN TRƯƠNG LỰC PHÁT ÂM BẰNG TIÊM BOTULINUM TOXIN (Spasmodic Dysphonia – SD) 1. Loạn trương lực phát âm là gì? Loạn trương lực phát âm (Spasmodic Dysphonia) là một rối loạn vận động hiếm gặp, trong đó các cơ thanh quản co thắt không tự chủ, gây giọng nói ngắt quãng, bóp nghẹt, run rẩy hoặc yếu hơi. Có 3 thể chính: Thể khép (adductor type – phổ biến nhất): giọng căng, gằn, nghẹt Thể mở (abductor type): giọng yếu, lạc hơi Thể hỗn hợp: kết hợp cả hai Bệnh ảnh hưởng lớn đến giao tiếp, công việc và chất lượng sống, dù khám thanh quản có thể thấy bình thường. 2. Nguyên nhân Có thể vô căn (không rõ nguyên nhân) Có liên quan đến rối loạn điều hòa hoạt động vùng hạch nền não Một số trường hợp có yếu tố di truyền hoặc sau chấn thương tinh thần – thể chất 3. Botulinum toxin là gì? Botulinum toxin là một protein tinh khiết, khi tiêm vào các cơ thanh quản, sẽ làm giãn cơ co thắt quá mức, giúp khôi phục giọng nói rõ ràng hơn. Đây là phương pháp được chấp nhận rộng rãi, an toàn và hiệu quả nhất hiện nay cho loạn trương lực phát âm. 4. Lợi ích của tiêm Botulinum toxin Giảm co thắt cơ thanh quản, cải thiện độ mượt của giọng Khôi phục khả năng nói rõ ràng, không ngắt quãng Tăng tự tin khi giao tiếp, làm việc, giảng dạy, trình bày Hiệu quả thấy rõ sau 3–10 ngày, kéo dài khoảng 3–4 tháng 5. Quy trình tiêm Thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc bác sĩ Thần kinh Tiêm trực tiếp vào cơ thanh quản (thường là cơ nhẫn phễu trong – thyroarytenoid) Có thể dùng nội soi thanh quản và dưới hướng dẫn điện cơ (EMG) Tiêm diễn ra nhanh chóng, thường không cần gây mê, bệnh nhân có thể về trong ngày 6. Tác dụng phụ có thể gặp Phần lớn nhẹ và tạm thời, trong 1–3 tuần đầu: Khàn tiếng, giọng yếu, nói nhỏ Khó nuốt thoáng qua, nhất là với chất lỏng Ít gặp: mất tiếng tạm thời, hồi phục hoàn toàn Các triệu chứng này sẽ tự hết, và hiệu quả điều trị thường rõ hơn sau liều tiêm thứ 2–3 7. Sau tiêm cần làm gì? Hạn chế nói lớn trong vài ngày đầu Nói chậm, rõ, không thì thầm quá mức Tránh la hét, nói liên tục thời gian dài Tái khám sau 3–4 tuần để đánh giá đáp ứng Lên lịch tiêm nhắc lại sau 3–4 tháng tùy từng người 8. Kết hợp luyện giọng Ngôn ngữ trị liệu – luyện giọng với chuyên viên âm ngữ trị liệu Học cách kiểm soát hơi thở – thả lỏng thanh quản Tập phát âm từng bước, phù hợp với từng thể SD THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ MIGRAINE MẠN TÍNH BẰNG TIÊM BOTULINUM TOXIN 1. Migraine mạn tính là gì? Migraine mạn tính là một dạng đau đầu đặc biệt, đặc trưng bởi: Đau đầu kiểu “mạch đập” hoặc “nặng đầu”, thường ở một bên đầu Có thể kèm buồn nôn, sợ ánh sáng, sợ tiếng động Bệnh nhân bị ≥15 ngày đau đầu/tháng, trong đó ≥8 ngày là migraine Đau đầu ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống, sinh hoạt, công việc 2. Botulinum toxin là gì? Botulinum toxin là một protein tinh khiết có tác dụng làm giãn cơ và điều hòa dẫn truyền thần kinh ngoại vi, giúp: Giảm tần suất và cường độ cơn migraine Ngăn ngừa cơn đau lan rộng từ các điểm khởi phát vùng đầu – cổ – vai Hiệu quả đặc biệt ở người bị migraine mạn tính kháng trị thuốc dự phòng 3. Ai nên tiêm Botulinum toxin? ✅ Được chỉ định trong các trường hợp sau: Migraine mạn tính ≥ 15 ngày/tháng, kéo dài ≥ 3 tháng Không đáp ứng với ≥ 2 thuốc dự phòng truyền thống (ví dụ: Propranolol, flunarizin Amitriptyline, Topiramate...) Có ảnh hưởng nặng đến chức năng làm việc, giấc ngủ và cảm xúc 4. Tiêm như thế nào? Bác sĩ sẽ tiêm 31–39 điểm nhỏ quanh vùng trán, thái dương, gáy, cổ – vai, theo phác đồ PREEMPT chuẩn quốc tế Quá trình tiêm kéo dài 20–30 phút, không cần gây mê Không gây đau nhiều – chỉ như châm cứu nhẹ 5. Hiệu quả ra sao? Tác dụng bắt đầu sau 5–10 ngày, tối ưu sau 1–2 tháng Cần tiêm lặp lại mỗi 12 tuần (3 tháng) để duy trì hiệu quả Nhiều bệnh nhân giảm từ 15 ngày đau đầu xuống còn 6–8 ngày/tháng Giảm dùng thuốc giảm đau, cải thiện giấc ngủ và khả năng làm việc 6. Tác dụng phụ có thể gặp Hầu hết nhẹ và tạm thời, bao gồm: Đau đầu nhẹ sau tiêm, sưng đỏ nhẹ tại chỗ tiêm Yếu nhẹ vùng cổ, vai, trán, chóng mặt nhẹ (thường tự hết trong 1 tuần) Rất hiếm: dị ứng, nhiễm trùng, đau kéo dài Tác dụng phụ thường tự khỏi mà không cần điều trị. Hãy báo bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài. 7. Lưu ý sau tiêm Không xoa bóp mạnh vùng vừa tiêm trong 24 giờ đầu Uống nhiều nước, nghỉ ngơi Tái khám đúng hẹn sau 4 tuần để đánh giá hiệu quả Tiêm lặp lại sau 3 tháng nếu có cải thiện rõ 8. Kết hợp với các biện pháp khác Ngủ đúng giờ, tập thể dục nhẹ, ăn uống đều đặn Tránh caffeine, rượu bia, stress, các tác nhân khởi phát migraine Tập thở, thư giãn, âm nhạc trị liệu, thiền, CBT nếu có lo âu đi kèm THÔNG TIN DÀNH CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ TIÊM BOTULINUM TOXIN TRONG CÁC BỆNH LÝ THẦN KINH 1. Botulinum toxin là gì? Botulinum toxin là một chất được chiết xuất tinh khiết từ vi khuẩn Clostridium botulinum và đã được y học sử dụng an toàn trong nhiều thập kỷ để điều trị các bệnh lý liên quan đến co cứng cơ, co thắt cơ bất thường và rối loạn vận động, đau… Khi được tiêm đúng vị trí, đúng liều lượng và chỉ định, Botulinum toxin giúp làm giãn cơ tạm thời và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. 2. Các bệnh lý thần kinh có thể điều trị bằng Botulinum toxin: Loạn trương lực cổ (vẹo cổ) Run nửa đầu, run vô căn, run do Parkinson (khu trú) Loạn trương lực tay khi viết (Writer’s cramp) Co thắt mi (Blepharospasm) Loạn trương lực hàm – mặt – thanh quản Co cứng sau đột quỵ, chấn thương sọ não, bại não, tủy sống Tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis) Đau nửa đầu mạn tính (Migraine mạn) – có chỉ định đặc biệt 3. Cơ chế tác dụng Botulinum toxin ngăn chặn tín hiệu thần kinh làm cơ co lại tại nơi được tiêm, giúp: Giảm co cứng, co thắt bất thường Giảm run, động tác không kiểm soát Giảm đau do co rút kéo dài Cải thiện dáng đi, tư thế, chức năng vận động và sinh hoạt 4. Quy trình tiêm Thực hiện tại phòng khám chuyên khoa thần kinh Có thể dùng siêu âm và/hoặc điện cơ hướng dẫn tiêm chính xác vào nhóm cơ bị co cứng. Mỗi lần tiêm thường kéo dài 15–30 phút tùy vị trí Tác dụng bắt đầu sau 3–7 ngày, hiệu quả đạt đỉnh sau 2–4 tuần và kéo dài từ 3–6 tháng. 5. Sau tiêm cần lưu ý gì? Không xoa bóp, chà mạnh vùng tiêm trong 24 giờ Tránh tập thể dục quá mạnh trong 1–2 ngày đầu Theo dõi các tác dụng phụ nhẹ như: Đau chỗ tiêm, bầm nhẹ Mệt, yếu cơ nhẹ (tạm thời, hiếm gặp) Nếu tiêm vùng cổ/họng có thể gây nói khàn, khó nuốt (tạm thời) 6. Tiêm Botulinum toxin không gây nghiện, nhưng cần lặp lại định kỳ Tùy đáp ứng, bệnh nhân có thể tiêm lại sau mỗi 3–6 tháng Việc duy trì đều đặn sẽ giúp: Ngăn co rút tái phát Duy trì khả năng vận động, sinh hoạt độc lập Giảm đau, tăng chất lượng sống lâu dài 7. Ai không nên tiêm? Người dị ứng với thành phần của thuốc Người đang nhiễm trùng tại vùng tiêm Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú (chưa có đủ bằng chứng an toàn) Người có bệnh lý thần kinh – cơ nặng (nhược cơ…) 8. Kết hợp phục hồi chức năng sau tiêm Sau tiêm, bệnh nhân nên: Tập vận động – kéo giãn cơ vùng đã tiêm Tham gia vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu để tối ưu hóa kết quả Theo dõi đáp ứng để lên lịch tiêm lần tiếp theo

Điều trị phẫu thuật kích thích não sâu

12. Điều trị phẫu thuật kích thích não sâu

12. ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT KÍCH THÍCH NÃO SÂU THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN CHUẨN BỊ TRƯỚC PHẪU THUẬT KÍCH THÍCH NÃO SÂU (DBS) TS BS. Trần Ngọc Tài Đơn vị rối loạn vận động – Khoa Thần Kinh – BV Đại Học Y Dược TP HCM 1. Phẫu thuật DBS là gì? Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) là một thủ thuật cấy điện cực vào vùng sâu trong não để truyền xung điện nhẹ, giúp ổn định hoạt động bất thường của não bộ. Phương pháp này không phá hủy mô não, được ví như “máy tạo nhịp” cho não, đã được sử dụng hàng chục năm trên toàn thế giới. 2. Ai nên cân nhắc DBS? DBS không dành cho mọi bệnh nhân, nhưng có thể rất hiệu quả nếu bạn: Mắc bệnh Parkinson > 4–5 năm, có run, đơ cứng, chậm vận động, có dao động vận động (ON/OFF) hoặc loạn động dù dùng thuốc đúng Mắc bệnh run vô căn nặng, đã thử thuốc nhưng không kiểm soát được Mắc loạn trương lực cơ, gây vẹo cổ, co rút bất thường không đáp ứng với thuốc Tất cả bệnh nhân đều cần được các bác sĩ chuyên khoa đánh giá toàn diện trước khi mổ. 3. Đánh giá trước phẫu thuật gồm những gì? Khám chuyên khoa thần kinh – rối lọan vận động Chụp MRI sọ não chuyên biệt để xác định vùng mục tiêu Đánh giá tâm thần – trí nhớ – cảm xúc Gặp bác sĩ ngoại thần kinh – phục hồi chức năng – gây mê Thảo luận với gia đình và đội ngũ điều trị để hiểu rõ lợi ích, nguy cơ, chi phí. 4. Chuẩn bị tinh thần và thể chất Bạn cần chuẩn bị: Tâm lý bình tĩnh, hiểu đúng mục tiêu của phẫu thuật Ngưng một số thuốc theo hướng dẫn bác sĩ trước mổ vài ngày (Levodopa, thuốc chống đông...) Cạo tóc vùng đầu (theo chỉ định của bác sĩ) Kiểm tra sức khỏe tổng quát: tim mạch, hô hấp, huyết học… Người nhà cần: Hiểu rõ quy trình phẫu thuật và chăm sóc sau mổ Sắp xếp thời gian đồng hành ít nhất 5 – 7 ngày đầu 5. Quy trình phẫu thuật DBS Giai đoạn 1: Cấy điện cực vào vùng não sâu (kéo dài 3 – 4 giờ) Bạn cần tỉnh táo trong mổ để đánh giá đáp ứng với kích thích trong mổ. Chỉ một số trường hợp mới gây mê. Giai đoạn 2: Cấy máy phát xung (pin) ở ngực và nối dây đến điện cực (kéo dài 30 – 45 phút), giai đoạn này người bệnh được gây mê. Thời gian nằm viện: thường 3–7 ngày tùy từng trường hợp Việc lập trình thiết bị sẽ được thực hiện sau mổ 3–4 tuần, khi vết mổ lành. 6. Điều gì DBS có thể giúp bạn? Giảm run, cứng cơ, chậm vận động Giảm dao động vận động (ON/OFF) trong bệnh Parkinson Giảm loạn động do thuốc, cải thiện giấc ngủ – chất lượng sống Giảm nhu cầu thuốc, nhưng không thay thế hoàn toàn thuốc 7. Điều gì DBS không thể làm? Không chữa khỏi bệnh Parkinson hay run vô căn Không làm chậm tiến triển bệnh Không cải thiện rõ rệt các triệu chứng như sa sút trí tuệ, ảo giác, trầm cảm Không thay thế việc tập luyện, phục hồi chức năng 8. Những rủi ro có thể gặp Biến chứng có thể gặp Tỷ lệ Chảy máu nội sọ 1–2% Nhiễm trùng sau mổ 1–3% Rối loạn cảm xúc, hành vi Có thể gặp, thường hồi phục Di chuyển sai vị trí điện cực Hiếm Tử vong liên quan mổ 0,1% 9. Sau mổ, bạn cần gì? Tái khám đúng hẹn để lập trình DBS Tập phục hồi chức năng theo chỉ định Giữ vệ sinh vết mổ, theo dõi biến chứng Tiếp tục dùng thuốc đúng hướng dẫn bác sĩ 10. Lưu ý quan trọng Mang thẻ nhận diện DBS khi đi khám, bay, MRI, làm thủ thuật khác Không nên tự ý điều chỉnh thiết bị DBS cần phối hợp điều trị lâu dài, không phải “mổ xong là khỏi hẳn” THÔNG TIN DÀNH CHO BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT KÍCH THÍCH NÃO SÂU (DBS) TS BS. Trần Ngọc Tài Đơn vị rối loạn vận động – Khoa Thần Kinh – BV Đại Học Y Dược TP HCM 1. Kích thích não sâu (DBS) là gì? Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) là một phương pháp điều trị bằng cách cấy điện cực vào sâu trong não, giúp điều chỉnh hoạt động bất thường của các vùng não bị rối loạn. DBS không phá hủy não mà hoạt động giống như một “máy tạo nhịp” cho não, truyền các tín hiệu điện để ổn định chức năng vận động. 2. Ai là người phù hợp với DBS? DBS không dành cho mọi bệnh nhân, nhưng có thể mang lại lợi ích vượt trội cho: Bệnh Parkinson: run, đơ cứng, chậm vận động, dao động vận động (ON-OFF), loạn động do thuốc Run vô căn (Essential Tremor): run tay nghiêm trọng, kháng trị thuốc Loạn trương lực (Dystonia): cử động xoắn vặn, co cứng không kiểm soát Cần được đánh giá kỹ lưỡng bởi đội ngũ bác sĩ thần kinh chuyên về bệnh Parkinson và rối loạn vận động – ngoại thần kinh – tâm lý trước khi quyết định phẫu thuật. 3. DBS không dành cho ai? Bệnh nhân mất trí nhớ nặng (sa sút trí tuệ) Người có rối loạn tâm thần nặng không kiểm soát được (ảo giác, hoang tưởng nặng) Người không đủ sức khỏe để trải qua phẫu thuật Bệnh nhân kỳ vọng DBS “chữa khỏi hoàn toàn” bệnh – vì DBS chỉ là điều trị hỗ trợ, không thay thế thuốc hoàn toàn. 4. DBS được thực hiện như thế nào? Phẫu thuật gồm 2 bước chính: Cấy điện cực vào sâu trong não (thường là nhân dưới đồi – STN hoặc GPI) Cấy máy phát xung (pin) dưới da ngực và kết nối với điện cực qua dây dẫn Phẫu thuật thường diễn ra trong 4 – 5 giờ, bệnh nhân tỉnh táo trong bước đầu để bác sĩ kiểm tra đáp ứng. Sau 2–4 tuần, máy được bật và điều chỉnh dần (lập trình DBS) bởi bác sĩ chuyên khoa thần kinh có kinh nghiệm. 5. Hiệu quả DBS ra sao? Giảm run, đơ cứng, loạn động, dao động vận động rõ rệt Cải thiện chất lượng sống, giảm liều thuốc, kéo dài “thời gian tốt - ON” trong ngày Hiệu quả duy trì nhiều năm, có thể điều chỉnh theo từng giai đoạn bệnh. DBS không cải thiện các triệu chứng không vận động như trầm cảm, táo bón, tụt huyết áp tư thế... Sau đánh giá trước mổ, bác sĩ sẽ tư vấn kỹ hơn về hiệu quả cho từng trường hợp cụ thể. 6. Rủi ro và biến chứng có thể gặp Đột quỵ, động kinh (1–2%), nhiễm trùng (1 – 3 %) Rối loạn cảm xúc, lo âu, thay đổi hành vi (thường hồi phục) Di chuyển sai vị trí điện cực (hiếm) Tử vong liên quan phẫu thuật (hiếm - 0,1%) Pin cạn sau vài năm đối với pin không sạc lại (3–5 năm), cần thay pin (thủ thuật đơn giản). 7. Sau phẫu thuật cần làm gì? Tái khám thường xuyên để lập trình lại thiết bị DBS Duy trì phục hồi chức năng – vật lý trị liệu Vẫn cần dùng thuốc, nhưng có thể giảm liều Tránh va đập vào thiết bị, tránh từ trường mạnh (khi chụp MRI cần máy tương thích) 8. Lưu ý đặc biệt Bệnh nhân cần mang thẻ DBS khi đi khám bệnh hoặc ra sân bay. Báo cho bác sĩ biết nếu cần làm thủ thuật y khoa khác (điện tim, mổ khác...) Không nên đến cơ sở không có chuyên môn về DBS để điều chỉnh máy THÔNG TIN DÀNH CHO BỆNH NHÂN SAU PHẪU THUẬT KÍCH THÍCH NÃO SÂU (DBS) TS BS. Trần Ngọc Tài Đơn vị rối loạn vận động – Khoa Thần Kinh – BV Đại Học Y Dược TP HCM 1. Tôi vừa phẫu thuật DBS – tôi nên biết gì? Bạn vừa được phẫu thuật cấy hệ thống kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) để điều trị: Bệnh Parkinson Run vô căn Loạn trương lực Phẫu thuật giúp cải thiện vận động bằng cách truyền xung điện nhẹ đến vùng não kiểm soát cử động, nhưng cần thời gian và theo dõi kỹ để đạt hiệu quả tối ưu. 2. Sau mổ, điều gì sẽ xảy ra? Tuần 1–2 đầu sau mổ: vết mổ cần được chăm sóc đúng cách, tránh nhiễm trùng. Bạn được cắt chỉ sau mổ 2 tuần. Sau 3–4 tuần: bác sĩ sẽ bật thiết bị và bắt đầu lập trình DBS Trong những tháng tiếp theo: sẽ có nhiều lần điều chỉnh (lập trình) để tìm được mức độ kích thích phù hợp nhất. DBS không có tác dụng ngay lập tức, cần kiên trì theo dõi và kết hợp tập luyện. 3. Cách chăm sóc sau mổ Giữ vết mổ khô, sạch, tránh gãi hoặc cọ xát Tránh nằm đè lên vùng cấy pin ở ngực Không nên làm việc nặng, cúi gập người hoặc xoay cổ quá mức trong vài tuần đầu Theo dõi: sốt, sưng tấy, đau nhức kéo dài, rỉ dịch – báo ngay bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường 4. Tôi cần tái khám khi nào? Tái khám đúng hẹn để bác sĩ điều chỉnh thiết bị Đem theo thiết bị điều khiển cá nhân (Remote control) và thẻ DBS. Thông báo bác sĩ nếu có: Tái xuất hiện run, đơ cứng, rối loạn vận động Thay đổi cảm xúc, lo âu, khó ngủ Thiết bị không hoạt động, pin yếu, hoặc có tiếng “bíp” bất thường 5. Thiết bị DBS có ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày không? Phần lớn bệnh nhân có thể sinh hoạt, đi lại, làm việc bình thường sau phẫu thuật. Tuy nhiên: Tránh va đập mạnh vào vùng đầu và ngực Không để thiết bị gần từ trường mạnh hoặc máy dò kim loại (máy MRI, cổng an ninh sân bay...) nếu chưa được bác sĩ cho phép. Hạn chế sử dụng máy hàn điện, máy công nghiệp công suất lớn Mang theo thẻ DBS khi đi máy bay, khám bệnh, chụp MRI hoặc làm thủ thuật khác 6. Tôi có cần tiếp tục dùng thuốc không? CÓ – DBS giúp giảm liều, nhưng không thay thế hoàn toàn thuốc Bác sĩ sẽ điều chỉnh thuốc theo đáp ứng của bạn Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc mà chưa có chỉ định của bác sĩ 7. Các vấn đề cần lưu ý lâu dài Tình huống Cần làm gì? Cảm thấy run/cứng trở lại Có thể cần lập trình lại DBS Hết pin (sau 3–5 năm) với pin không sạc Cần thay pin – là thủ thuật đơn giản Lo lắng, mất ngủ, thay đổi cảm xúc Báo bác sĩ để được hỗ trợ tâm lý – điều chỉnh kích thích Muốn chụp MRI Chỉ được thực hiện nếu thiết bị DBS tương thích MRI và tại cơ sở có kinh nghiệm (cần báo bác sĩ trước chụp) 8. Kết hợp phục hồi chức năng Tập vận động – đi lại – thăng bằng dưới hướng dẫn kỹ thuật viên Liệu pháp nói – nuốt nếu có khó khăn Tâm lý trị liệu – hỗ trợ cảm xúc nếu có lo âu, trầm cảm Tập thể dục nhẹ mỗi ngày, ngủ đúng giờ, giữ tinh thần tích cực ???? Ghi nhớ 3 điều quan trọng Đừng kỳ vọng DBS “chữa khỏi hoàn toàn” – đây là phương pháp hỗ trợ lâu dài Đừng tự điều chỉnh thiết bị nếu không được hướng dẫn Đừng bỏ tái khám – điều chỉnh lập trình định kỳ giúp thiết bị hoạt động hiệu quả nhất THÔNG TIN DÀNH CHO BỆNH NHÂN TRONG PHÒNG PHẪU THUẬT KÍCH THÍCH NÃO SÂU (DBS) TS BS. Trần Ngọc Tài Đơn vị rối loạn vận động – Khoa Thần Kinh – BV Đại Học Y Dược TP HCM 1. Hôm nay bạn sẽ trải qua điều gì? Bạn sẽ được thực hiện phẫu thuật kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS), bao gồm: Đặt điện cực vào vùng sâu trong não (như nhân dưới đồi – STN hoặc GPI) Cấy máy phát xung (pin) dưới da ngực Dây nối sẽ được luồn dưới da, kết nối não và pin 2. Bạn sẽ tỉnh hay ngủ trong mổ? Có 2 giai đoạn mổ DBS: 1. Giai đoạn 1 (mổ cấy điện cực): Đa số trường hợp, bạn sẽ tỉnh táo trong giai đoạn này Bạn được gây tê vùng đầu (không đau), đặt khung định vị lên đầu Trong quá trình đặt điện cực, bạn sẽ được đánh giá vận động trực tiếp Bác sĩ sẽ yêu cầu bạn cử động tay, chân, đọc, nói chuyện... lặp đi lặp lại nhiều lần. Việc này giúp đảm bảo điện cực được đặt đúng vị trí và có hiệu quả tốt nhất. Do đó bạn cần tỉnh táo để hợp tác thực hiện. 2. Giai đoạn 2 (Cấy pin): Giai đoạn này bạn được gây mê giống các phẫu thuật thông thường Thường thực hiện sau giai đoạn 1 khoảng 45 – 60 phút Gây mê nhẹ toàn thân Cấy pin vào dưới da vùng ngực và nối với điện cực Dù bạn tỉnh hay ngủ trong mổ, đội ngũ sẽ luôn đảm bảo an toàn – kiểm soát đau – theo dõi sát sao. 3. Những gì bạn sẽ thấy trong mổ? Bạn sẽ được cố định đầu nhẹ nhàng bằng khung định vị Bạ sẽ được đưa đi chụp CT trong lúc mổ để xác định chính xác vị trí Trong quá trình đặt điện cực, bạn không đau, nhưng có thể nghe tiếng thao tác hoặc yêu cầu bác sĩ nói chuyện với bạn Sau khi xong phần đặt điện cực, bạn được chuyển sang gây mê nhẹ để cấy pin ở ngực. 4. Những điều bạn nên làm Giữ tâm lý thoải mái, tin tưởng vào ê-kíp – bạn sẽ luôn có bác sĩ bên cạnh Lắng nghe và hợp tác nhẹ nhàng khi bác sĩ yêu cầu cử động, nói chuyện (giai đoạn mổ tỉnh) Nếu cảm thấy mệt, đau, căng thẳng, hãy báo ngay cho ê-kíp mổ 5. Sau khi mổ xong Bạn sẽ được theo dõi tại phòng hồi sức trong vài giờ Sau đó chuyển về phòng bệnh, theo dõi thêm 3–5 ngày Máy sẽ được bật sau 2–4 tuần khi vết mổ lành (bạn chưa thấy tác dụng ngay). 6. Bạn hoàn toàn không đơn độc Ê-kíp mổ gồm: bác sĩ ngoại thần kinh, bác sĩ thần kinh, gây mê, điều dưỡng, kỹ sư DBS Mọi thao tác đều được lập kế hoạch cá thể hóa, đảm bảo an toàn tối đa. LƯU Ý: Đây là một thủ thuật khá an toàn – có độ chính xác cao Hợp tác nhẹ nhàng hôm nay sẽ giúp DBS của bạn hiệu quả lâu dài Nếu lo lắng hay thắc mắc, hãy hỏi bác sĩ – bác sĩ có nhiệm vụ tư vấn cho bạn đầy đủ. THÔNG TIN DANH CHO BỆNH NHÂN ĐÃ MỔ KÍCH THÍCH NÃO SÂU 1. Thông tin cá nhân của người bệnh Họ và tên: Ngày sinh: Số điện thoại liên hệ (bệnh nhân/người thân): 2. Thông tin về thiết bị DBS Hãng sản xuất: Medtronic Loại thiết bị: Vị trí cấy: Nhân dưới đồi (STN) hay hai bên Ngày cấy ghép: 3. Thông tin liên hệ y tế Tên bệnh viện phẫu thuật DBS: BV Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh Tên bác sĩ điều trị: Số điện thoại cần liên hệ khẩn: Địa chỉ đơn vị theo dõi lập trình: Đơn vị rối loạn vận động, Khoa Thần Kinh, BV ĐHYD TPHCM 4. Cảnh báo đặc biệt: Cảnh báo không được chụp MRI nếu chưa được đánh giá tương thích thiết bị -> cần liên hệ bác sĩ điều trị Cảnh báo khi đi qua máy dò kim loại sân bay, cửa an ninh… Hạn chế dùng máy hàn điện, từ trường mạnh, điện xung trị liệu… Hướng dẫn báo nhân viên y tế trước khi thực hiện thủ thuật có dòng điện Bệnh nhân cần mang theo thẻ DBS mọi lúc? Tình huống Lý do ???? Cấp cứu y tế Bác sĩ cần biết bạn có thiết bị DBS để tránh dùng máy xung, MRI không tương thích ✈️ Sân bay, cửa an ninh Báo nhân viên kiểm tra vì thiết bị có thể kích hoạt báo động từ ???? Chụp MRI, CT, điện tim, phẫu thuật khác Cần kiểm tra xem thiết bị có chịu được can thiệp đó không ???? Thủ thuật y khoa dùng dòng điện Cần tránh ảnh hưởng đến lập trình DBS Lưu ý: Bệnh nhân nên: Luôn mang thẻ DBS theo người (bỏ ví, túi xách) Có thể sao lưu thẻ thành ảnh trong điện thoại Dán thêm nhãn cảnh báo “Tôi có thiết bị DBS” trên sổ y bạ, hồ sơ bệnh án Khi thay pin hoặc thay máy, cần cập nhật lại thông tin trên thẻ

Các bệnh rối loạn thần kinh chức năng

13. Các bệnh rối loạn thần kinh chức năng

13. CÁC BỆNH RỐI LOẠN THẦN KINH CHỨC NĂNG CO GIẬT CHỨC NĂNG 1. Co giật chức năng là gì? Co giật chức năng là những cơn co giật giống động kinh, nhưng không do hoạt động điện não bất thường gây ra. Đây là một thể của rối loạn thần kinh chức năng. Bệnh không phải do giả vờ hay “làm quá”, mà là kết quả từ sự rối loạn cách não xử lý tín hiệu vận động – cảm xúc – phản ứng. 2. Triệu chứng thường gặp Ngã xuống, co giật toàn thân hoặc chi, có thể lắc đầu, đập tay chân Không phản ứng hoặc khó giao tiếp trong cơn Mắt nhắm, chớp mắt nhanh, khóc, rên rỉ hoặc nói mơ hồ Không cắn lưỡi, không tiểu tiện ra quần (khác với động kinh thật) Không có bất thường trên điện não đồ (EEG) khi xảy ra cơn Cơn thường kéo dài >2 phút, khởi phát trong hoàn cảnh stress, xúc động mạnh, căng thẳng. 3. Co giật chức năng KHÁC ĐỘNG KINH như thế nào? Tiêu chí Co giật chức năng Động kinh thật Nguyên nhân Rối loạn xử lý thần kinh chức năng Hoạt động điện não bất thường Điện não đồ (EEG) Bình thường trong cơn Có sóng động kinh rõ ràng Khởi phát Gắn với cảm xúc, stress Thường không liên quan cảm xúc Thời gian cơn Dài hơn (>2 phút), biến đổi Ngắn (thường <1–2 phút), khuôn mẫu Biểu hiện Mắt nhắm, giật không đối xứng, giọng than vãn Mắt mở, co cứng hoặc giật đều, không phản ứng Hồi phục sau cơn Có thể khóc, nói được Lơ mơ, ngủ gà, không nhớ cơn 4. Nguyên nhân và yếu tố liên quan Sang chấn tâm lý (tai nạn, bạo lực, áp lực học tập/công việc…) Lo âu, trầm cảm tiềm ẩn Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) Tự vệ vô thức khi căng thẳng quá mức Có thể đi kèm rối loạn thần kinh chức năng khác (run, yếu, nói khó...) 5. Chẩn đoán Khám lâm sàng thần kinh và đánh giá hành vi – cảm xúc Ghi điện não đồ video là tiêu chuẩn vàng Loại trừ động kinh thật và các nguyên nhân thần kinh khác 6. Điều trị Không dùng thuốc chống động kinh nếu không có động kinh thật! Điều trị hiệu quả gồm: Giải thích chẩn đoán rõ ràng – nhân văn – không đổ lỗi Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT): giúp người bệnh hiểu, quản lý stress, điều chỉnh phản ứng cơ thể Tâm lý trị liệu cá nhân, nhóm hoặc gia đình Kỹ thuật thư giãn, thiền, âm nhạc trị liệu, phục hồi chức năng Có thể dùng thuốc hỗ trợ lo âu/trầm cảm nếu có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa 7. Tiên lượng và chăm sóc Hoàn toàn có thể hồi phục nếu được điều trị đúng và sớm Cần theo dõi sát – hỗ trợ tâm lý lâu dài – phục hồi chức năng vận động nếu ảnh hưởng sinh hoạt Gia đình – xã hội cần thấu hiểu, không trách móc – không bỏ mặc. CÁC BỆNH RỐI LOẠN THẦN KINH CHỨC NĂNG 1. Rối loạn thần kinh chức năng là gì? Rối loạn thần kinh chức năng (Functional Neurological Disorders – FND) là nhóm bệnh lý thần kinh trong đó người bệnh xuất hiện triệu chứng giống như có tổn thương thần kinh thực thể, nhưng các xét nghiệm hình ảnh và sinh học không tìm thấy bất thường rõ ràng. Đây là một bệnh thật – không phải giả vờ, không phải “yếu bóng vía” – mà là rối loạn cách não điều khiển hoạt động cơ thể. 2. Triệu chứng thường gặp Triệu chứng có thể đa dạng và giống với nhiều bệnh thần kinh khác: Yếu hoặc liệt chi không có nguyên nhân thực thể (yếu liệt chức năng) Co giật giống động kinh nhưng không có bất thường trên điện não (co giật chức năng) Run, vẹo cổ, dáng đi bất thường không điển hình và không thực thể (rối loạn vận động chức năng) Mất cảm giác, tê bì, hoặc cảm giác kỳ lạ ở da không thực thể (rối loạn cảm giác chức năng) Đau đầu, mệt mỏi kéo dài, choáng váng, mất thăng bằng Rối loạn thị lực, nói khó, nuốt nghẹn nhưng các xét nghiệm chẩn đoán bình thường. Có thể đi kèm lo âu, trầm cảm, rối loạn stress 3. Cơ chế bệnh Không phải do tổn thương cấu trúc, mà do não "hiểu sai" hoặc "xử lý sai lệch" thông tin thần kinh. Tín hiệu từ não không truyền đúng ra cơ thể, hoặc cơ thể phản hồi lệch với tín hiệu bình thường. Yếu tố góp phần: Căng thẳng, chấn thương tâm lý Lo âu, rối loạn cảm xúc Tiền sử bệnh mạn tính, đau kéo dài, rối loạn giấc ngủ 4. Chẩn đoán dựa vào: Khám lâm sàng thần kinh kỹ lưỡng MRI, CT não, điện não, điện cơ để loại trừ nguyên nhân thực thể (nếu cần) Một số dấu hiệu lâm sàng giúp xác định rối loạn thần kinh chức năng (dấu Hoover, thay đổi triệu chứng theo sự chú ý…) 5. Điều trị ???? Phối hợp đa ngành: Tư vấn tâm lý – liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) Phục hồi chức năng thần kinh: vận động, ngôn ngữ, thăng bằng Giáo dục sức khỏe – hướng dẫn kiểm soát triệu chứng Thuốc hỗ trợ điều chỉnh cảm xúc, giấc ngủ (nếu cần) ????‍♀️ Một số liệu pháp hỗ trợ khác: Âm nhạc trị liệu, thiền, yoga lâm sàng Tập trung vào phục hồi chức năng, không khuyến khích phụ thuộc vào thuốc giảm đau kéo dài 6. Tiên lượng và hỗ trợ Rối loạn thần kinh chức năng có thể hồi phục tốt nếu được giải thích đúng – can thiệp sớm – theo dõi lâu dài Một số trường hợp tái phát nếu căng thẳng kéo dài hoặc không điều trị toàn diện Gia đình và xã hội đóng vai trò quan trọng: không kỳ thị – không ép buộc – không đổ lỗi RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG CHỨC NĂNG 1. Rối loạn vận động chức năng là gì? Rối loạn vận động chức năng là tình trạng người bệnh có các biểu hiện vận động bất thường như run, yếu liệt, xoắn vặn, đi lại khó khăn… nhưng không do tổn thương thực thể của hệ thần kinh gây ra. Đây là một dạng rối loạn thần kinh chức năng, một bệnh lý thật liên quan đến rối loạn hoạt động của não, chứ không phải bệnh giả vờ hay tâm lý thuần túy. 2. Triệu chứng thường gặp Các triệu chứng rất đa dạng và có thể giống bệnh lý thần kinh thực thể, nhưng không điển hình: ???? Run tay/chân: không đều, thay đổi khi phân tâm hoặc chú ý ???? Rối loạn dáng đi: đi giật lùi, loạng choạng, bước không đều ???? Yếu liệt không giải thích được: mất sức bất ngờ nhưng không tổn thương cơ – thần kinh ???? Cử động bất thường: vặn vẹo, nhún vai, nẩy giật bất thường ???? Rối loạn nói: nói chậm, đứt quãng, thay đổi giọng đột ngột ⏳ Triệu chứng dao động: thay đổi nhanh theo thời gian, tăng khi lo âu, giảm khi thư giãn 3. Nguyên nhân Rối loạn cách não điều khiển vận động – không phải tổn thương cấu trúc Yếu tố nguy cơ: Căng thẳng, sang chấn tâm lý (chấn thương, mất mát, áp lực) Rối loạn lo âu, trầm cảm (có hoặc không biểu hiện rõ) Bệnh mạn tính, đau kéo dài, mất ngủ 4. Chẩn đoán ✅ Dựa vào khám lâm sàng chuyên khoa thần kinh: Các dấu hiệu đặc trưng: run thay đổi theo ý chí, tăng khi tập trung, yếu không đúng phân bố thần kinh MRI, điện cơ, điện não bình thường hoặc không phù hợp với triệu chứng Dấu hiệu “sao lãng” hoặc “cuốn theo” giúp phân biệt với bệnh thực thể ???? Việc giải thích chẩn đoán rõ ràng, không kỳ thị là bước điều trị đầu tiên và quan trọng nhất. 5. Điều trị ???? Nguyên tắc chung: Không phải dùng thuốc là chính Không nên làm quá nhiều xét nghiệm, chụp chiếu lặp lại Tập trung phục hồi chức năng – hành vi – tâm lý ???? Can thiệp hiệu quả gồm: Giáo dục bệnh nhân: hiểu bệnh, giảm lo lắng Phục hồi chức năng chuyên biệt: Vật lý trị liệu chức năng Tập đi, tập kiểm soát vận động chủ ý Hoạt động trị liệu, âm nhạc trị liệu, nhóm hỗ trợ Tâm lý trị liệu (liệu pháp nhận thức hành vi) Thuốc hỗ trợ lo âu/trầm cảm nếu cần 6. Tiên lượng Có thể hồi phục hoàn toàn nếu can thiệp sớm, đúng cách Triệu chứng có thể tái phát nếu căng thẳng kéo dài hoặc không điều trị toàn diện Sự đồng hành của gia đình, bác sĩ và kỹ thuật viên rất quan trọng THÔNG TIN DÀNH CHO BỆNH NHÂN YẾU – LIỆT CHỨC NĂNG 1. Yếu – liệt chức năng là gì? Yếu – liệt chức năng là tình trạng người bệnh cảm thấy một phần cơ thể (tay, chân, mặt…) yếu đi hoặc không thể cử động được, nhưng không phải do tổn thương thực thể như tai biến mạch máu não, chèn ép thần kinh, hay viêm cơ. Đây là một dạng rối loạn thần kinh chức năng, xảy ra khi não không điều khiển được vận động như bình thường, dù các cơ và dây thần kinh vẫn còn nguyên vẹn. 2. Biểu hiện thường gặp Không nhấc được tay hoặc chân, không giữ được lực Bàn tay, bàn chân “mềm như bún” hoặc không phối hợp Có thể thay đổi mức độ yếu trong ngày Dáng đi bất thường, giống như liệt nhưng không đúng phân bố thần kinh Có thể kèm run, co giật, rối loạn dáng đi, mệt mỏi, mất cảm giác 3. Điều gì không đúng? ❌ Đây không phải là giả vờ❌ Đây không phải là "yếu bóng vía" hay "thần kinh yếu"❌ Đây không phải tổn thương vĩnh viễn ✅ Đây là một bệnh của não bị rối loạn xử lý và kiểm soát vận động 4. Tại sao lại bị? Não bộ bị “mất kết nối tạm thời” giữa ý định vận động và cơ chế điều khiển cơ thể Yếu tố thường góp phần gây bệnh: Stress, lo âu, sang chấn tâm lý (mất người thân, áp lực, tai nạn…) Chấn thương thể chất hoặc bệnh lý mạn tính kéo dài Có thể xuất hiện sau chấn thương thần kinh thực thể, nhưng triệu chứng tồn tại lâu hơn dự kiến 5. Chẩn đoán như thế nào? ????‍⚕️ Khám lâm sàng chuyên khoa thần kinh ✨ Có những dấu hiệu đặc trưng như: Dấu Hoover dương tính Sức cơ biến đổi theo sự chú ý ???? MRI, điện cơ, xét nghiệm thần kinh thường bình thường ???? Mục tiêu là loại trừ các bệnh lý khác và xác định rối loạn chức năng 6. Điều trị như thế nào? ✅ Điều trị có thể phục hồi hoàn toàn nếu được can thiệp đúng và sớm! 1. Giải thích rõ ràng – không đổ lỗi Giúp người bệnh hiểu đây là vấn đề thực sự, không phải tưởng tượng Não cần được “đào tạo lại” cách điều khiển vận động 2. Phục hồi chức năng thần kinh Tập vận động theo hướng dẫn của kỹ thuật viên Sử dụng kỹ thuật “tái lập kết nối thần kinh” (motor retraining) Sử dụng gương, thực tế ảo, robot hỗ trợ (nếu cần) 3. Tâm lý trị liệu – hành vi nhận thức (CBT) Giúp kiểm soát lo âu, thay đổi lối suy nghĩ tiêu cực Giảm tránh né vận động, tăng sự chủ động 4. Kết hợp chăm sóc toàn diện Hỗ trợ cảm xúc – xã hội – nghề nghiệp Can thiệp phối hợp bác sĩ thần kinh – phục hồi – tâm lý 7. Lưu ý cho bệnh nhân và người thân ⚠️ Tránh lạm dụng xe lăn hoặc nạng khi không cần thiết ???? Tập trung vào khả năng phục hồi chứ không phải giới hạn ???? Tập luyện đều đặn là chìa khóa quan trọng nhất ????‍♀️ Nên tham gia các hoạt động thư giãn: thiền, âm nhạc, yoga nhẹ ???? Gia đình nên khuyến khích và hỗ trợ tinh thần tích cực, không đổ lỗi hay ép buộc.

Vật lý trị liệu, Phục hồi chức năng thần kinh

14. Vật lý trị liệu, Phục hồi chức năng thần kinh

14. VẬT LÝ TRỊ LIỆU, PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THẦN KINH THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TRONG BỆNH PARKINSON VÀ HỘI CHỨNG PARKINSON 1. Vì sao người bệnh Parkinson cần phục hồi chức năng? Parkinson và các hội chứng Parkinson (PSP, MSA, CBD...) gây ra: Run, cứng cơ, chậm vận động (bradykinesia), mất thăng bằng Ảnh hưởng nặng nề đến đi lại, sinh hoạt cá nhân, nói chuyện, nuốt, cảm xúc ???? Tập phục hồi chức năng đúng cách giúp: Cải thiện vận động, dáng đi, phối hợp tay – chân – thân mình Giảm nguy cơ té ngã, tăng khả năng độc lập Kéo dài thời gian sống khỏe – sống chủ động 2. Bắt đầu tập khi nào? CÀNG SỚM CÀNG TỐT – NGAY TỪ GIAI ĐOẠN ĐẦU CỦA BỆNH! Tập luyện giúp kéo dài “giai đoạn vàng” trước khi thuốc hết hiệu quả, hỗ trợ khi xuất hiện: Bất thường dáng đi, tư thế Cứng cơ, run tay Chậm nói, khó nuốt Mệt mỏi, mất tự tin, hạn chế vận động 3. Các nội dung tập phục hồi chức năng trong Parkinson Liệu pháp Mục tiêu Vật lý trị liệu (PT) Cải thiện dáng đi, giữ thăng bằng, phối hợp chi Hoạt động trị liệu (OT) Tập kỹ năng sinh hoạt: cài cúc, viết, cầm thìa, vệ sinh cá nhân Ngôn ngữ trị liệu (ST) Tập nói rõ, nói to, kiểm soát hơi thở – âm lượng – ngữ điệu Âm nhạc trị liệu – nhịp điệu học Tăng động lực, cải thiện bước đi nhờ âm nhạc đều đặn Phục hồi nuốt – điều chỉnh ăn uống Ngừa sặc, giảm nguy cơ viêm phổi do hít sặc Tâm lý trị liệu Giảm trầm cảm, lo âu, mất tự tin 4. Các chương trình tập đặc hiệu ✅ LSVT BIG: Bài tập vận động cường độ cao, tập đi to – nhanh – mạnh – rõ ràng, giúp: Tăng biên độ vận động Cải thiện phối hợp toàn thân ✅ LSVT LOUD: Luyện giọng nói to – rõ – đều Giúp người bệnh nói rõ ràng, dễ hiểu hơn ✅ Tập luyện chức năng theo tình huống: Tập xoay người – quay đầu – leo cầu thang – ra khỏi giường Tập đứng lên – ngồi xuống – chuyển trọng lượng ✅ Tập luyện chức năng theo triệu chứng chuyên biệt trong bệnh Parkinson: Tập các mẹo trong đông cứng dáng đi Tập gù lưng, vẹo cột sống ✅ Tập giữ thăng bằng và phòng té ngã: Romberg, dáng đi nối gót, đứng một chân Tập phản xạ phòng ngã 5. Lưu ý khi tập luyện tại nhà Tập mỗi ngày: 30–60 phút, chia làm nhiều lần nhỏ Tập đúng giờ “ON” của thuốc – thời điểm thuốc có hiệu quả tốt nhất Không tập khi quá mệt, sau ăn no hoặc thời điểm run nhiều Không tập một mình nếu đã có tiền sử té ngã Dùng gậy – khung tập đi – dụng cụ hỗ trợ nếu cần 6. Gia đình cần hỗ trợ gì? Luôn động viên, khuyến khích kiên trì Tạo không gian tập an toàn, không trơn trượt Hướng dẫn các kỹ năng sinh hoạt phù hợp với mức độ bệnh Có thể tham gia nhóm hỗ trợ người bệnh Parkinson THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN TẬP PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SAU ĐỘT QUỴ (Stroke Rehabilitation) 1. Vì sao phải tập phục hồi chức năng sau đột quỵ? Đột quỵ gây tổn thương não, dẫn đến liệt, rối loạn ngôn ngữ, khó nuốt, giảm trí nhớ, mất kiểm soát vận động Nếu không tập phục hồi, người bệnh có thể tàn phế vĩnh viễn, phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc Tập đúng – đều – kiên trì giúp hồi phục tối đa khả năng đi lại, nói, sinh hoạt cá nhân Giảm biến chứng: cứng khớp, loét tì, viêm phổi, trầm cảm 2. Thời điểm nào nên bắt đầu tập? CÀNG SỚM CÀNG TỐT!Tốt nhất là trong vòng 24–72 giờ sau khi ổn định huyết động, tùy mức độ tổn thương và chỉ định của bác sĩ. 0–1 tuần đầu: Tập thụ động – ngồi dậy – phòng loét – luyện nuốt 1–4 tuần: Tập chủ động tay – chân – lời nói – thở – nuốt 1–6 tháng: Tập phục hồi toàn diện các chức năng Sau 6 tháng: Tập duy trì, phòng tái phát và sa sút 3. Các nội dung tập phục hồi chức năng sau đột quỵ Loại tập luyện Mục tiêu Vật lý trị liệu (PT) Tập vận động tay, chân, đi lại, giữ thăng bằng Hoạt động trị liệu (OT) Tập các kỹ năng sinh hoạt: ăn, mặc, viết, dùng thìa, bàn chải... Ngôn ngữ trị liệu (ST) Tập nói, phát âm, hiểu lời nói, tập nuốt Phục hồi nhận thức – trí nhớ Rèn trí nhớ, tập trung, xử lý tình huống Tâm lý trị liệu Giảm lo âu, trầm cảm sau tai biến Tập thở – luyện phổi Phòng ngừa viêm phổi, tăng sức bền vận động 4. Tập luyện tại nhà cần lưu ý gì? ✅ Nguyên tắc 3 đúng: Đúng kỹ thuật: theo hướng dẫn của chuyên viên Đúng cường độ: từ nhẹ đến nặng, từ dễ đến khó Đúng thời điểm: đều đặn mỗi ngày, ít nhất 30–60 phút/ngày ✅ Không được bỏ cuộc giữa chừng✅ Gia đình cần hỗ trợ, cổ vũ, tạo môi trường an toàn✅ Ghi lại tiến bộ mỗi tuần (sơ đồ bước đi, cầm ly nước, nói câu ngắn...) 5. Cần làm gì để phục hồi hiệu quả? Kiên trì tối thiểu 6 tháng đầu (giai đoạn vàng) Dinh dưỡng đầy đủ: nhiều rau, cá, ngũ cốc, ít mỡ – muối – đường Ngủ đủ giấc – kiểm soát stress – dùng thuốc đầy đủ Không hút thuốc, uống rượu Khám định kỳ tại cơ sở phục hồi chức năng Có thể dùng thêm hỗ trợ: robot, thiết bị kích thích điện – từ (TENS, tDCS), VR trị liệu THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TRONG CÁC BỆNH THẦN KINH 1. Phục hồi chức năng thần kinh là gì? Là một quá trình trị liệu và luyện tập giúp người bệnh lấy lại các chức năng đã bị suy giảm do tổn thương thần kinh, bao gồm: Vận động: đi lại, cầm nắm, giữ thăng bằng Ngôn ngữ – giao tiếp Nhận thức: trí nhớ, tư duy Sinh hoạt hằng ngày: ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh Cảm xúc – tâm lý: tự tin, vượt qua trầm cảm 2. Những ai cần phục hồi chức năng thần kinh? Bệnh lý thần kinh Cần phục hồi chức năng Tai biến mạch máu não Phục hồi vận động, lời nói, nuốt Chấn thương sọ não, tủy sống Phục hồi đi lại, kiểm soát cơ vòng Bệnh Parkinson, các hội chứng Parkinson Tập giữ thăng bằng, luyện dáng đi, điều tiết vận động Xơ cứng rãi rác, teo cơ, liệt nửa người Giảm cứng cơ, ngừa teo cơ, tăng độc lập Sa sút trí tuệ, Alzheimer Rèn trí nhớ, giữ kỹ năng sống Bại não, liệt mặt, thần kinh ngoại biên Phục hồi vận động – cảm giác – chức năng phối hợp 3. Các phương pháp phục hồi chức năng thần kinh ✅ Vật lý trị liệu (PT) Tập vận động chủ động – thụ động Kéo giãn – tăng sức cơ – phối hợp vận động Tập đi lại, giữ thăng bằng, leo cầu thang ✅ Hoạt động trị liệu (OT) Tập kỹ năng sinh hoạt hằng ngày: ăn, mặc, viết, cầm nắm Dụng cụ hỗ trợ: nạng, khung tập đi, thìa hỗ trợ, ghế nhà vệ sinh cao ✅ Ngôn ngữ trị liệu (ST) Tập phát âm, luyện nói, hiểu lời nói Hỗ trợ kỹ năng giao tiếp – nuốt – viết – ngôn ngữ phi ngôn ngữ ✅ Tâm lý trị liệu – phục hồi nhận thức Tư vấn tâm lý, giải tỏa lo âu, vượt qua trầm cảm sau tai biến Trò chơi rèn trí nhớ, luyện tập khả năng chú ý, sắp xếp, phân loại ✅ Hỗ trợ công nghệ Robot hỗ trợ phục hồi vận động VR – game trị liệu (thực tế ảo) Thiết bị kích thích điện – từ (TENS, tDCS, rTMS...) 4. Tại sao nên bắt đầu sớm? 6 tháng đầu là giai đoạn “vàng” để não bộ tái tổ chức (neuroplasticity) Tập sớm giúp phục hồi tối đa, giảm biến chứng như cứng khớp, loét tì, trầm cảm Giúp người bệnh giữ lại khả năng độc lập – tự chăm sóc – giảm gánh nặng cho gia đình 5. Gia đình cần làm gì? Đồng hành, động viên người bệnh tập luyện hằng ngày Tạo môi trường an toàn: tay vịn, sàn không trơn, nhà vệ sinh dễ tiếp cận Không ép người bệnh, nhưng cũng không buông xuôi Ghi nhận tiến bộ mỗi ngày – mỗi tuần để tạo động lực tiếp tục tập 6. Phục hồi chức năng thần kinh tại đâu? Trung tâm PHCN – Khoa Nội thần kinh – Bệnh viện Phòng khám Thần kinh có dịch vụ phục hồi chuyên sâu Một số đơn vị có tập tại nhà – hướng dẫn từ xa qua video/online THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NHẬN THỨC – TRÍ NHỚ 1. Khi nào cần phục hồi nhận thức – trí nhớ? Người bệnh cần tập phục hồi nhận thức nếu có: Hay quên, giảm trí nhớ gần, lú lẫn nhẹ Khó tập trung, dễ mất phương hướng, nhầm lẫn giờ giấc – địa điểm Giảm khả năng giải quyết vấn đề, sắp xếp công việc Gặp sau tai biến, chấn thương não, sa sút trí tuệ, Parkinson, Alzheimer 2. Mục tiêu phục hồi ✅ Duy trì và cải thiện trí nhớ – sự chú ý – khả năng suy luận✅ Kéo dài khả năng sống độc lập – giảm phụ thuộc✅ Tăng sự tự tin, giảm lo âu – trầm cảm – cô lập xã hội 3. Các bài tập phục hồi nhận thức – trí nhớ Dạng bài tập Mục tiêu Tập trí nhớ ngắn hạn Nhớ dãy số, tên đồ vật, vị trí trong ảnh (flash card, hình ảnh) Trò chơi từ vựng – toán học nhẹ Gợi hoạt động vùng ngôn ngữ – suy luận Tập lập kế hoạch – sắp xếp thứ tự hành động Ví dụ: làm bánh, dọn phòng, chuẩn bị đi chợ Tập theo dõi thời gian – lịch – ngày tháng Ghi nhớ hằng ngày, dùng lịch cá nhân Tập kể chuyện cá nhân – hồi tưởng ký ức Giữ lại trí nhớ dài hạn, tăng kết nối cảm xúc Tập định hướng không gian – thị giác Xếp hình, mê cung, tìm đường trong bản đồ nhỏ Ứng dụng công nghệ hỗ trợ trí nhớ Dùng app, bảng điện tử, nhắc việc thông minh 4. Hướng dẫn luyện tập tại nhà Tập mỗi ngày 30–60 phút (có thể chia nhỏ) Không quá dồn ép – nên kết hợp chơi – vận động nhẹ – nói chuyện Duy trì nhịp sinh hoạt đều đặn: ngủ đúng giờ, ăn đúng bữa, ghi chú hoạt động Luôn động viên – không trách móc khi người bệnh nhầm lẫn Dùng sổ tay ghi nhớ: tên người thân, số điện thoại, đơn thuốc, thói quen hằng ngày 5. Phối hợp phục hồi toàn diện Tâm lý trị liệu: xử lý lo âu, mất tự tin, trầm cảm đi kèm Vận động nhẹ – thể dục trí tuệ: khí công, thiền, yoga, đi bộ nhanh Dinh dưỡng não: bổ sung omega-3, vitamin B12, tránh rượu bia Thuốc hỗ trợ nếu cần: Donepezil, Rivastigmine, Ginkgo biloba... 6. Gia đình nên hỗ trợ gì? Tạo không gian sống an toàn – thân thiện – dễ định hướng Thường xuyên trò chuyện – hỏi chuyện gợi trí nhớ nhẹ nhàng Dán nhãn cho đồ vật, ảnh người thân, bảng lịch to Theo dõi tiến bộ, hỗ trợ người bệnh cảm thấy được “tiến bộ mỗi ngày” THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN TẬP PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TIỀN ĐÌNH – THĂNG BẰNG (Vestibular & Balance Rehabilitation) 1. Khi nào cần phục hồi tiền đình – thăng bằng? Tình trạng chóng mặt – mất vững – té ngã – choáng khi đi lại có thể do: Rối loạn tiền đình ngoại biên (viêm dây tiền đình, chóng mặt tư thế kịch phát lành tính, bệnh Menière) Tai biến mạch máu não – u tiểu não – xơ cứng rãi rác Thoái hóa hệ tiền đình, người cao tuổi suy giảm chức năng thăng bằng Chóng mặt chức năng – tâm lý (PPPD) ???? Người bệnh có thể đã điều trị bằng thuốc nhưng vẫn còn cảm giác mất vững, chao đảo – đây là lúc cần tập phục hồi chức năng tiền đình. 2. Mục tiêu tập phục hồi tiền đình – thăng bằng ✅ Giúp giảm chóng mặt – mất vững✅ Cải thiện khả năng đi lại, giữ thăng bằng, phản xạ phòng ngã✅ Giúp não bộ thích nghi với tín hiệu tiền đình bị rối loạn✅ Phòng ngừa té ngã – gãy xương – phụ thuộc người chăm sóc 3. Các bài tập tiền đình thường được sử dụng ???? Tập mắt – đầu – thân mình (tập nhìn – quay đầu) Bài tập Mục tiêu Nhìn cố định vào điểm trước mặt – quay đầu sang hai bên Gíup não học lại cách xử lý tín hiệu tiền đình Di chuyển mắt theo vật đang di chuyển Tập phối hợp mắt – tiền đình Ngồi – đứng – đi lại trong nhiều tư thế Tập khả năng thăng bằng động và tĩnh ????‍♀️ Tập giữ thăng bằng Đứng thẳng – nhắm mắt – mở mắt (tập Romberg) Đứng 1 chân – đi đường thẳng – đi lùi Leo cầu thang, ngồi xuống – đứng lên Bài tập trên bề mặt mềm (nệm, đệm thăng bằng) để tăng phản xạ 4. Hướng dẫn tập luyện an toàn Tập mỗi ngày 1–2 lần, mỗi lần 15–30 phút Tập ở nơi thoáng khí, đủ ánh sáng, có chỗ vịn Luôn có người giám sát nếu nguy cơ té ngã cao Bắt đầu từ bài dễ – tăng dần độ khó Không nên tập ngay sau ăn hoặc khi đang chóng mặt dữ dội 5. Khi nào cần dừng bài tập? Có dấu hiệu: hoa mắt nhiều hơn bình thường, buồn nôn nặng, mất ý thức, nhịp tim nhanh Cần dừng ngay, nghỉ ngơi và báo lại cho chuyên viên vật lý trị liệu 6. Phối hợp điều trị để đạt hiệu quả tốt hơn Dùng thuốc chóng mặt – tiền đình (nếu cần, ngắn hạn) Ăn uống đủ nước – đủ muối – đủ chất Ngủ đủ giấc – tránh stress Tránh dùng rượu bia, thuốc lá THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN LIỆU PHÁP PHỤC HỒI VẬN ĐỘNG CHO NGƯỜI BỆNH PARKINSON (LIỆU PHÁP LSVT-BIG) 1. LIỆU PHÁP LSVT-BIG là gì? LIỆU PHÁP LSVT-BIG là chương trình tập luyện cường độ cao – đặc hiệu dành riêng cho người bệnh Parkinson và các hội chứng Parkinson. Phát triển từ Hoa Kỳ, được sử dụng trên toàn thế giới nhằm: Cải thiện biên độ vận động (tập đi to, làm to, vung tay to) Giảm tình trạng chậm chạp, cứng đơ, run nhẹ, mất thăng bằng Tăng khả năng sinh hoạt độc lập – giảm nguy cơ té ngã – tăng chất lượng sống 2. LIỆU PHÁP LSVT-BIG dành cho ai? ✅ Người bệnh Parkinson ở các giai đoạn: Mới chẩn đoán – chưa có triệu chứng rõ nhưng muốn duy trì vận động Giai đoạn trung bình – đã có run – chậm chạp – dáng đi rối loạn Giai đoạn tiến triển – cần hỗ trợ phục hồi chức năng vận động Càng bắt đầu tập sớm, hiệu quả phục hồi càng cao và lâu dài. 3. LIỆU PHÁP LSVT-BIG gồm những gì? Hệ thống bài tập toàn thân được chuẩn hóa: Tập tay – chân – thân mình – dáng đi – đứng lên ngồi xuống Tập thao tác sinh hoạt như: mặc áo, với tay, xoay người, leo cầu thang Thực hiện với nguyên tắc:???? To – mạnh – rõ ràng – có chủ đích???? Cường độ cao – lập lại thường xuyên 4. Lộ trình chuẩn của LiỆu pháp LSVT BIG ???? Liệu trình khuyến nghị: 4 tuần liên tục 4 buổi/tuần, mỗi buổi 60 phút Hướng dẫn chuyên sâu bởi kỹ thuật viên được đào tạo LSVT BIG quốc tế Tập cá nhân hóa – theo mục tiêu – theo mức độ bệnh Sau 4 tuần:✅ Bệnh nhân tiếp tục tự tập duy trì tại nhà hằng ngày, có thể tái khám sau 3–6 tháng để cập nhật bài tập 5. Lợi ích cụ thể với người bệnh Parkinson ✅ Cải thiện rõ rệt biên độ cử động tay – chân – cổ✅ Tăng tốc độ đi lại – sải bước dài hơn – tay vung tốt hơn✅ Giảm nguy cơ té ngã, cải thiện thăng bằng✅ Làm việc cá nhân độc lập hơn: cài áo, ăn uống, sinh hoạt cơ bản✅ Tăng tự tin – giảm phụ thuộc người chăm sóc 6. Lưu ý khi tập LSVT BIG Tập vào giờ "ON" thuốc Parkinson (thời điểm thuốc có hiệu lực) Mang giày dép chắc chắn – quần áo thoải mái Không nên tập khi đang mệt, đói hoặc ngay sau ăn no Tập đều – đúng kỹ thuật – lặp lại hàng ngày để đạt hiệu quả lâu dài THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN LIỆU PHÁP LSVT LOUD – PHỤC HỒI GIỌNG NÓI CHO NGƯỜI PARKINSON (Lee Silverman Voice Treatment – LOUD) 1. Liệu pháp giọng nói LSVT LOUD là gì? LSVT LOUD là liệu pháp ngôn ngữ trị liệu chuyên biệt dành riêng cho người mắc bệnh Parkinson và các hội chứng Parkinson khác, giúp: Phục hồi giọng nói rõ ràng, to, dễ nghe hơn Cải thiện giao tiếp xã hội, sự tự tin và chất lượng sống Là phần bổ sung lý tưởng cho chương trình vận động LSVT BIG 2. Vì sao người Parkinson cần liệu pháp giọng nói LSVT LOUD? Người bệnh Parkinson thường bị: Nói nhỏ, khàn, không rõ lời Khó bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện Tăng khó khăn khi giao tiếp xã hội – dễ bị hiểu nhầm là lẫn, mất trí nhớ ✅ liệu pháp giọng nói LSVT LOUD không chỉ giúp nói to hơn, mà còn giúp nói rõ hơn và tự tin hơn! 3. Ai có thể tham gia liệu pháp giọng nói LSVT LOUD? ✅ Người Parkinson có các dấu hiệu sau: Nói nhỏ dần theo thời gian, dù chưa nhận ra Người khác hay yêu cầu “nói lại”, “nói to lên” Cảm thấy mệt khi nói chuyện, hụt hơi, không giữ được âm lượng Khó bắt đầu lời nói, hoặc giọng đều đều – thiếu biểu cảm Càng tập sớm, hiệu quả càng cao – dù bệnh ở giai đoạn đầu hay trung bình. 4. Nội dung chương trình liệu pháp giọng nói LSVT LOUD ???? Phác đồ chuẩn: 4 tuần – 16 buổi (4 buổi/tuần) Huấn luyện giọng nói cường độ cao với chuyên viên ngôn ngữ trị liệu được đào tạo LSVT LOUD Tập nói to, rõ, ngữ điệu chuẩn, dùng các bài tập chuẩn hóa: Duy trì âm thanh “AAAA” đều và to Nói cụm từ quen thuộc to – rõ Tập đọc đoạn văn, giao tiếp theo tình huống thực tế Duy trì tập 5–10 phút/ngày tại nhà sau mỗi buổi 5. Lợi ích của liệu pháp giọng nói LSVT LOUD ✅ Giọng nói to hơn – rõ hơn – dễ nghe hơn✅ Tăng khả năng kiểm soát hơi thở, cải thiện diễn cảm khi nói✅ Giảm gánh nặng giao tiếp – tăng sự kết nối với người thân✅ Cải thiện tâm trạng, giảm trầm cảm do thiếu tự tin 6. Lưu ý khi tham gia LSVT LOUD Tập vào giờ “ON” thuốc của bệnh Parkinson để đảm bảo phối hợp tốt Nên tập ở không gian yên tĩnh – có gương hoặc người thân hỗ trợ lắng nghe Tập đều – đúng kỹ thuật – lặp lại hằng ngày Có thể kết hợp LSVT BIG nếu người bệnh gặp cả khó khăn về vận động

Các kỹ thuật điều trị không xâm lấn như kích thích từ trường xuyên sọ, kích thích điện

15. Các kỹ thuật điều trị không xâm lấn như kích thích từ trường xuyên sọ, kích thích điện

15. CÁC KỸ THUẬT ĐIỀU TRỊ KHÔNG XÂM LẤN NHƯ KÍCH THÍCH TỪ TRƯỜNG XUYÊN SỌ, KÍCH THÍCH ĐIỆN THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN GHẾ XOAY TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TIỀN ĐÌNH (Rotational Chair – Vestibular Rehabilitation) 1. Ghế xoay phục hồi tiền đình là gì? Ghế xoay là một thiết bị chuyên dụng trong phục hồi tiền đình – dùng để kích thích có kiểm soát hệ thống tiền đình bên tai trong, từ đó: Huấn luyện lại khả năng giữ thăng bằng của não – mắt – tai trong Giúp người bệnh thích nghi với tín hiệu rối loạn, giảm cảm giác chóng mặt – choáng – mất vững Đây là một phần của chương trình tập phục hồi tiền đình có hướng dẫn chuyên sâu. 2. Đối tượng phù hợp với ghế xoay tiền đình ✅ Người bị: Rối loạn tiền đình mạn tính, dai dẳng Chóng mặt tư thế tái phát (BPPV) sau tập Epley mà vẫn còn mất vững Viêm dây thần kinh tiền đình đã ổn định nhưng còn choáng nhẹ – đi không vững Chóng mặt chức năng – chóng mặt sau stress kéo dài (PPPD) Người lớn tuổi đi lại chao đảo – mất thăng bằng không do liệt 3. Ghế xoay hoạt động như thế nào? Bệnh nhân ngồi lên ghế – được cố định an toàn bằng dây đai Chuyên viên điều khiển ghế xoay nhẹ nhàng có kiểm soát theo các hướng (trái – phải – trước – sau) Có thể kết hợp theo dõi chuyển động mắt (Video Nystagmography) để đánh giá đáp ứng tiền đình Mỗi buổi kéo dài 10–20 phút, theo mức độ dung nạp của bệnh nhân 4. Cảm giác khi sử dụng ghế xoay Ban đầu có thể cảm thấy hơi chóng mặt nhẹ hoặc choáng trong vài phút đầu Sau vài buổi, não bắt đầu làm quen với kích thích, cảm giác chóng mặt sẽ giảm dần Bệnh nhân được theo dõi kỹ trong và sau mỗi buổi tập, không lo bị ngã hoặc mất an toàn 5. Hiệu quả mang lại ✅ Giảm cảm giác mất thăng bằng – chóng mặt mạn✅ Tăng khả năng giữ thăng bằng khi đi lại – xoay đầu – nhìn chuyển động✅ Cải thiện chất lượng sống, giảm lo lắng do sợ té ngã hoặc không kiểm soát 6. Bao lâu thì có kết quả? Thường thấy cải thiện sau 4–6 buổi đầu, tối ưu sau 10–20 buổi trị liệu Có thể kết hợp thêm các bài tập phục hồi tiền đình tại nhà để tăng hiệu quả Một số bệnh nhân cần lặp lại định kỳ mỗi vài tháng nếu có tái phát 7. Những ai không nên dùng ghế xoay ❌ Bệnh nhân có: Bệnh tim mạch nặng, nhồi máu não gần đây Động kinh chưa kiểm soát, rối loạn tiền đình cấp đang tiến triển Tăng huyết áp không kiểm soát, rối loạn lo âu mức nặng Say tàu xe nặng không dung nạp được chuyển động THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN tDCS – KÍCH THÍCH DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU XUYÊN SỌ (Transcranial Direct Current Stimulation) 1. KÍCH THÍCH DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU XUYÊN SỌ (tDCS) là gì? Kích thich dòng điện một chiều xuyên sọ là một kỹ thuật kích thích não không xâm lấn, sử dụng dòng điện một chiều cường độ thấp (1–2 mA) truyền qua điện cực đặt trên da đầu để điều chỉnh hoạt động vùng não bị rối loạn. Không gây đau Không cần phẫu thuật Có thể thực hiện tại phòng khám hoặc tại nhà (với hướng dẫn chuyên môn) 2. Cơ chế hoạt động Dòng điện nhẹ tác động lên tế bào thần kinh vỏ não, tăng hoặc giảm khả năng phát xung tùy vị trí đặt điện cực Kích thích thần kinh nhẹ nhàng và liên tục, giúp: Điều chỉnh vùng não kém hoạt động (trong trầm cảm, BỆNH Parkinson...) Tăng tính mềm dẻo thần kinh (neuroplasticity) → hỗ trợ phục hồi chức năng 3. Những trường hợp nên dùng Kích thich dòng điện một chiều xuyên sọ ✅ Trầm cảm nhẹ đến trung bình – lo âu mạn tính – mất ngủ✅ Suy giảm trí nhớ, chậm nhận thức – đặc biệt người cao tuổi, sau đột quỵ✅ Phục hồi vận động sau tai biến – liệt chi nhẹ✅ Chậm phát triển trí tuệ – rối loạn học tập – tăng động (ADHD)✅ Đau mạn tính, đau thần kinh trung ương, đau đầu mạn 4. Quy trình điều trị Mỗi buổi kéo dài 20–30 phút Đặt 2 miếng điện cực (nhỏ, ướt) lên da đầu – không gây đau, có thể cảm thấy hơi ngứa nhẹ Bệnh nhân ngồi hoặc nằm yên thư giãn Có thể kết hợp tập vận động, ngôn ngữ, trí nhớ ngay trong lúc kích thích ???? Liệu trình thường gồm 10–20 buổi, mỗi tuần 3–5 lần, tùy chỉ định 5. Kích thich dòng điện một chiều xuyên sọ có an toàn không? ✅ Được chứng minh an toàn qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên thế giới✅ Được sử dụng trong phục hồi sau tai biến, điều trị trầm cảm, tăng cường nhận thức Tác dụng phụ nhẹ (nếu có): Ngứa nhẹ vùng da đầu (tại vị trí điện cực) Mỏi nhẹ, buồn ngủ sau buổi điều trị Hiếm gặp: đau đầu thoáng qua 6. Ưu điểm của tDCS Không xâm lấn – không đau – không dùng thuốc Có thể áp dụng cho nhiều lứa tuổi, từ trẻ em đến người cao tuổi Phối hợp tốt với vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, tâm lý trị liệu Hỗ trợ điều trị các bệnh lý thần kinh – tâm thần mạn tính 7. Lưu ý trước và sau khi điều trị Không dùng kem, gel tóc trước buổi điều trị Không cần nhịn ăn, có thể sinh hoạt bình thường sau buổi kích thích Nếu có cấy thiết bị điện tử trong sọ (kích thích não sâu), tim (máy tạo nhịp tim) hoặc có tiền sử động kinh chưa kiểm soát → cần thông báo cho bác sĩ THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN KÍCH THÍCH ĐIỆN THẦN KINH QUA DA (Transcutaneous Electrical Nerve Stimulation: TENS) 1. Kích thích thần kinh qua da (TENS) là gì? Kích thích thần kinh qua da là một phương pháp điều trị không xâm lấn – không dùng thuốc, sử dụng xung điện nhẹ (tần số thấp – trung bình) truyền qua điện cực dán trên da để: Giảm đau tại chỗ hoặc vùng lân cận Thư giãn cơ – giảm co cứng nhẹ Tăng tiết endorphin nội sinh – “chất giảm đau tự nhiên của cơ thể” 2. Khi nào nên dùng kích thích thần kinh qua da (TENS)? ✅ Hữu ích trong các tình trạng: Ứng dụng Ví dụ Đau thần kinh ngoại biên Đau thần kinh tọa, đau sau zona, đau thần kinh chẩm Đau cơ – xương – khớp mạn tính Đau thắt lưng, cổ vai gáy, khớp gối, thoát vị đĩa đệm Co cứng cơ sau đột quỵ Cơ co rút nhẹ, đau vùng liệt Hỗ trợ phục hồi vận động Kết hợp trong chương trình tập vật lý trị liệu Có thể kết hợp dùng TENS trước khi tập phục hồi để giảm đau – tăng hiệu quả. 3. Cơ chế hoạt động của Kích thích thần kinh qua da Xung điện kích thích sợi thần kinh cảm giác, ngăn tín hiệu đau truyền lên não (theo "cơ chế cổng đau") Tăng tiết endorphin – giúp giảm đau tự nhiên, lâu dài hơn thuốc giảm đau thông thường Không tác động đến cơ hoặc gây co cơ mạnh 4. Quy trình sử dụng Kích thích thần kinh qua da Gắn điện cực dán lên vùng da bị đau hoặc vùng chiếu theo rễ thần kinh liên quan Chọn chế độ (xung liên tục – ngắt quãng – thay đổi tần số) Điều chỉnh cường độ đến khi cảm thấy tê nhẹ hoặc rung nhẹ – không gây đau Mỗi buổi từ 15–30 phút, ngày 1–2 lần tùy chỉ định 5. Ưu điểm của Kích thích thần kinh qua da ✅ An toàn – không xâm lấn – không dùng thuốc✅ Có thể sử dụng tại nhà với thiết bị nhỏ gọn✅ Không gây nghiện – không gây tác dụng phụ toàn thân như thuốc giảm đau✅ Phối hợp tốt với các liệu pháp khác như châm cứu, VLTL, hoạt động trị liệu 6. Khi nào không nên dùng Kích thích thần kinh qua da? ❌ Chống chỉ định tuyệt đối: Người có máy tạo nhịp tim, máy khử rung tự động Vùng da bị nhiễm trùng – tổn thương – chảy máu Không dán vào vùng cổ trước, tim, đầu, vùng sinh dục ❌ Thận trọng: Phụ nữ mang thai (trừ khi có chỉ định chuyên khoa) Người rối loạn cảm giác (khó nhận biết mức điện) 7. Lưu ý khi sử dụng tại nhà Dùng thiết bị đạt chuẩn y tế – có hướng dẫn cụ thể Không tăng cường độ quá mạnh gây co giật cơ Dán điện cực đúng vị trí, không thay đổi khi đang bật máy Lau sạch da sau mỗi lần dùng Không dùng trong lúc ngủ hoặc lái xe THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN LIỆU PHÁP THỰC TẾ ẢO (VR THERAPY) (Virtual Reality Therapy) 1. Liệu pháp thực tế ảo là gì? Liệu pháp thực tế ảo (VR Therapy) là phương pháp điều trị không xâm lấn – tương tác trực tiếp với môi trường ảo 3D, giúp: Kích thích não bộ, vận động, cảm xúc và trí nhớ Tăng động lực tập luyện, cải thiện chức năng thần kinh – tâm lý – vận động Kết hợp trò chơi trị liệu – cảnh vật ảo – nhiệm vụ được lập trình phù hợp từng bệnh lý 2. Liệu pháp thực tế ảo dành cho ai? ✅ Trẻ em và người lớn: Ứng dụng Đối tượng Phục hồi sau đột quỵ Tập tay – chân – giữ thăng bằng – phối hợp phản xạ Bệnh Parkinson Tập đi, giữ nhịp, cải thiện tốc độ phản ứng Suy giảm nhận thức – sa sút trí tuệ Tập trí nhớ – định hướng – nhận diện người vật Chậm phát triển – rối loạn phổ tự kỷ Tập tương tác xã hội – cảm xúc – điều hòa cảm giác Rối loạn lo âu – PTSD – ám ảnh Tiếp xúc dần dần với tình huống gây sợ trong môi trường an toàn Trẻ tăng động – khó tập trung (ADHD) Tập trung chú ý – cải thiện kiểm soát hành vi 3. Liệu pháp thực tế ảo hoạt động thế nào? Người bệnh đeo kính VR hoặc màn hình tương tác Tham gia vào môi trường ảo có kiểm soát: trò chơi, bài tập vận động, mô phỏng xã hội Tập luyện theo mục tiêu cá nhân được chuyên viên trị liệu thiết kế Có thể ngồi, đứng hoặc đi lại tùy chương trình và khả năng người bệnh ⏱️ Mỗi buổi kéo dài: 15–45 phút, 2–3 buổi/tuần???? Liệu trình từ 4–12 tuần tùy mức độ và mục tiêu 4. Lợi ích nổi bật của Liệu pháp thực tế ảo ✅ Thú vị – tăng hứng thú – động lực tập luyện cao✅ Tập trung vào các chức năng cụ thể của não – vận động – nhận thức✅ An toàn, có thể thực hiện trong môi trường phòng trị liệu hoặc tại nhà (với thiết bị hỗ trợ)✅ Theo dõi và ghi lại tiến trình – cá nhân hóa bài tập từng buổi 5. Liệu pháp thực tế ảo có an toàn không? ✅ Không xâm lấn – không đau – phù hợp nhiều lứa tuổi✅ Thường không có tác dụng phụ❗ Một số người có thể gặp nhẹ: Hoa mắt, chóng mặt thoáng qua (nhất là buổi đầu) Mệt nhẹ nếu thời gian chơi quá lâu→ Luôn có chuyên viên kiểm soát – điều chỉnh phù hợp 6. Kết hợp Thực tế ảo với các trị liệu khác Vật lý trị liệu – hoạt động trị liệu – phục hồi nhận thức Âm nhạc trị liệu – trị liệu ngôn ngữ – tâm lý trị liệu Dùng cùng các kỹ thuật không xâm lấn khác: tDCS, neurofeedback, TENS… THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN TẬP PHỤC HỒI TIỀN ĐÌNH BẰNG MÁY CÔNG NGHỆ CAO VNG – VHIT – EYE TRACKER 1. Máy VNG – VHIT – Eye Tracker là gì? Đây là các thiết bị công nghệ cao giúp: Đánh giá hệ thống tiền đình – mắt – não bộ qua chuyển động mắt (eye movement) Ghi lại phản xạ tiền đình – mắt (VOR) khi đầu hoặc thân chuyển động Một số hệ thống còn tích hợp chương trình phục hồi tiền đình có hướng dẫn, giúp người bệnh: ✅ Tập nhìn – giữ hình ảnh cố định khi đầu quay✅ Tập theo dõi vật thể – phục hồi phối hợp mắt – đầu – thân✅ Phát hiện rối loạn và cải thiện dần qua từng buổi tập 2. Thiết bị bao gồm: Thiết bị Tác dụng VNG – Videonystagmography Đo chuyển động mắt khi người bệnh xoay đầu, nằm ngửa, nhìn theo mục tiêu → xác định rối loạn tiền đình ngoại biên/trung ương VHIT – Video Head Impulse Test Ghi lại phản xạ mắt khi đầu chuyển động đột ngột – đánh giá phản xạ tiền đình–mắt (VOR) Eye Tracker 3D – Tập phục hồi tích hợp Tập điều hướng mắt – phản xạ ánh nhìn – điều tiết mắt theo chương trình mô phỏng chuyển động thực tế 3. Ứng dụng trong điều trị ✅ Hỗ trợ tập phục hồi tiền đình có kiểm soát cho bệnh nhân: Viêm dây tiền đình – Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính – Menière tái phát Mất thăng bằng do thoái hóa tiểu não – tai biến nhẹ Chóng mặt chức năng – chóng mặt sau stress (PPPD) Người lớn tuổi hay té ngã, sợ di chuyển 4. Quá trình thực hiện Bệnh nhân đeo kính chuyên dụng có camera hồng ngoại theo dõi mắt Làm theo chỉ dẫn: xoay đầu, nhìn theo mục tiêu, giữ mắt cố định khi đầu chuyển động Máy sẽ: Ghi lại thông số → đánh giá tổn thương Phân tích đáp ứng từng vùng tiền đình Đưa ra bài tập phù hợp từng người ???? Mỗi buổi tập kéo dài: 20–30 phút???? Tập định kỳ 2–3 buổi/tuần, từ 2–4 tuần 5. Ưu điểm của phục hồi bằng VNG – VHIT – Eye Tracker ✅ Khách quan – chính xác – không xâm lấn – không đau✅ Cá nhân hóa bài tập – tăng khả năng thích nghi tiền đình✅ An toàn với người lớn tuổi, người sau tai biến, người có tiền sử chóng mặt lâu ngày 6. Cảm giác khi thực hiện Có thể chóng mặt nhẹ vài phút đầu do kích thích tiền đình – sẽ giảm dần Một số người cảm thấy mỏi mắt nhẹ – nhìn mờ tạm thời, tự hết sau vài phút Luôn có chuyên viên giám sát – có thể ngừng lại bất kỳ lúc nào nếu không thoải mái 7. Lưu ý trước và sau buổi tập Không nên ăn quá no – tránh uống rượu bia – ngủ đủ giấc trước buổi tập Không lái xe hoặc leo cao ngay sau buổi tập nếu còn choáng nhẹ Tập đúng lộ trình bác sĩ chỉ định, kết hợp với bài tập mắt – đầu – đi bộ tại nhà THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN TMS – KÍCH THÍCH TỪ XUYÊN SỌ (Transcranial Magnetic Stimulation) 1. TMS là gì? TMS là một phương pháp điều trị không xâm lấn, không gây đau, sử dụng từ trường cường độ nhẹ để kích thích các vùng chức năng trên vỏ não, đặc biệt là vùng liên quan đến: Cảm xúc, tâm trạng, nhận thức Vận động, thăng bằng, kiểm soát cử động Chức năng ngôn ngữ, phục hồi sau đột quỵ 2. Nguyên lý hoạt động của TMS Thiết bị TMS tạo ra xung từ trường ngắn, đi qua da đầu và hộp sọ Từ trường này kích thích trực tiếp các tế bào thần kinh ở vỏ não Giúp cân bằng hoạt động điện não – cải thiện chức năng vùng não bị rối loạn 3. Những ai có thể điều trị bằng TMS? ✅ Trầm cảm kháng trị✅ Rối loạn lo âu, mất ngủ, ám ảnh cưỡng chế (OCD)✅ Bệnh Parkinson – rối loạn vận động – run – loạn trương lực✅ Sau đột quỵ: phục hồi vận động, ngôn ngữ, nhận thức✅ Chậm phát triển ở trẻ, rối loạn phổ tự kỷ, tăng động (trong nghiên cứu lâm sàng) 4. Quá trình điều trị diễn ra như thế nào? Mỗi buổi kéo dài khoảng 20–30 phút Bệnh nhân ngồi thư giãn, không gây mê, không đau Có thể cảm giác gõ nhẹ, rung cơ mặt, hoặc tiếng "cạch cạch" nhẹ tại vị trí đặt cuộn từ Không ảnh hưởng trí nhớ – không cần nghỉ dưỡng ???? Phác đồ thông thường: 5 buổi/tuần, từ 10–30 buổi, tùy bệnh và chỉ định bác sĩ 5. TMS có an toàn không? ✅ Rất an toàn, được FDA (Hoa Kỳ), EMA (Châu Âu) và Bộ Y tế nhiều nước chấp thuận ❌ Không dùng TMS nếu bạn có: Máy kích thích não sâu (DBS), máy tạo nhịp tim Cấy kim loại/mảnh đạn ở đầu – cổ Động kinh không kiểm soát 6. Kết hợp điều trị để tối ưu hiệu quả Tâm lý trị liệu – liệu pháp hành vi – nhận thức (CBT) Duy trì thuốc nếu đang điều trị trầm cảm – lo âu – bệnh Parkinson Tập phục hồi chức năng: ngôn ngữ, vận động, trí nhớ, thăng bằng Ăn uống – ngủ nghỉ điều độ – vận động nhẹ thường xuyên 7. Lưu ý cho người bệnh trước và sau khi TMS Không cần nhịn ăn, không dùng thuốc an thần trước buổi trị liệu Tránh lo lắng – nên đi cùng người thân trong buổi đầu Sau điều trị: có thể sinh hoạt bình thường Thông báo cho bác sĩ nếu có cảm giác đau đầu nhẹ, mỏi cơ mặt hoặc thay đổi cảm xúc bất thường THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN ĐIỀU HÒA NGƯỢC THẦN KINH (NEUROFEEDBACK) (Neurofeedback Therapy / EEG Biofeedback) 1. Điều hòa ngược thần kinh (Neurofeedback) là gì? Neurofeedback là một phương pháp điều trị không xâm lấn giúp huấn luyện não bộ tự điều chỉnh hoạt động điện sinh học (sóng não) để cải thiện: Tâm trạng Sự tập trung Chức năng nhận thức Giấc ngủ Điều hòa cảm xúc Là một dạng “phản hồi sinh học” đặc biệt dùng sóng não EEG để não học cách hoạt động hiệu quả hơn. 2. Cơ chế hoạt động Máy đo sóng điện não (EEG) từ các vùng vỏ não Hiển thị dưới dạng hình ảnh, âm thanh, trò chơi, video Khi sóng não hoạt động tốt (tập trung, bình tĩnh...) → hệ thống sẽ phản hồi tích cực (ví dụ: hình sáng lên, nhạc rõ hơn) Qua nhiều buổi, não học cách duy trì trạng thái hoạt động lý tưởng 3. Ai nên dùng Điều hòa ngược thần kinh? ✅ Trẻ em – người lớn bị: Tăng động – giảm chú ý (ADHD), tíc Chậm phát triển, rối loạn phổ tự kỷ Rối loạn lo âu, trầm cảm, stress mãn tính Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ, ngủ không sâu giấc Sa sút trí tuệ sớm – suy giảm trí nhớ Động kinh nhẹ – khó kiểm soát Cũng dùng để nâng cao hiệu suất học tập – trí nhớ – sáng tạo ở người khỏe mạnh. 4. Quá trình trị liệu diễn ra thế nào? Bệnh nhân ngồi hoặc nằm thư giãn, được gắn các điện cực nhỏ trên da đầu (không gây đau, không xâm lấn) Quan sát hình ảnh/âm thanh/video phản hồi trên màn hình Tập trung vào trò chơi/trình chiếu được thiết kế giúp điều chỉnh hoạt động não Mỗi buổi kéo dài 30–45 phút, liệu trình thường từ 20–40 buổi, tùy mục tiêu 5. Điều hòa ngược thần kinh có an toàn không? ✅ Rất an toàn – không dùng thuốc, không gây sốc điện, không ảnh hưởng trí nhớ✅ Dùng được cho trẻ nhỏ, người lớn tuổi, người nhạy cảm với thuốc✅ Tác dụng lâu dài nhờ cơ chế “tự huấn luyện” não bộ Tác dụng phụ hiếm gặp: Mệt nhẹ sau buổi đầu Đôi khi ngủ nhiều hoặc kích thích nhẹ trong vài ngày đầu (tự hết) 6. Kết hợp điều trị để hiệu quả tối ưu Tâm lý trị liệu – liệu pháp hành vi (CBT, ACT) Giáo dục đặc biệt (trẻ ADHD, tự kỷ) Phục hồi nhận thức – trí nhớ – học tập Tập thở – thiền – thể thao nhẹ – dinh dưỡng não bộ 7. Khi nào thấy hiệu quả? Sau 5–10 buổi đầu: bắt đầu thấy dễ tập trung hơn, ngủ tốt hơn Sau 20–40 buổi: cải thiện rõ rệt về cảm xúc, hành vi, trí nhớ, học tập Cần tập duy trì theo phác đồ – có thể lặp lại định kỳ mỗi năm THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ KHÔNG XÂM LẤN TRONG THẦN KINH (Non-invasive Neurological Therapies) 1. Điều trị không xâm lấn là gì? Là các phương pháp không dùng phẫu thuật, không đưa thiết bị vào trong cơ thể, mà dùng các tác động bên ngoài để: Điều chỉnh hoạt động não – thần kinh – cơ – cảm xúc Giảm triệu chứng – phục hồi chức năng – hỗ trợ lâu dài Không gây đau – ít tác dụng phụ – có thể lặp lại nhiều lần 2. Các phương pháp phổ biến hiện nay ???? TMS – Kích thích từ xuyên sọ (Transcranial Magnetic Stimulation) Dùng từ trường kích thích nhẹ lên vùng vỏ não Hỗ trợ điều trị: Trầm cảm – lo âu – mất ngủ Bệnh Parkinson – rối loạn vận động Đột quỵ – phục hồi ngôn ngữ – vận động Không đau, không cần gây mê, mỗi buổi 20–30 phút Có thể dùng hằng ngày – 3 buổi/tuần – liệu trình 10–30 buổi ???? tDCS – Kích thích điện một chiều qua sọ (Transcranial Direct Current Stimulation) Dùng dòng điện cường độ thấp (1–2 mA) để kích thích vỏ não Giúp: Tăng khả năng tập trung – ghi nhớ – học tập Phục hồi chức năng sau đột quỵ, chấn thương sọ não Điều trị rối loạn lo âu, đau mạn tính, bệnh Parkinson Có thể kết hợp với tập phục hồi chức năng để tăng hiệu quả ???? Biofeedback – Phản hồi sinh học Sử dụng thiết bị đo nhịp tim, sóng não, trương lực cơ... để huấn luyện não bộ tự điều chỉnh phản ứng cơ thể Ứng dụng trong: Rối loạn lo âu, căng thẳng, mất ngủ Đau đầu, đau cơ – xương – khớp mạn tính Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ???? Kích thích điện chức năng – TENS / NMES Dùng dòng điện nhẹ để kích thích thần kinh cơ Phù hợp trong: Đau thần kinh ngoại biên, đau vai gáy, đau lưng, thoát vị đĩa đệm Yếu liệt sau đột quỵ, chấn thương tủy sống Tập phục hồi vận động chi, cơ mặt, nuốt ???? Thực tế ảo trị liệu (VR Therapy) Dùng thiết bị VR kết hợp phần mềm trị liệu giúp: Tập thăng bằng, điều phối vận động, phản xạ Phục hồi sau tai biến, bệnh Parkinson, rối loạn lo âu – hoảng sợ Kích thích hứng thú – tăng động lực cho người bệnh, đặc biệt là người cao tuổi hoặc trẻ em 3. Ưu điểm của điều trị không xâm lấn ✅ An toàn – không đau – không cần nằm viện✅ Có thể thực hiện song song với dùng thuốc và phục hồi chức năng✅ Áp dụng lặp lại nhiều lần – phù hợp điều trị mạn tính✅ Hiệu quả tốt trong giai đoạn đầu – giữa của bệnh thần kinh 4. Ai có thể hưởng lợi từ các phương pháp này? Người bệnh Parkinson – run – loạn trương lực – sau tai biến Người bị trầm cảm – mất ngủ – rối loạn lo âu – suy giảm trí nhớ Người đau thần kinh – đau cơ xương mạn tính Trẻ em có tăng động – chậm nói – rối loạn học tập Người lớn tuổi muốn duy trì trí nhớ – thăng bằng – chức năng não

Đặt lịch